ukrainisch
Yêu cầu đăng ký
825 kết quả cho 'ukrainisch'
Ukrainisch: Vokativ
Sắp xếp nhóm
Ukrainisch: Wohnung
Gắn nhãn sơ đồ
Ukrainisch: Genus
Sắp xếp nhóm
Ukrainisch: Fragewörter
Nối từ
C1 Deutsch Ukrainisch🇺🇦
Thẻ thông tin
Slang Deutsch Ukrainisch
Thẻ thông tin
Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Ukrainisch: Fragewörter
Nối từ
Alltag und Freizeit
Nối từ
Geld A2
Nối từ
Adjektivdeklination A2 akk
Đố vui
Що є на кухні
Gắn nhãn sơ đồ
Using neuroscience to manage your time 2
Hoàn thành câu
Країни та їхні мешканці
Gắn nhãn sơ đồ
Вікторина Спорт
Mở hộp
A1 L1 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 d Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Ukrainisch EM 1: Lokativ
Đố vui
Ukrainisch EM 1: Кольори
Đảo chữ
Using neuroscience to manage your time 1
Hoàn thành câu
Wie viel .........?
Đố vui
(A1) Як називаються країни українською мовою?
Gắn nhãn sơ đồ
NL A1 LX10b Ukrainisch
Nối từ
NL A1 L9c Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
spazieren, springen, lachen, trinken, singen
Nổ bóng bay
NL A1 L9d Ukrainisch
Nối từ
NL A1 L10a Ukrainisch
Nối từ
B1 L1 Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
NL A1 L9a Ukrainisch
Nối từ
NL A1 L9b Ukrainisch
Nối từ
NL A2 L9a Ukrainisch
Nối từ
NL A2 L1a Ukrainisch
Nối từ
A1 L1 e Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A1 L5 d Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
A2 LX16 Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
Uhr Ukrainisch Deutsxh
Nối từ
A2 L1 b Deutsch - Ukrainisch
Nối từ
B1 L1 c Deutsch - Ukrainisch
Nối từ