Cộng đồng

EFL

Yêu cầu đăng ký

6.984 kết quả cho 'efl'

What's her/his name?
What's her/his name? Lật quân cờ
bởi
Jobs 1
Jobs 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
To be (questions)
To be (questions) Hoàn thành câu
bởi
Hotel café - 2c (1)
Hotel café - 2c (1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
 Places in cities (Lesson 7A)
Places in cities (Lesson 7A) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Q&A (4)
Q&A (4) Lật quân cờ
bởi
The Rainbow (Storytime)
The Rainbow (Storytime) Phục hồi trật tự
bởi
Days of the week 1
Days of the week 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Q&A (2)
Q&A (2) Lật quân cờ
bởi
Q&A (1)
Q&A (1) Lật quân cờ
bởi
Q&A (5)
Q&A (5) Lật quân cờ
bởi
Have got / has got 3rd grade
Have got / has got 3rd grade Hoàn thành câu
bởi
Jobs 1.0
Jobs 1.0 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Have to/don’t have to  - 5th grade
Have to/don’t have to - 5th grade Đố vui
bởi
In, at, on
In, at, on Đố vui
bởi
Means of transport
Means of transport Nối từ
bởi
Time
Time Nối từ
bởi
Means of transport
Means of transport Nối từ
bởi
Animals 6th grade
Animals 6th grade Nối từ
bởi
There is / There are
There is / There are Đố vui
bởi
Семейство (Family - quiz)
Семейство (Family - quiz) Đố vui
bởi
Daily routines (Missing words) 5th grade
Daily routines (Missing words) 5th grade Hoàn thành câu
bởi
Jobs
Jobs Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Memory game (numbers)
Memory game (numbers) Xem và ghi nhớ
bởi
Hotel café - 2c (2)
Hotel café - 2c (2) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Colours
Colours Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
3.2 On the go
3.2 On the go Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Illnesses
Illnesses Nối từ
bởi
Have got / has got
Have got / has got Hoàn thành câu
bởi
My relatives
My relatives Nối từ
bởi
My relatives 5grade
My relatives 5grade Nối từ
bởi
Christmas Quiz (5th grade)
Christmas Quiz (5th grade) Đố vui
bởi
Job qualities 4.2
Job qualities 4.2 Nối từ
bởi
Colours (2)
Colours (2) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Routines 6A
Routines 6A Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
At summer camp
At summer camp Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Memory game 2 (numbers)
Memory game 2 (numbers) Xem và ghi nhớ
bởi
4.5 Odd one out (animals)
4.5 Odd one out (animals) Đố vui
bởi
Time
Time Nối từ
bởi
Countable and uncountable nouns
Countable and uncountable nouns Sắp xếp nhóm
bởi
Make vs do
Make vs do Tìm đáp án phù hợp
bởi
Spell the name
Spell the name Lật quân cờ
bởi
Places in cities (Lesson 3.1)
Places in cities (Lesson 3.1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
On the farm
On the farm Nối từ
bởi
A tree for all seasons
A tree for all seasons Nối từ
bởi
Colours 1
Colours 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
First conditionals (1)
First conditionals (1) Hoàn thành câu
bởi
Home (Unit 3.1)
Home (Unit 3.1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Weather
Weather Nối từ
bởi
To be
To be Hoàn thành câu
bởi
Unit 2
Unit 2 Xem và ghi nhớ
bởi
Family
Family Đố vui
bởi
4.1 Question words
4.1 Question words Hoàn thành câu
bởi
Days of the week
Days of the week Hangman (Treo cổ)
bởi
Colours (1)
Colours (1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Countries and nationalities 2
Countries and nationalities 2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
 Letters (A - H)
Letters (A - H) Tìm đáp án phù hợp
bởi
What is he/she doing?
What is he/she doing? Tìm đáp án phù hợp
bởi
Make sentences. (have got)
Make sentences. (have got) Phục hồi trật tự
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?