4. klass
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho '4 kl'
Tähistaevas ja tähtkujud
Hoàn thành câu
Irregular verbs past simple
Nhập câu trả lời
Talv.
Hoàn thành câu
3-4.KL DIGI TIIMI NIMEDE MÄNG
Hangman (Treo cổ)
Jalgrattatestid 1-4
Đố vui
Pronoun Practice
Đố vui
L'heure -nr
Nối từ
Nimed nimetused pealkirjad ilmakaared
Thẻ bài ngẫu nhiên
Ich über mich - Fragen
Vòng quay ngẫu nhiên
Planeet Maa
Hoàn thành câu
Unit 7 My Day
Ô chữ
Kas ma- või da-infinitiiv?
Đố vui
Mida me teeme tundides? Sõnavara. 4. klass
Thẻ thông tin
RIIDED
Tìm từ
Nädalad. Liitsõnad. 4. klass
Nối từ
Mina. Sõnavara. Mida sulle meeldib teha?4. klass
Thẻ thông tin
Linnamõistatus 2
Gắn nhãn sơ đồ
Enne koolipäeva. Sõnavara. 4. klass
Thẻ thông tin
1 odo mňa
Đố vui
Töövahendid
Nối từ
TERVISLIK TOIT 4.klass
Đố vui
Unit 2. 4.klass a.m
Thẻ thông tin
Aastaring
Thẻ bài ngẫu nhiên
Los geht´s Prima 3 - Berufe
Phục hồi trật tự
Mina ja kool (arenguvestluse küsimused) 2025
Thẻ bài ngẫu nhiên
Jõuluküsimused
Đố vui
Spordialad
Nối từ
Spordialad (sõnakaardid)
Thẻ thông tin
tekitatud inimeste
Vòng quay ngẫu nhiên
Action verbs
Khớp cặp
ILE 2 Unit 1 School words 1-15
Thẻ thông tin
RIIDED ANAGRAMM
Đảo chữ
School Subjects
Đảo chữ
MUL ON SELJAS....
Thẻ thông tin
Pärast koolipäeva. Sõnavara. 4. klass
Thẻ thông tin
Päevakava. 4. klass. Sõnavara
Thẻ thông tin
Mis kell on? 4. klass . Kell 8.05, kell 11.59
Thẻ thông tin
Ilm. Kõige lihtsam sõnavara. Olevik ja minevik. 4. klass
Thẻ thông tin
Rainaraap