Cộng đồng

Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chinese'

中秋节Moon Festival
中秋节Moon Festival Đố vui
學華語向前走 B3L2
學華語向前走 B3L2 Nối từ
bởi
12五饼二鱼
12五饼二鱼 Mở hộp
量詞配對
量詞配對 Đố vui
學華語向前走 B3L4
學華語向前走 B3L4 Nối từ
bởi
韵母 Vowls
韵母 Vowls Lật quân cờ
bởi
公共设施 - 单词
公共设施 - 单词 Chương trình đố vui
bởi
汉子 (第二个部分)
汉子 (第二个部分) Thẻ bài ngẫu nhiên
學華語向前走 B3L5
學華語向前走 B3L5 Nối từ
bởi
學華語向前走 B3L6
學華語向前走 B3L6 Nối từ
bởi
旅行和交通工具
旅行和交通工具 Đố vui
bởi
3 easy word practice
3 easy word practice Đảo chữ
bởi
3 words (chinese)
3 words (chinese) Phục hồi trật tự
bởi
shì shéi?
shì shéi? Khớp cặp
bởi
Chinese easy words.
Chinese easy words. Mở hộp
bởi
10 彼此相爱 24 上帝就是爱
10 彼此相爱 24 上帝就是爱 Thẻ bài ngẫu nhiên
汉子 (第一个部分)
汉子 (第一个部分) Thẻ bài ngẫu nhiên
试读声母
试读声母 Mở hộp
bởi
春节
春节 Tìm từ
根基班-学校里-量词配对
根基班-学校里-量词配对 Nối từ
bởi
Chinese New Year Qs
Chinese New Year Qs Mở hộp
bởi
“的地得“的用法练习
“的地得“的用法练习 Đố vui
bởi
春节: 这是什么传统?
春节: 这是什么传统? Thắng hay thua đố vui
上中下大小早午
上中下大小早午 Nối từ
bởi
My Friends
My Friends Ô chữ
bởi
CHIN131 Lesson 1 Vocabulary Review
CHIN131 Lesson 1 Vocabulary Review Đảo chữ
bởi
zahyan
zahyan Ô chữ
bởi
中国传统节日
中国传统节日 Đố vui
根基班-学校里-词语练习
根基班-学校里-词语练习 Khớp cặp
bởi
 食物Food
食物Food Nối từ
bởi
Unit 2 Lesson 2 Restucture sentence
Unit 2 Lesson 2 Restucture sentence Phục hồi trật tự
bởi
第六課 華人新年
第六課 華人新年 Phục hồi trật tự
bởi
第六課華人新年
第六課華人新年 Tìm đáp án phù hợp
bởi
 ESC2L2 科目 subject
ESC2L2 科目 subject Tìm đáp án phù hợp
bởi
bpmf
bpmf Đố vui
bởi
小羊羔一级第三课
小羊羔一级第三课 Thẻ thông tin
顏色Color game
顏色Color game Mở hộp
bởi
中秋节Mid Autumn Festival
中秋节Mid Autumn Festival Nổ bóng bay
Pinyin Practice
Pinyin Practice Tìm đáp án phù hợp
bởi
反义词一年级复习
反义词一年级复习 Nối từ
bởi
朗朗中文5BU6L12词语练习3
朗朗中文5BU6L12词语练习3 Đố vui
朗朗中文5AL6词语认读-拼音
朗朗中文5AL6词语认读-拼音 Thẻ bài ngẫu nhiên
朗朗中文5AUnit3L6汉字辨析练习
朗朗中文5AUnit3L6汉字辨析练习 Hoàn thành câu
B2L1-在中文学校-字音记忆游戏memory game
B2L1-在中文学校-字音记忆游戏memory game Khớp cặp
bởi
 ESC2L1 国家 语言
ESC2L1 国家 语言 Nối từ
bởi
ㄓ~ㄙ
ㄓ~ㄙ Nối từ
bởi
简化《Ava的狗》词汇
简化《Ava的狗》词汇 Nối từ
bởi
朋友 2024
朋友 2024 Nối từ
bởi
L7-生字
L7-生字 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
transportation
transportation Đố vui
bởi
A2-1 L8 ぶんぽう
A2-1 L8 ぶんぽう Phục hồi trật tự
bởi
搞笑版交通工具
搞笑版交通工具 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
朗朗中文5BUnit 6 L12句子练习
朗朗中文5BUnit 6 L12句子练习 Phục hồi trật tự
5 級技術
5 級技術 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
朗朗中文5AL6课文句子练习
朗朗中文5AL6课文句子练习 Phục hồi trật tự
朗朗中文5AL6词语练习2
朗朗中文5AL6词语练习2 Đố vui
汉语拼音声母一
汉语拼音声母一 Đập chuột chũi
bởi
美洲華語首冊第一課
美洲華語首冊第一課 Khớp cặp
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?