Cộng đồng

8-10

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '8 10'

Memory game: What are you doing?
Memory game: What are you doing? Khớp cặp
bởi
Ordinal Numbers 1 - 10
Ordinal Numbers 1 - 10 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Campo léxico
Campo léxico Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Present simple affirmative
Present simple affirmative Chương trình đố vui
Four seasons
Four seasons Hangman (Treo cổ)
bởi
SCHOOL SUBJECTS
SCHOOL SUBJECTS Khớp cặp
bởi
y5 sc- Units 8&9
y5 sc- Units 8&9 Chương trình đố vui
bởi
1-10
1-10 Đập chuột chũi
Tabla del 8
Tabla del 8 Khớp cặp
bởi
DAILY ROUTINES
DAILY ROUTINES Phục hồi trật tự
bởi
Situaciones problematizadas
Situaciones problematizadas Mở hộp
bởi
general questions
general questions Chương trình đố vui
Numbers (1 - 100)
Numbers (1 - 100) Đập chuột chũi
bởi
LAS PLANTAS
LAS PLANTAS Nối từ
3º Social Science Unit 3 (Europe)
3º Social Science Unit 3 (Europe) Nối từ
CUENTO: UN SUEÑO DE PAZ
CUENTO: UN SUEÑO DE PAZ Đảo chữ
bởi
Verbs en infinitiu
Verbs en infinitiu Nối từ
bởi
Froitos de outono.
Froitos de outono. Tìm từ
bởi
Description: verbs recognition
Description: verbs recognition Hoàn thành câu
NATURAL AND MAN-MADE MATERIAL
NATURAL AND MAN-MADE MATERIAL Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Omple els buits
Omple els buits Hoàn thành câu
10 REGLAS BÁSICAS RINGOL
10 REGLAS BÁSICAS RINGOL Lật quân cờ
3º Natural Science Unit 3- Vertebrates
3º Natural Science Unit 3- Vertebrates Đố vui
Ecosistemes
Ecosistemes Nối từ
Role-play
Role-play Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Лев и собачка
Лев и собачка Thứ tự xếp hạng
bởi
Making sentences
Making sentences Phục hồi trật tự
10
10 Nổ bóng bay
bởi
Animals als ecosistemes
Animals als ecosistemes Câu đố hình ảnh
Speaking time! 3º Basic
Speaking time! 3º Basic Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
10
10 Máy bay
bởi
Słuchania 8 - 10
Słuchania 8 - 10 Nối từ
bởi
FOOD
FOOD Đảo chữ
bởi
Numbers (0-10) 8
Numbers (0-10) 8 Tìm từ
Preguntas 8, 9, 10
Preguntas 8, 9, 10 Thẻ bài ngẫu nhiên
复习8-10
复习8-10 Mở hộp
bởi
8.JULIA D.P
8.JULIA D.P Đảo chữ
bởi
10  BICHOS empareja
10 BICHOS empareja Tìm đáp án phù hợp
REPASO TEMAS 9 Y 10
REPASO TEMAS 9 Y 10 Mở hộp
Feelings (Pop 1 - unit 8)
Feelings (Pop 1 - unit 8) Nối từ
bởi
NUMBERS 1 TO 10 WRITING
NUMBERS 1 TO 10 WRITING Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
10
10 Nối từ
bởi
A day out
A day out Khớp cặp
bởi
HAVE GOT - SUBJECTS
HAVE GOT - SUBJECTS Đúng hay sai
bởi
PARTY FOOD
PARTY FOOD Khớp cặp
bởi
CLOTHES
CLOTHES Tìm đáp án phù hợp
bởi
CLOTHES
CLOTHES Đảo chữ
bởi
Daily routines - Missing words
Daily routines - Missing words Hoàn thành câu
bởi
Miguel Ángel unit 8 vocabulario
Miguel Ángel unit 8 vocabulario Nối từ
bởi
SPEAKING QUESTIONS
SPEAKING QUESTIONS Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
SUMEN 10 o 11?
SUMEN 10 o 11? Sắp xếp nhóm
bởi
WILD ANIMALS
WILD ANIMALS Khớp cặp
bởi
HOBBIES
HOBBIES Khớp cặp
bởi
CAN / CAN'T
CAN / CAN'T Hoàn thành câu
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?