4. klass English (ESL)
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho '4 kl esl'
Unit 7. Things to take on an adventure holiday
Nhập câu trả lời
Irregular verbs past simple
Nhập câu trả lời
4.D. Nimekiri
Mở hộp
Kuulmine
Nối từ
Liikumispaus. Sport. 4. klass
Thẻ thông tin
Tervis
Thẻ thông tin
Вікторина "Мовне асорті"
Đố vui
Sport. Mis trennis sa käid? 4. klass
Thẻ thông tin
Кросворд "Україна"
Ô chữ
Spordialad. Sõnavara. 4. klass
Thẻ thông tin
Mis võib olla häiriv?
Khớp cặp
Anna on haige
Nối từ
Maa teke definitsioonid
Nối từ
Sport. Spordialad. 4. kl
Nối từ
Meeled ja tunded
Hoàn thành câu
Maa teke pildiversioon
Nối từ
Suusamüts I
Nối từ
Maitsmine ja haistmine
Hoàn thành câu
Kompimine
Khớp cặp
Present Conitnuous vs Present Continuous for Future
Sắp xếp nhóm
Unit 7_Present continuous as future_grade4
Phục hồi trật tự
Uue aasta soovid
Vòng quay ngẫu nhiên
Tähistaevas ja tähtkujud
Hoàn thành câu
KiVa ühistund - 4. klassid
Vòng quay ngẫu nhiên
Pindalaühikute ülesanne
Thẻ thông tin
Pindalaühikud
Thẻ thông tin
Ruudu ja ristküliku pindala ja ümbermõõdu valemid
Thẻ thông tin
Sirglõik
Đố vui
Numbers 1 - 100 listen
Đố vui
What's the time? 2
Nối từ
Words
Thẻ thông tin
What's the time? Listen and choose.
Chương trình đố vui
Comparative, superlative
Đố vui
Jagamine
Đúng hay sai
Unit 3 - things
Nhập câu trả lời
Unit 7 vocabulary_1
Nhập câu trả lời
Christmas hangman
Hangman (Treo cổ)
Present simple and continuous.
Hoàn thành câu
The Bird and the Whale
Gắn nhãn sơ đồ
ILE2 U7 My Day ex 2
Nối từ
My day
Thẻ thông tin
The Frightened Lion
Gắn nhãn sơ đồ
Order the events
Thứ tự xếp hạng
Practise key words, Est
Đố vui
ILE 2. Unit 4. Words
Thẻ thông tin
ILE 2. Unit 6, words 1-10
Thẻ thông tin
Tom's Chritmas Week
Thứ tự xếp hạng
Tom's Christmas Week - võrdlusastmed
Nhập câu trả lời
Practise key words, Est
Đố vui
ILE2 U5 ex 3
Tìm đáp án phù hợp
Unit 6 Materials
Nhập câu trả lời
Katrinzr