Ukrainisch
Yêu cầu đăng ký
579 kết quả cho 'ukrainisch'
C1 Deutsch Ukrainisch🇺🇦
Thẻ thông tin
Ukrainisch: Fragewörter
Nối từ
Slang Deutsch Ukrainisch
Thẻ thông tin
Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Ukrainisch: Wohnung
Gắn nhãn sơ đồ
Що є на кухні
Gắn nhãn sơ đồ
Using neuroscience to manage your time 1
Hoàn thành câu
Adjektivdeklination A2 akk
Đố vui
Alltag und Freizeit
Nối từ
A1 L1 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
(A1) Як називаються країни українською мовою?
Gắn nhãn sơ đồ
A1 L1 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 d Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Ukrainisch EM 1: Lokativ
Đố vui
Ukrainisch EM 1: Кольори
Đảo chữ
B1 L1 Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 e Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L5 d Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 LX16 Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Uhr Ukrainisch Deutsxh
Nối từ
spazieren, springen, lachen, trinken, singen
Nổ bóng bay
Using neuroscience to manage your time 2
Hoàn thành câu
Країни та їхні мешканці
Gắn nhãn sơ đồ
Вікторина Спорт
Mở hộp
A1 L2 a Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L4 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L8 a Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L8 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L5 a Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L5 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L5 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 L7 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
B1 L5 a Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Nomen und Verben B1 ukrainisch deutsch
Thẻ thông tin
Ukrainisch: Formen der Zahl 1
Sắp xếp nhóm
A2 L1 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
B1 L1 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ