Cộng đồng
8-10
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho '8 10'
Numbers 10 -100
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Sokolova10
8-10
numbers
73
Numbers 1 - 10
Nối từ
bởi
Web12
8-10
AJ
Aktivační hry
83
Násobení deset. čísel 10, 100
Đúng hay sai
bởi
Blankajelinkova
8. tř.
M
násobení desetinných čísel 10 100
58
Numbers 10 - 20
Nối từ
bởi
Web12
8-10
ZŠ
AJ
Aktivační hry
7
Z-8 EVROPA (poloostrovy)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
33
10. lekce - slovíčka Park,Kino............
Đố vui
bởi
Macicovadagmar
8. třída zu seinem seiner
8. tř.
Němčina - doprava
3
Fragen Einheit 1.1. Maximal Interaktiv
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Medvjeda
8-10
NJ
26
Numbers 10-20
Đố vui
bởi
Gaudia
6-8
AJ
39
Z-8 ASIE (pohoří)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
13
Numbers 1 - 10
Đảo chữ
bởi
Gaudia
6-8
AJ
27
Z-8 ASIE (nížiny)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
13
Z-8 ASIE (pouště)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
11
Ruština 8. ročník škola
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Babcakova
8. tř.
9
Z-8 REGIONY ASIE (pojmenování)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
17
Essen Fragen
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Medvjeda
8-10
10 - 12
Základní škola
8. třída
Němčina
1
Z-8 EVROPA (hor. člen. – moře)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
27
Z-8 ASIE (řeky – mapa)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
18
Z-8 EVROPA (vert. členitost – nížiny)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
19
Z-8 JIŽNÍ EVROPA (státy)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
16
Ch 8 - směsi
Hoàn thành câu
bởi
Buckovakaterina
8. tř.
CH
Směsi
2
At the beach
Nối từ
bởi
Web12
8-10
AJ
Vocabulary
9
Pohádkový/filmový emoji kvíz
Nối từ
bởi
Skola14
8-10
ČJL
8
Dočítání do 10
Nối từ
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
Počítání do 10
34
Příklady do 10 - jaro
Nối từ
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
Počítání do 10
51
Postřehování počtu do 10
Đố vui
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
porovnávání
Počítání do 10
135
Numbers 1 - 10
Nối từ
bởi
Gaudia
6-8
AJ
13
Nj8 - Die Bekleidung II
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Ttmkm
8. tř.
Cizí jazyk
NJ
24
Ch-8 Sulfidy (vzorce)
Nối từ
bởi
U77261117
8. tř.
CH
sulfidy
6
Z-8 EVROPA (ostrovy a souostroví)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
14
Z-8 EVROPA (vodstvo – řeky)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
9
Hiển thị thêm
Verbo avere
Nối từ
bởi
U68799178
8-10
4
Sčítání a odčítání do 8
Sắp xếp nhóm
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
Počítání do 10
32
Ch-8 Halogeny
Sắp xếp nhóm
bởi
U77261117
8. tř.
CH
Halogeny
Sčítání do 8 - roztřiď příklady
Sắp xếp nhóm
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
Počítání do 10
53
Z-8 EVROPA (vodstvo – jezera)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. třída
Zeměpis
Evropa
9
AJ8 - Unit2C nouns and adjectives
Nối từ
bởi
Janacirova
8. tř.
AJ
Vocabulary
17
Z-8 EVROPA (hor. člen. – zálivy, průlivy)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
8
R 8 - 8. lekce - slovíčka
Nối từ
bởi
Lensvobodova
8. tř.
Předpřítomný čas 8. tř
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Slavecek
8. tř.
AJ
Grammar
8
Odčítání desetinných čísel
Nối từ
bởi
Blankajelinkova
8. tř.
M
násobení desetinných čísel 10 100
33
Z-8 ASIE (horizontální členitost – oceány, moře)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Asie
10
8. - since / for
Sắp xếp nhóm
bởi
Katarina1231
8. tř.
AJ
Grammar
8
Písemné sčítání a odčítání
Lật quân cờ
bởi
Valova
8 - 10 let
M
19
Sčítání a odčítání do 20 bez přechodu 10 - třídění podle výsledku
Sắp xếp nhóm
bởi
Eprouzova
8-10 let
M
Sčítání a odčítání do 20
94
Poznáš noty?
Nối từ
bởi
Web12
8-10
10-11
HV
Noty
14
Z-8 EVROPA (vodstvo)
Hoàn thành câu
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
3
Z-8 SEVERNÍ EVROPA
Đố vui
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
3
Animals
Câu đố hình ảnh
bởi
Sokolova10
8-10
animals
animals
66
To be - positive (czech)
Nối từ
bởi
Sokolova10
8-10
to be
198
Opposites of adjectives
Đố vui
bởi
Sokolova10
8-10
opposites
18
Wild animals
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Sokolova10
8-10
ESL
animals
30
Z-8 JIŽNÍ EVROPA
Đố vui
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
3
Z-8 EVROPA (vert. členitost – pohoří)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
4
Z-8 EVROPA (vert. členitost)
Hoàn thành câu
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
7
Z-8 EVROPA (vodstvo) – k PL
Hoàn thành câu
bởi
U77261117
8. tř.
Z
Evropa
4
Sčítání do 8 - klikni na příklad s výsledkem 8
Đập chuột chũi
bởi
Roniiik
ZŠ
1. tř.
M
Počítání do 10
12
Číslovky RJ - 10-900
Đảo chữ
bởi
Nemcova98barbora
8. třída
Ruský jazyk
4
Extraordinary pets
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Sokolova10
8-10
animals
animals
69
Practice TO BE
Hoàn thành câu
bởi
Web12
8-10
AJ
to be
148
What time is it?
Đố vui
bởi
Sokolova10
8-10
time
217
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?