Cộng đồng

Inicial 1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'inicial 1'

Четене
Четене Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
dodawanie
dodawanie Nối từ
bởi
Menyusun huruf (Anagram)
Menyusun huruf (Anagram) Đảo chữ
bởi
Пролет- 1 кл.
Пролет- 1 кл. Ô chữ
bởi
ПОЛЕЗНИ И ВРЕДНИ ХРАНИ
ПОЛЕЗНИ И ВРЕДНИ ХРАНИ Sắp xếp nhóm
bởi
e, é, l hang keresése
e, é, l hang keresése Sắp xếp nhóm
bởi
Звукове и букви в думата
Звукове и букви в думата Chương trình đố vui
bởi
части на растенията
части на растенията Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Кои са числата?
Кои са числата? Tìm đáp án phù hợp
РАТИТЕЛНИЯ СВЯТ В БЪЛГАРИЯ
РАТИТЕЛНИЯ СВЯТ В БЪЛГАРИЯ Sắp xếp nhóm
bởi
codzienne ćwiczenia
codzienne ćwiczenia Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
 Dodawanie w zakresie 20.
Dodawanie w zakresie 20. Chương trình đố vui
bởi
Ćwiczenia
Ćwiczenia Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
pory roku
pory roku Sắp xếp nhóm
bởi
Dodawanie do 20
Dodawanie do 20 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Rozwijanie zdań
Rozwijanie zdań Vòng quay ngẫu nhiên
Подреди думите в изречение 2
Подреди думите в изречение 2 Phục hồi trật tự
Счет от 1 до 20.
Счет от 1 до 20. Tìm đáp án phù hợp
bởi
Food sorting
Food sorting Sắp xếp nhóm
bởi
омонимы
омонимы Nối từ
bởi
Сложение и вычитание
Сложение и вычитание Nối từ
bởi
Гласные и согласные звуки
Гласные и согласные звуки Đập chuột chũi
bởi
Автоматизация звука Р в пословицах
Автоматизация звука Р в пословицах Đố vui
GG1 colours easy with clues
GG1 colours easy with clues Nối từ
Устное деление трехзначных чисел на однозначное
Устное деление трехзначных чисел на однозначное Đúng hay sai
bởi
FF st Unit 5
FF st Unit 5 Nối từ
bởi
Текстови задачи
Текстови задачи Đố vui
Счет в пределах 20
Счет в пределах 20 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Письменные слова печатными буквами
Письменные слова печатными буквами Đánh vần từ
bởi
SM-1 U-1 Story game
SM-1 U-1 Story game Đố vui
bởi
70 думи за упражняване на Д / Т в края на думата - БЕЛ - 1 клас
70 думи за упражняване на Д / Т в края на думата - БЕЛ - 1 клас Đố vui
Соотнеси схемы и слова
Соотнеси схемы и слова Nối từ
bởi
School things. This is ... . It's .... F&F 1 Unit 1
School things. This is ... . It's .... F&F 1 Unit 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Kid's Box 1 Unit 7 Animals They've got ... arms
Kid's Box 1 Unit 7 Animals They've got ... arms Đố vui
Pets Kid's Box 1
Pets Kid's Box 1 Câu đố hình ảnh
ff 1 unit 15
ff 1 unit 15 Đảo chữ
School things. This is ... . It's .... F&F 1 Unit 1
School things. This is ... . It's .... F&F 1 Unit 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Русинова 1
Русинова 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Цвета
Цвета Tìm đáp án phù hợp
Азбука - Звук [о]. Буква Оо - А или О?
Азбука - Звук [о]. Буква Оо - А или О? Sắp xếp nhóm
bởi
Super Minds 1 Toys
Super Minds 1 Toys Đảo chữ
Make sentences (Unit 0.2)
Make sentences (Unit 0.2) Phục hồi trật tự
словарные слова
словарные слова Nối từ
bởi
Состав числа 10
Состав числа 10 Thẻ thông tin
буква Я
буква Я Sắp xếp nhóm
bởi
Счёт в пределах 10
Счёт в пределах 10 Nối từ
bởi
Kid's box starter School
Kid's box starter School Thẻ bài ngẫu nhiên
Животные и их детёныши
Животные и их детёныши Nối từ
bởi
состав числа
состав числа Sắp xếp nhóm
bởi
Lära läsa
Lära läsa Nối từ
bởi
Greetings
Greetings Nối từ
bởi
Фонетика. Лента букв и звуков
Фонетика. Лента букв и звуков Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?