Cộng đồng

B1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'b1'

Food B1
Food B1 Đố vui
B1 Used to & Would Quiz
B1 Used to & Would Quiz Đố vui
B1-Speaking-Fashion
B1-Speaking-Fashion Thẻ bài ngẫu nhiên
B1 - Relative pronouns
B1 - Relative pronouns Chương trình đố vui
B1 Email phrases
B1 Email phrases Phục hồi trật tự
B1-U3-Quantifiers
B1-U3-Quantifiers Mở hộp
Exam Task Practice - B1
Exam Task Practice - B1 Hoàn thành câu
B1+ Past Perfect. End the sentences.
B1+ Past Perfect. End the sentences. Thẻ bài ngẫu nhiên
Einkaufen B1
Einkaufen B1 Thẻ thông tin
Verkehrsmittel B1
Verkehrsmittel B1 Thẻ thông tin
B1-Modals-Ability
B1-Modals-Ability Mở hộp
Familie B1
Familie B1 Thẻ thông tin
Bildung B1
Bildung B1 Thẻ thông tin
Wohnen B1
Wohnen B1 Thẻ thông tin
Shopping - speaking B1/B1+
Shopping - speaking B1/B1+ Vòng quay ngẫu nhiên
Wetter und Umwelt B1
Wetter und Umwelt B1 Thẻ thông tin
Arbeit und Beruf B1
Arbeit und Beruf B1 Thẻ thông tin
Ämter und Behörden B1
Ämter und Behörden B1 Thẻ thông tin
Article B1
Article B1 Sắp xếp nhóm
Speaking B1
Speaking B1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Modals - Quiz (Optimise B1)
Modals - Quiz (Optimise B1) Đố vui
B1+ Writing
B1+ Writing Gắn nhãn sơ đồ
Speaking B1
Speaking B1 Vòng quay ngẫu nhiên
B1 speaking
B1 speaking Vòng quay ngẫu nhiên
Passive Voice B1/B2
Passive Voice B1/B2 Đố vui
Unjumble B1
Unjumble B1 Phục hồi trật tự
Opt Academy B1 phrasal verbs
Opt Academy B1 phrasal verbs Nối từ
Reisen und Tourismus (Schweiz) B1
Reisen und Tourismus (Schweiz) B1 Thẻ thông tin
Gerunds & Infinitives
Gerunds & Infinitives Sắp xếp nhóm
Have to, should, needn´t, etc.
Have to, should, needn´t, etc. Hoàn thành câu
02 Synonyms / adjectives (TYV 2)
02 Synonyms / adjectives (TYV 2) Đố vui
Money B1
Money B1 Nối từ
B1 Conjunctions
B1 Conjunctions Vòng quay ngẫu nhiên
Prepositions B1
Prepositions B1 Đố vui
opt academy b1 unit 4 collocations
opt academy b1 unit 4 collocations Sắp xếp nhóm
Crossword B1
Crossword B1 Ô chữ
B1+
B1+ Chương trình đố vui
B1 Christmas
B1 Christmas Hangman (Treo cổ)
Opt Academy B1 unit 3 outdoor activities
Opt Academy B1 unit 3 outdoor activities Nối từ
b1
b1 Vòng quay ngẫu nhiên
B1
B1 Hoàn thành câu
Opt B1 pre-exam vocab revision
Opt B1 pre-exam vocab revision Ô chữ
B1
B1 Vòng quay ngẫu nhiên
Christmas B1
Christmas B1 Tìm từ
Opt Academy B1 unit 3 free time
Opt Academy B1 unit 3 free time Sắp xếp nhóm
Opt Academy B1 unit 2 word patterns
Opt Academy B1 unit 2 word patterns Hoàn thành câu
Opt B1+ unit 2 -ness & -ity CROSSWORD
Opt B1+ unit 2 -ness & -ity CROSSWORD Ô chữ
Opt Academy B1 unit 3 phrasal verbs
Opt Academy B1 unit 3 phrasal verbs Nối từ
Optimise B1 unit 1 phrasal verbs
Optimise B1 unit 1 phrasal verbs Nối từ
Modals B1
Modals B1 Vòng quay ngẫu nhiên
B1+ Causative
B1+ Causative Phục hồi trật tự
Vocabulary B1+
Vocabulary B1+ Đố vui
Articles group sort B1
Articles group sort B1 Sắp xếp nhóm
 Adjektivdeklination B1
Adjektivdeklination B1 Lật quân cờ
B1 Modals
B1 Modals Vòng quay ngẫu nhiên
B1 reported speech
B1 reported speech Hoàn thành câu
Used to, B1
Used to, B1 Hoàn thành câu
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?