Cộng đồng

A1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1'

QUIZ A1
QUIZ A1 Đố vui
bởi
A1 QUIZ NABR
A1 QUIZ NABR Đố vui
bởi
L1-A1
L1-A1 Nối từ
bởi
A1 Lektion 5 Modalverben
A1 Lektion 5 Modalverben Phục hồi trật tự
bởi
EKF A1 U8 WORDS
EKF A1 U8 WORDS Hangman (Treo cổ)
bởi
A1 can & can't:
A1 can & can't: Đố vui
bởi
A/an/-
A/an/- Đố vui
bởi
Можно, нельзя, надо (3)
Можно, нельзя, надо (3) Thẻ thông tin
bởi
Меню
Меню Sắp xếp nhóm
bởi
Кто у тебя в семье..?
Кто у тебя в семье..? Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Как?
Как? Tìm đáp án phù hợp
bởi
Магазин одежды
Магазин одежды Sắp xếp nhóm
bởi
Можно, нельзя, надо (1)
Можно, нельзя, надо (1) Thẻ thông tin
bởi
Jobs A1
Jobs A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Sprachspiel A1
Sprachspiel A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1 Lektion 6 Trennbare Verben 01 Satzbau
A1 Lektion 6 Trennbare Verben 01 Satzbau Phục hồi trật tự
bởi
О Бахрейне
О Бахрейне Phục hồi trật tự
bởi
Цвета
Цвета Tìm đáp án phù hợp
bởi
In a cafe
In a cafe Phục hồi trật tự
bởi
Найди пару
Найди пару Nối từ
bởi
Прошедшее время
Прошедшее время Đố vui
bởi
At the store
At the store Hoàn thành câu
bởi
Ездить
Ездить Đố vui
bởi
Одежда (вопросы)
Одежда (вопросы) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Одежда и цвета
Одежда и цвета Đố vui
bởi
Вопросы
Вопросы Nối từ
bởi
В ресторане (диалог)
В ресторане (диалог) Hoàn thành câu
bởi
В ресторане
В ресторане Sắp xếp nhóm
bởi
Что ты делал вчера?
Что ты делал вчера? Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Транспорт
Транспорт Hangman (Treo cổ)
bởi
В магазине одежды (диалог)
В магазине одежды (диалог) Hoàn thành câu
bởi
Транспорт
Транспорт Thẻ thông tin
bởi
Ехать и ездить
Ехать и ездить Đố vui
bởi
Интернациональные слова
Интернациональные слова Tìm đáp án phù hợp
bởi
На работе
На работе Sắp xếp nhóm
bởi
Что это? (цвет и вещь)
Что это? (цвет и вещь) Thẻ thông tin
bởi
Прилагательные и наречия
Прилагательные и наречия Sắp xếp nhóm
bởi
A1 L3 Welcher Artikel?
A1 L3 Welcher Artikel? Sắp xếp nhóm
bởi
Gateway A1+ (unit1)
Gateway A1+ (unit1) Gắn nhãn sơ đồ
bởi
gateway a1+
gateway a1+ Đảo chữ
bởi
Что можно, а что нельзя
Что можно, а что нельзя Hoàn thành câu
bởi
A1 - Clothes - anagram
A1 - Clothes - anagram Đảo chữ
bởi
Perfekt mit „haben“  (A1)
Perfekt mit „haben“ (A1) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1: Start A1 Sprechen (2. Teil)
A1: Start A1 Sprechen (2. Teil) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?