Cộng đồng

Ae

Yêu cầu đăng ký

1.279 kết quả cho 'ae'

PRESENT SIMPLE
PRESENT SIMPLE Đố vui
bởi
-ing 1
-ing 1 Đố vui
bởi
AE
AE Mở hộp
bởi
AE 3-4 клас
AE 3-4 клас Ô chữ
bởi
AE 3клас 1-ви срок прегвор
AE 3клас 1-ви срок прегвор Ô chữ
bởi
Word Sort sound ae
Word Sort sound ae Sắp xếp nhóm
Projeto (Cres)Ser com Futuro AE Chamusca_EuMOÇÕES
Projeto (Cres)Ser com Futuro AE Chamusca_EuMOÇÕES Chương trình đố vui
bởi
Geirfa ae au ai
Geirfa ae au ai Sắp xếp nhóm
bởi
long vowel ae ai ay
long vowel ae ai ay Đố vui
bởi
Unit 1 /ae/ spelling sort
Unit 1 /ae/ spelling sort Sắp xếp nhóm
/ae/ sound quiz
/ae/ sound quiz Đố vui
bởi
AE sõnas
AE sõnas Mở hộp
bởi
1. Read and sort - 'ae' spellings
1. Read and sort - 'ae' spellings Sắp xếp nhóm
bởi
Polysyllabic AE EE words (ee, ea, e)
Polysyllabic AE EE words (ee, ea, e) Tìm đáp án phù hợp
bởi
1. /ae/ spelling wheel
1. /ae/ spelling wheel Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
AE-ühend sõnas
AE-ühend sõnas Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Literacy - /ae/ Jumbled Sentences
Literacy - /ae/ Jumbled Sentences Phục hồi trật tự
ai au ae
ai au ae Sắp xếp nhóm
bởi
Oden's /ae/ game
Oden's /ae/ game Hangman (Treo cổ)
bởi
AE ühend sõnas
AE ühend sõnas Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Llafariaid clwm - ai, au, ae
Llafariaid clwm - ai, au, ae Sắp xếp nhóm
bởi
Didoli gerifa au ae ai
Didoli gerifa au ae ai Sắp xếp nhóm
bởi
6. Spin and spell 'ae'
6. Spin and spell 'ae' Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Anagram -ee, ea, -ai, -ay, ae
Anagram -ee, ea, -ai, -ay, ae Đảo chữ
bởi
unit 1 /ae/ spellings: ai ay ea a-e a
unit 1 /ae/ spellings: ai ay ea a-e a Vòng quay ngẫu nhiên
EC unit 3 - ea (ee) and ea (ae)
EC unit 3 - ea (ee) and ea (ae) Sắp xếp nhóm
bởi
Phonics 'ae'
Phonics 'ae' Mở hộp
bởi
AE
AE Đảo chữ
AE
AE Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Hit the real /ae/ sound words
Hit the real /ae/ sound words Đập chuột chũi
bởi
Tric a chlic ae ai au
Tric a chlic ae ai au Nối từ
bởi
Hangman - 'ae' words
Hangman - 'ae' words Hangman (Treo cổ)
bởi
/ae/ sentences
/ae/ sentences Phục hồi trật tự
bởi
/ae/ spellings
/ae/ spellings Sắp xếp nhóm
bởi
AE ühend
AE ühend Thẻ thông tin
bởi
ae ki matra
ae ki matra Thẻ thông tin
revising ai ay ae matching pairs
revising ai ay ae matching pairs Khớp cặp
bởi
ae,ai,au
ae,ai,au Đúng hay sai
bởi
 Sort a, e, ae
Sort a, e, ae Sắp xếp nhóm
bởi
"ae" extended code spellings
"ae" extended code spellings Sắp xếp nhóm
bởi
Phonics. Sound [ae]
Phonics. Sound [ae] Đập chuột chũi
Polysyllabic AE EE words
Polysyllabic AE EE words Tìm đáp án phù hợp
bởi
phonies ai ay ae
phonies ai ay ae Câu đố hình ảnh
bởi
/a/ and /ae/ sound
/a/ and /ae/ sound Sắp xếp nhóm
bởi
Long and short a
Long and short a Đố vui
Guess the sentence - 'ae' spellings
Guess the sentence - 'ae' spellings Hangman (Treo cổ)
bởi
6. AE read and match
6. AE read and match Tìm đáp án phù hợp
bởi
/ae/ and /ee/ sentences - Matthew
/ae/ and /ee/ sentences - Matthew Phục hồi trật tự
bởi
/ae/ Sound Polysyllabic Words Hangman (Keep)
/ae/ Sound Polysyllabic Words Hangman (Keep) Hangman (Treo cổ)
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?