Cộng đồng

1. Klasse

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '1 kl'

 Вопросы : утром, днём, вечером, ночью
Вопросы : утром, днём, вечером, ночью Mở hộp
Präpositionen
Präpositionen Đố vui
bởi
What do you wear in summer / winter?
What do you wear in summer / winter? Nối từ
bởi
WHERE ???  SHE, HE, IT, THEY
WHERE ??? SHE, HE, IT, THEY Nối từ
bởi
Wie ist das Wetter ? + Wochentage
Wie ist das Wetter ? + Wochentage Đố vui
bởi
LAUTE:  AU - EU - EI - IE
LAUTE: AU - EU - EI - IE Sắp xếp nhóm
bởi
KOMPARATIVE für Anfänger
KOMPARATIVE für Anfänger Đố vui
bởi
מקראה א בעלי חיים . עמוד 121
מקראה א בעלי חיים . עמוד 121 Chương trình đố vui
bởi
מקראה א  מה בתמונה עמ 120
מקראה א מה בתמונה עמ 120 Đố vui
bởi
SCHULSACHEN - SINGULAR UND PLURAL
SCHULSACHEN - SINGULAR UND PLURAL Nối từ
bởi
מקראה א עמ 122 מָה  הוּא עוֹשֶׂה
מקראה א עמ 122 מָה הוּא עוֹשֶׂה Chương trình đố vui
bởi
Kid's box 1 UNIT 7 leg, foot, arm, teeth, hand, nose, eye, ear, head
Kid's box 1 UNIT 7 leg, foot, arm, teeth, hand, nose, eye, ear, head Hoàn thành câu
bởi
Ich mag / Ich mag kein(-e) (-en)
Ich mag / Ich mag kein(-e) (-en) Phục hồi trật tự
bởi
Where do they live?
Where do they live? Đố vui
bởi
WAS GIBT ES IN DEINEM ZIMMER? 2
WAS GIBT ES IN DEINEM ZIMMER? 2 Đố vui
bởi
GM5(3) - Unit 1
GM5(3) - Unit 1 Nối từ
bởi
THERE IS - THERE ARE - PREPOSITIONS
THERE IS - THERE ARE - PREPOSITIONS Đố vui
bởi
Show and Tell 2 Unit 2
Show and Tell 2 Unit 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bewegungspause Fasnacht
Bewegungspause Fasnacht Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
GM5(2) Unit 1 : Grammar
GM5(2) Unit 1 : Grammar Hoàn thành câu
bởi
WER - WAS - WO
WER - WAS - WO Sắp xếp nhóm
bởi
Was spielst du?
Was spielst du? Phục hồi trật tự
bởi
KB 2 Pets : can you guess what it is?
KB 2 Pets : can you guess what it is? Đố vui
bởi
SEIN & IHR & KLEIDUNG - für KINDER
SEIN & IHR & KLEIDUNG - für KINDER Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
GM5(2) - Unit 1 - Sports 2
GM5(2) - Unit 1 - Sports 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Morgens früh um sechs - Kinderlied
Morgens früh um sechs - Kinderlied Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
GM5 -1 Food
GM5 -1 Food Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
HOW OLD is he or she? KB 1
HOW OLD is he or she? KB 1 Đố vui
bởi
SHAPES KG PRE-A1   (circle, triangle, rectangle, square, star, heart)
SHAPES KG PRE-A1 (circle, triangle, rectangle, square, star, heart) Đố vui
bởi
Days of Week
Days of Week Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Summer Vacation
Summer Vacation Nối từ
bởi
Ordinal Numbers
Ordinal Numbers Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Alphabets
Alphabets Nối từ
bởi
What are you good at ?
What are you good at ? Phục hồi trật tự
bởi
吃 & 喝
吃 & 喝 Sắp xếp nhóm
词语配对
词语配对 Nối từ
bởi
German bedroom
German bedroom Nối từ
bởi
Дни недели
Дни недели Tìm đáp án phù hợp
Grundwortschatz
Grundwortschatz Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
  Tageszeiten
Tageszeiten Tìm đáp án phù hợp
Иди! Куда?
Иди! Куда? Nối từ
بازی ریاضی
بازی ریاضی Đố vui
bởi
Show and Tell 2 Unit 6
Show and Tell 2 Unit 6 Nối từ
bởi
Weather
Weather Nối từ
bởi
Cat on the Mat
Cat on the Mat Nối từ
bởi
hi
hi Đố vui
bởi
Составь предложения
Составь предложения Phục hồi trật tự
Kid's box 1 Clothes & Colours
Kid's box 1 Clothes & Colours Đố vui
bởi
Numbers 1- 10
Numbers 1- 10 Đảo chữ
bởi
Ordinal Number (Game)
Ordinal Number (Game) Nối từ
bởi
School Subjects
School Subjects Nối từ
bởi
GM5(3) Grammar Review
GM5(3) Grammar Review Nối từ
bởi
АаааБезымянный1
АаааБезымянный1 Chương trình đố vui
bởi
ZI
ZI Nối từ
Magnetismus
Magnetismus Đố vui
GM5(1) Unit 2
GM5(1) Unit 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
GM5 (1) - Unit 1 : Objetcs in Classroom 2
GM5 (1) - Unit 1 : Objetcs in Classroom 2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
becca la talpa
becca la talpa Đập chuột chũi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?