Cộng đồng

Elementary School Chinese

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'elementary chinese'

试读声母
试读声母 Mở hộp
bởi
根基班-学校里-量词配对
根基班-学校里-量词配对 Nối từ
bởi
 我的身体
我的身体 Chương trình đố vui
bởi
春节
春节 Tìm từ
“的地得“的用法练习
“的地得“的用法练习 Đố vui
bởi
新年快乐!
新年快乐! Đố vui
中秋节Moon Festival
中秋节Moon Festival Đố vui
中国传统节日
中国传统节日 Đố vui
根基班-学校里-词语练习
根基班-学校里-词语练习 Khớp cặp
bởi
 食物Food
食物Food Nối từ
bởi
第六課 華人新年
第六課 華人新年 Phục hồi trật tự
bởi
 ESC2L2 科目 subject
ESC2L2 科目 subject Tìm đáp án phù hợp
bởi
第六課華人新年
第六課華人新年 Tìm đáp án phù hợp
bởi
小羊羔一级第三课
小羊羔一级第三课 Thẻ thông tin
Pinyin Practice
Pinyin Practice Tìm đáp án phù hợp
bởi
汉语拼音声母一
汉语拼音声母一 Đập chuột chũi
bởi
「目」字的部首
「目」字的部首 Đập chuột chũi
bởi
צלחת פסח
צלחת פסח Khớp cặp
bởi
verb ÊTRE (to be) au présent
verb ÊTRE (to be) au présent Đập chuột chũi
bởi
朗朗中文5BUnit 6 L12 汉字练习
朗朗中文5BUnit 6 L12 汉字练习 Đố vui
 朗朗中文5AL6词语认读练习
朗朗中文5AL6词语认读练习 Thẻ bài ngẫu nhiên
朗朗中文5BL7词语练习2
朗朗中文5BL7词语练习2 Đố vui
朗朗中文5BL67练习3
朗朗中文5BL67练习3 Đố vui
十二生肖排序
十二生肖排序 Đảo chữ
bởi
 2-运动 phrases(拼音识字)
2-运动 phrases(拼音识字) Nối từ
bởi
ESC2L10 蔬菜 水果
ESC2L10 蔬菜 水果 Sắp xếp nhóm
bởi
翰林國語第二冊L4送什麼呢
翰林國語第二冊L4送什麼呢 Nối từ
bởi
teacher
teacher Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
קערת פסח
קערת פסח Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Terminaisons pour les verbes en - ER
Terminaisons pour les verbes en - ER Sắp xếp nhóm
bởi
M1L4 - Météo (vocab à associer)
M1L4 - Météo (vocab à associer) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Barton 6.5 Cloze
Barton 6.5 Cloze Hoàn thành câu
朗朗中文5BU6L12词语练习3
朗朗中文5BU6L12词语练习3 Đố vui
朗朗中文5AL6词语认读-拼音
朗朗中文5AL6词语认读-拼音 Thẻ bài ngẫu nhiên
朗朗中文5AUnit3L6汉字辨析练习
朗朗中文5AUnit3L6汉字辨析练习 Hoàn thành câu
B2L1-在中文学校-字音记忆游戏memory game
B2L1-在中文学校-字音记忆游戏memory game Khớp cặp
bởi
 ESC2L1 国家 语言
ESC2L1 国家 语言 Nối từ
bởi
ㄓ~ㄙ
ㄓ~ㄙ Nối từ
bởi
简化《Ava的狗》词汇
简化《Ava的狗》词汇 Nối từ
bởi
朋友 2024
朋友 2024 Nối từ
bởi
transportation
transportation Đố vui
bởi
搞笑版交通工具
搞笑版交通工具 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
朗朗中文5BUnit 6 L12句子练习
朗朗中文5BUnit 6 L12句子练习 Phục hồi trật tự
5 級技術
5 級技術 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
朗朗中文5AL6课文句子练习
朗朗中文5AL6课文句子练习 Phục hồi trật tự
Les animaux de compagnie
Les animaux de compagnie Nối từ
bởi
Barton 5.9 Prefixes
Barton 5.9 Prefixes Sắp xếp nhóm
verbe AVOIR (to have) au présent
verbe AVOIR (to have) au présent Đập chuột chũi
bởi
les prépositions - Où est le cochon? (Where is the Pig?) - French Level B
les prépositions - Où est le cochon? (Where is the Pig?) - French Level B Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Simple Past - Was/Were
Simple Past - Was/Were Đúng hay sai
bởi
 French numbers 1 to 20
French numbers 1 to 20 Đố vui
bởi
Barton 6.1 Silent-E Cloze
Barton 6.1 Silent-E Cloze Hoàn thành câu
朗朗中文5AL6词语练习2
朗朗中文5AL6词语练习2 Đố vui
ESC2L2 科目 subject Word Search
ESC2L2 科目 subject Word Search Tìm từ
bởi
上午中午下午
上午中午下午 Đố vui
bởi
第七课人类第一个家园-伊甸园
第七课人类第一个家园-伊甸园 Thẻ thông tin
 朗朗中文5BL8课文句子练习
朗朗中文5BL8课文句子练习 Phục hồi trật tự
朗朗中文5BL8词语练习3
朗朗中文5BL8词语练习3 Hoàn thành câu
朗朗中文5BL9词语练习2
朗朗中文5BL9词语练习2 Đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?