Cộng đồng

Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

3 easy word practice
3 easy word practice Đảo chữ
bởi
3 words (chinese)
3 words (chinese) Phục hồi trật tự
bởi
GUESS GAMEING PEOPLE NAME IN CHINESE
GUESS GAMEING PEOPLE NAME IN CHINESE Hangman (Treo cổ)
bởi
韵母 Vowls
韵母 Vowls Lật quân cờ
bởi
量詞配對
量詞配對 Đố vui
Chinese easy words.
Chinese easy words. Mở hộp
bởi
美洲華語首冊第二課
美洲華語首冊第二課 Vòng quay ngẫu nhiên
My Friends
My Friends Ô chữ
bởi
幼儿汉语第三四册生字
幼儿汉语第三四册生字 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
zahyan
zahyan Ô chữ
bởi
上中下大小早午
上中下大小早午 Nối từ
bởi
美洲華語首冊第一課
美洲華語首冊第一課 Khớp cặp
美洲華語首冊第二課 複習
美洲華語首冊第二課 複習 Mở hộp
复韵母及特殊韵母闪卡练习
复韵母及特殊韵母闪卡练习 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
wǒ zěn me qù nà li?
wǒ zěn me qù nà li? Nối từ
bởi
问候 wèn hòu
问候 wèn hòu Tìm đáp án phù hợp
bởi
识字练习
识字练习 Nối từ
bởi
CME 1 Lesson 4《我叫王月》Text 1
CME 1 Lesson 4《我叫王月》Text 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
MH1_UNIT 5
MH1_UNIT 5 Nối từ
bởi
美洲五第一課
美洲五第一課 Mê cung truy đuổi
bởi
美一L11 of 什麼可以吃?
美一L11 of 什麼可以吃? Đập chuột chũi
bởi
京一班识字闪卡
京一班识字闪卡 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
 象形文字猜猜猜
象形文字猜猜猜 Chương trình đố vui
bởi
“画龙点睛”成语问答比赛
“画龙点睛”成语问答比赛 Chương trình đố vui
bởi
假期后词汇复习
假期后词汇复习 Mở hộp
bởi
京一(下)词汇闪卡
京一(下)词汇闪卡 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Ngữ pháp: 又……又
Ngữ pháp: 又……又 Khớp cặp
fafafafafafaffafaa
fafafafafafaffafaa Mở hộp
bởi
五行分类
五行分类 Đố vui
bởi
貓咪 of (難)美洲五第一課
貓咪 of (難)美洲五第一課 Máy bay
bởi
京一(下)识字闪卡(期中)
京一(下)识字闪卡(期中) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
《孔子求教》字词
《孔子求教》字词 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Revision
Revision Nối từ
bởi
这是不是春天/夏天/秋天/冬天?
这是不是春天/夏天/秋天/冬天? Đúng hay sai
Do YOU know me?
Do YOU know me? Chương trình đố vui
bởi
Cartoon Lastly
Cartoon Lastly Đố vui
bởi
YCT 1-11 你吃什么
YCT 1-11 你吃什么 Đập chuột chũi
bởi
ESC 2-13 房子
ESC 2-13 房子 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
YCT3 Lesson 5
YCT3 Lesson 5 Khớp cặp
bởi
Practice food word (1)
Practice food word (1) Nối từ
bởi
HSK 2 UNIT 2
HSK 2 UNIT 2 Đố vui
bởi
吃的喝的
吃的喝的 Sắp xếp nhóm
bởi
Jinbu 2 国家和国籍 countries and nationalities
Jinbu 2 国家和国籍 countries and nationalities Đập chuột chũi
bởi
家庭樹 (Family Tree)
家庭樹 (Family Tree) Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Rooms in a house
Rooms in a house Gắn nhãn sơ đồ
bởi
HSK 4 排列句子
HSK 4 排列句子 Phục hồi trật tự
bởi
我的朋友
我的朋友 Tìm đáp án phù hợp
bởi
更多量詞
更多量詞 Nối từ
bởi
我們的身體-四肢和五官
我們的身體-四肢和五官 Gắn nhãn sơ đồ
HSK1-3|阅读汉字|配对对话
HSK1-3|阅读汉字|配对对话 Nối từ
bởi
Bk1L15 Body Parts
Bk1L15 Body Parts Nối từ
bởi
HSK2-L1
HSK2-L1 Hoàn thành câu
YCT 2 Lesson4
YCT 2 Lesson4 Nối từ
bởi
我感冒了
我感冒了 Chương trình đố vui
bởi
Pinyin Tone Practice
Pinyin Tone Practice Đố vui
bởi
数字 Numbers 11-99
数字 Numbers 11-99 Nối từ
bởi
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ
學華語開步走(注音Zhuyin)L1 - ㄧ 、ㄨ ㄚ Tìm đáp án phù hợp
bởi
家人 Family (2nd &3rd)
家人 Family (2nd &3rd) Gắn nhãn sơ đồ
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?