Cộng đồng

EFL

Yêu cầu đăng ký

6.984 kết quả cho 'efl'

EFL / Matching
EFL / Matching Nối từ
bởi
Animal riddles EFL
Animal riddles EFL Đố vui
bởi
EFL CHAMPIONSHIP
EFL CHAMPIONSHIP Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
EFL LEAGUE TWO
EFL LEAGUE TWO Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
EFL LEAGUE ONE
EFL LEAGUE ONE Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
School things
School things Đập chuột chũi
bởi
Unit 4 - Let's go out!
Unit 4 - Let's go out! Nổ bóng bay
bởi
2nd grade - Halloween
2nd grade - Halloween Nổ bóng bay
bởi
Orange book - House
Orange book - House Khớp cặp
bởi
Unit 4 - Let's go out!
Unit 4 - Let's go out! Quả bay
bởi
Unit 4 - There is/There are (transport)
Unit 4 - There is/There are (transport) Đúng hay sai
bởi
MAP English speaking countries
MAP English speaking countries Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Christmas in the UK - vocabulary
Christmas in the UK - vocabulary Thẻ thông tin
bởi
Unit 5 - Hello, doctor!
Unit 5 - Hello, doctor! Đảo chữ
bởi
Unit 5 - Injuries
Unit 5 - Injuries Chương trình đố vui
bởi
Unit 1 - Q&A
Unit 1 - Q&A Đố vui
bởi
Unit 4 - My timetable
Unit 4 - My timetable Máy bay
bởi
Unit 4 - Telling the time
Unit 4 - Telling the time Đố vui
bởi
Unit 4 - Telling the Time
Unit 4 - Telling the Time Khớp cặp
bởi
Halloween 4th grade
Halloween 4th grade Đập chuột chũi
bởi
My Body - Unit 5
My Body - Unit 5 Nổ bóng bay
bởi
Time to eat! - Unit 6
Time to eat! - Unit 6 Mê cung truy đuổi
bởi
Unit 4 - My timetable
Unit 4 - My timetable Tìm đáp án phù hợp
bởi
Unit 4 - There is/There are (transport)
Unit 4 - There is/There are (transport) Chương trình đố vui
bởi
Unit 5 - Injuries
Unit 5 - Injuries Nối từ
bởi
Unit 4 - Telling the time
Unit 4 - Telling the time Máy bay
bởi
Unit 5 - Hello, doctor!
Unit 5 - Hello, doctor! Đố vui
bởi
Unit 5 - Injuries
Unit 5 - Injuries Đập chuột chũi
bởi
Halloween 4.B
Halloween 4.B Tìm từ
bởi
Unit 2 - My Birthday
Unit 2 - My Birthday Quả bay
bởi
Unit 3 - Mr ING
Unit 3 - Mr ING Đố vui
bởi
Unit 6 - Must
Unit 6 - Must Đố vui
bởi
Unit 6 - Should
Unit 6 - Should Đố vui
bởi
Unit 5 - Injuries
Unit 5 - Injuries Quả bay
bởi
Unit 2 - Months
Unit 2 - Months Đánh vần từ
bởi
Unit 3 - Welcome to my school
Unit 3 - Welcome to my school Quả bay
bởi
Unit 2 - My Birthday
Unit 2 - My Birthday Nổ bóng bay
bởi
Unit 5 - Injuries
Unit 5 - Injuries Máy bay
bởi
Unit 6 - At the shopping centre
Unit 6 - At the shopping centre Tìm từ
bởi
Unit 6 - At the shopping centre
Unit 6 - At the shopping centre Mê cung truy đuổi
bởi
Unit 1 Months
Unit 1 Months Đảo chữ
bởi
Present simple
Present simple Chương trình đố vui
bởi
Unit 7 - On the farm
Unit 7 - On the farm Tìm đáp án phù hợp
bởi
Unit 5 - Hello, doctor!
Unit 5 - Hello, doctor! Quả bay
bởi
Unit 6 - Master Chef
Unit 6 - Master Chef Nổ bóng bay
bởi
My Body - Unit 5
My Body - Unit 5 Khớp cặp
bởi
Unit 4 - have/has
Unit 4 - have/has Đố vui
bởi
Unit 6 - Master Chef
Unit 6 - Master Chef Ô chữ
bởi
Unit 5 - Hello, doctor!
Unit 5 - Hello, doctor! Nối từ
bởi
Time to eat! - Unit 6
Time to eat! - Unit 6 Nối từ
bởi
Unit 6 - Master Chef
Unit 6 - Master Chef Đập chuột chũi
bởi
Unit 6 - Master Chef
Unit 6 - Master Chef Quả bay
bởi
Unit 4 - Can/can't
Unit 4 - Can/can't Đố vui
bởi
Unit 8 - Jobs
Unit 8 - Jobs Nổ bóng bay
bởi
My Body - Unit 5
My Body - Unit 5 Chương trình đố vui
bởi
Unit 7  - Forest animals
Unit 7 - Forest animals Đố vui
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?