ukrainisch
Yêu cầu đăng ký
1.080 kết quả cho 'ukrainisch'
Deutsch–Ukrainisch Satzpaare
Thẻ thông tin
Ukrainisch: Vokativ
Sắp xếp nhóm
Ukrainisch: Genus
Sắp xếp nhóm
Ukrainisch Bewegungsverben
Lật quân cờ
Ukrainisch: Wohnung
Gắn nhãn sơ đồ
Ukrainisch: Fragewörter
Nối từ
Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
C1 Deutsch Ukrainisch🇺🇦
Thẻ thông tin
Ukrainisch: Fragewörter
Nối từ
Geld A2
Nối từ
Adjektivdeklination A2 akk
Đố vui
Що є на кухні
Gắn nhãn sơ đồ
Alltag und Freizeit
Nối từ
Jahreszeiten | Пори року (Ukrainisch, Deutsch)
Sắp xếp nhóm
Using neuroscience to manage your time 1
Hoàn thành câu
Wie viel .........?
Đố vui
NL B1 L3a Ukrainisch
Thẻ thông tin
2. Aussehen/Charakter Ukrainisch
Thẻ thông tin
A1 L1 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 d Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Ukrainisch EM 1: Lokativ
Đố vui
Ukrainisch EM 1: Кольори
Đảo chữ
NL A1 L9a Ukrainisch
Nối từ
1.2. Familie/Beziehungen Ukrainisch
Thẻ thông tin
NL A1 L9c Ukrainisch
Nối từ
7. Wetter/Klima Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Using neuroscience to manage your time 2
Hoàn thành câu
die Familie
Ô chữ
Країни та їхні мешканці
Gắn nhãn sơ đồ
Вікторина Спорт
Mở hộp
(A1) Як називаються країни українською мовою?
Gắn nhãn sơ đồ
NL A1 L9d Ukrainisch
Nối từ
NL A1 L10a Ukrainisch
Nối từ
NL B1 L2b Ukrainisch
Thẻ thông tin
B1 L1 Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
NL A1 LX10b Ukrainisch
Nối từ
5. Umwelt Ukrainisch
Nối từ
NL B1 L2a Ukrainisch
Thẻ thông tin
8. Umwelt/Umweltschutz Ukrainisch
Thẻ thông tin
С1_Verben mit Präpositionen_Deutsch-Ukrainisch
Thẻ thông tin
Deutsch-Ukrainisch dass-Sätze
Thẻ thông tin
NL A1 L9b Ukrainisch
Nối từ
NL A2 L9a Ukrainisch
Nối từ