Cộng đồng

SO Elementary

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'so elementary'

 have to / Elementary
have to / Elementary Mở hộp
bởi
SO A2 U11.1 Body
SO A2 U11.1 Body Gắn nhãn sơ đồ
bởi
SO A2 U5.4 Cooking verbs
SO A2 U5.4 Cooking verbs Nối từ
bởi
SO Elem U4 Can/can't
SO Elem U4 Can/can't Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Speakout elementary -  dates
Speakout elementary - dates Nối từ
bởi
SO A2 U11.4 REVISION
SO A2 U11.4 REVISION Thẻ thông tin
bởi
SO A2 U12.1 Vocabulary
SO A2 U12.1 Vocabulary Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Elementary Weather
Elementary Weather Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Food (Elementary)
Food (Elementary) Hangman (Treo cổ)
bởi
SO A2 U5.3 Restaurant language
SO A2 U5.3 Restaurant language Đố vui
bởi
SO A2 U8.1 Vocabulary phrases
SO A2 U8.1 Vocabulary phrases Nối từ
bởi
SO A2, Unit 5, Grammar
SO A2, Unit 5, Grammar Thẻ thông tin
bởi
Speakout Elementary, unit 1.1, Questions with "to be"
Speakout Elementary, unit 1.1, Questions with "to be" Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
w-up 12.1 elementary
w-up 12.1 elementary Mở hộp
bởi
 11.3 movement elementary
11.3 movement elementary Tìm đáp án phù hợp
bởi
SO A2 U3 Family W up
SO A2 U3 Family W up Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
SO Elementary unit 1.1 To be ( question- answer)
SO Elementary unit 1.1 To be ( question- answer) Thẻ thông tin
bởi
SO A2 U6 regular/irregular verbs
SO A2 U6 regular/irregular verbs Sắp xếp nhóm
bởi
SO A2 10.3 Suggestions
SO A2 10.3 Suggestions Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO elem 5.3 vocab.
SO elem 5.3 vocab. Đảo chữ
bởi
SO A2 U7.2 Places
SO A2 U7.2 Places Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 U11 Problems
SO A2 U11 Problems Sắp xếp nhóm
bởi
SO A2 U5L2 How much/many
SO A2 U5L2 How much/many Sắp xếp nhóm
bởi
SO A2 U7L2 Comparative and Superlative
SO A2 U7L2 Comparative and Superlative Đố vui
bởi
SO A2 U3.2 Personality
SO A2 U3.2 Personality Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 U3 adv
SO A2 U3 adv Đảo chữ
bởi
SO A2 U7.1 Voc
SO A2 U7.1 Voc Hoàn thành câu
bởi
SO A2 U7.2 Places
SO A2 U7.2 Places Hangman (Treo cổ)
bởi
SO A2 U5.1 Vegetables
SO A2 U5.1 Vegetables Nối từ
bởi
SO elem 7.2 vocab.
SO elem 7.2 vocab. Đập chuột chũi
bởi
SO A2 U5.1 Fruit
SO A2 U5.1 Fruit Nối từ
bởi
SO A2 U10.3 Reactions
SO A2 U10.3 Reactions Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 U10.3 function
SO A2 U10.3 function Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO PI, unit 5.3 (directions)
SO PI, unit 5.3 (directions) Nối từ
bởi
SO A2 unit8  Present Continuous
SO A2 unit8 Present Continuous Hoàn thành câu
bởi
Elementary A2 Unit 1 Possessives
Elementary A2 Unit 1 Possessives Đúng hay sai
bởi
 SpeakOut Elementary: Unit 8.1: Prepositions
SpeakOut Elementary: Unit 8.1: Prepositions Hoàn thành câu
bởi
SO Elementary 5.1 food
SO Elementary 5.1 food Nối từ
Elementary A2 Unit 1 demonstratives
Elementary A2 Unit 1 demonstratives Hoàn thành câu
bởi
SO PI, unit 5. Transport
SO PI, unit 5. Transport Câu đố hình ảnh
bởi
SO PI, unit 7.3. Function
SO PI, unit 7.3. Function Phục hồi trật tự
bởi
SO A2 U4.2 Student B
SO A2 U4.2 Student B Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 U3.2  Personality Extra
SO A2 U3.2 Personality Extra Nối từ
bởi
SO A2 U10.2 'get' speaking
SO A2 U10.2 'get' speaking Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
SO A2 Unit 11.1 vocabulary
SO A2 Unit 11.1 vocabulary Đúng hay sai
bởi
SO A2 U12.1 irregular verbs
SO A2 U12.1 irregular verbs Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 9.2 Speaking Articles
SO A2 9.2 Speaking Articles Thẻ thông tin
bởi
SO A2 Unit 5 revision
SO A2 Unit 5 revision Thẻ thông tin
bởi
SO Elementary, unit 8.3. Function.
SO Elementary, unit 8.3. Function. Phục hồi trật tự
bởi
SO A2 3rd edition U3C
SO A2 3rd edition U3C Phục hồi trật tự
bởi
SO PI, unit 3.2. Places
SO PI, unit 3.2. Places Câu đố hình ảnh
bởi
SO A2 U4.2 Student A
SO A2 U4.2 Student A Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 unit 10 revision
SO A2 unit 10 revision Thẻ thông tin
bởi
SO A2 9.3 apologizing dialogue
SO A2 9.3 apologizing dialogue Hoàn thành câu
bởi
SO A2 U11 should, imperatives
SO A2 U11 should, imperatives Đố vui
bởi
SO A2 U11 should imperatives unjumble
SO A2 U11 should imperatives unjumble Phục hồi trật tự
bởi
SO A2 U12 banana revision
SO A2 U12 banana revision Thẻ thông tin
bởi
SO A2 U4.2 Student C
SO A2 U4.2 Student C Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SO A2 Unit 10 get
SO A2 Unit 10 get Nối từ
bởi
SO A2 U8.2 grammar + vocab
SO A2 U8.2 grammar + vocab Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?