Hebrew
Yêu cầu đăng ký
9.639 kết quả cho 'hebrew'
Translate hebrew to English
Nối từ
hebrew quiz
Đố vui
Hebrew Pronouns
Nổ bóng bay
Hebrew Words
Nối từ
Hebrew Letters!
Nối từ
Hebrew Studies
Tìm từ
Sport Hebrew
Nối từ
hebrew letters
Chương trình đố vui
Hebrew 3,5
Nối từ
Hebrew 1.1
Phục hồi trật tự
Hebrew verbs
Thẻ thông tin
games by Noah
Chương trình đố vui
Vayera vocabulary quiz
Nối từ
בשביל העברית יחידה 5
Nối từ
Wordwall #3 - חברים בעברית 1מספרים - 0-12
Thẻ thông tin
Yr 5 - term 1 - שמות גוף + (wordwall #1)
Thẻ thông tin
Yr 4 - term 1 - מִילוֹת שְׁאֵלוֹת (wordwall #5)
Thẻ thông tin
Wordwall #11 - יותם הליצן ביום ההולדת (story #8)
Thẻ thông tin
Unit 6 - Ivrit Esre
Chương trình đố vui
Wordwall #16 - ('24) חֲבֵרִים בְּעִבְרִית 2 - p. 10-14
Thẻ thông tin
Wordwall #14 - חֲבֵרִים בְּעִבְרִית 2 - p. 9-11
Thẻ thông tin
חברים בעברית סיפור 7
Đảo chữ
חברים בעברית 1 - mixed up sentences (story 7)
Phục hồi trật tự
Yr 5 - term 1 - (wordwall #4) - חברים בעברית 3
Thẻ thông tin
Wordwall #8 - חברים בעברית 4
Thẻ thông tin
Wordwall #17 - ('25) חֲבֵרִים בְּעִבְרִית 2 - p. 19-21
Thẻ thông tin
Wordwall #18 - ('25) חֲבֵרִים בְּעִבְרִית 2 - p. 22
Thẻ thông tin
Unit 2 - #2
Thẻ thông tin
Unit 2 - list 4 - בִּשְׁבִיל הָעִבְרִית
Thẻ thông tin
יוֹתָם הַלֵּיצָן בְּיוֹם הַהוּלֶדֶת (story #8)
Thẻ thông tin
p. 60 - זֶה הַחֲלוֹם שֶׁלִּי
Thẻ thông tin
Yr 4 - term 1 - story #1 (wordwall #3)
Thẻ thông tin
Yr 6 - term 3 - (wordwall #12)
Thẻ thông tin
Yr 6 - unit 4 (1st set of words) - (wordwall #11)
Thẻ thông tin
שם גוף יחיד ורבים
Đố vui
Random Hebrew
Mê cung truy đuổi
Neta unit 1 list 3 2023
Nối từ
שְׁמוֹת גּוּף
Vòng quay ngẫu nhiên
Yr 4 - term 1 - story #2 (wordwall #4)
Thẻ thông tin
Wordwall #13 - חברים בעברית 2 - פעלים
Thẻ thông tin
Yr 6 - term 3 - (wordwall #10)
Thẻ thông tin
Yr 5 - term 3 (wordwall #7) - חברים בעברית 4
Thẻ thông tin
Aviv's Vocab 1
Nối từ
STORY 7 יחידה 1 אני והחברות שלי רחלי ושירה
Phục hồi trật tự