Cộng đồng

CHINO

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'chino'

HSK3 L2-简单趋向补语
HSK3 L2-简单趋向补语 Nối từ
HSK1 (7 在) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (7 在) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
YCT 2-6 量词+钱
YCT 2-6 量词+钱 Tìm đáp án phù hợp
bởi
“比”字句 比sentence 1
“比”字句 比sentence 1 Phục hồi trật tự
bởi
HSK3 L2-词汇
HSK3 L2-词汇 Nối từ
HSK 2 Tema 1
HSK 2 Tema 1 Khớp cặp
bởi
我的身体 body
我的身体 body Gắn nhãn sơ đồ
bởi
YCT1 L1.1  词汇排序组成句子
YCT1 L1.1 词汇排序组成句子 Phục hồi trật tự
bởi
L6 词语填空
L6 词语填空 Đố vui
HSK 2 Tema 4
HSK 2 Tema 4 Nối từ
bởi
HSK 2 Tema 5
HSK 2 Tema 5 Tìm đáp án phù hợp
bởi
量词1 measure word
量词1 measure word Hoàn thành câu
bởi
HSK 2 Tema 3
HSK 2 Tema 3 Tìm đáp án phù hợp
bởi
职业1 job
职业1 job Nối từ
bởi
HSK1 (3 几) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (3 几) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK1 (8 有+在+能) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (8 有+在+能) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK3 连词成句4 Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK3 连词成句4 Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
L8 句子排序
L8 句子排序 Đảo chữ
YCT1 第一课 汉字辨识
YCT1 第一课 汉字辨识 Đố vui
bởi
L3 词语填空
L3 词语填空 Nối từ
HSK3 连词成句5 Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK3 连词成句5 Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
poppy playtime
poppy playtime Đố vui
bởi
快乐汉语1-2句子
快乐汉语1-2句子 Tìm đáp án phù hợp
bởi
HSk2 Tema 6 y 7
HSk2 Tema 6 y 7 Nối từ
bởi
HSK3 出来 下来 起来
HSK3 出来 下来 起来 Hoàn thành câu
bởi
HSK1 (5 date+去) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (5 date+去) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK3 连词成句3 Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK3 连词成句3 Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK 2 Tema 2
HSK 2 Tema 2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
HSK1 (4 会+怎么) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (4 会+怎么) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK1 (6 想+多少) Rearrange the words/phrases to make sentences.
HSK1 (6 想+多少) Rearrange the words/phrases to make sentences. Phục hồi trật tự
bởi
HSK3 L3-词汇
HSK3 L3-词汇 Nối từ
CAC1 - L3 全部家人
CAC1 - L3 全部家人 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
YCT1 第二课 词组 汉字对应拼音
YCT1 第二课 词组 汉字对应拼音 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Y1 第一课 你好吗
Y1 第一课 你好吗 Mê cung truy đuổi
bởi
认识你很高兴 逐词翻译
认识你很高兴 逐词翻译 Tìm đáp án phù hợp
bởi
HSK1 L1L2 综合复习
HSK1 L1L2 综合复习 Tìm đáp án phù hợp
bởi
你喜欢喝/吃什么?
你喜欢喝/吃什么? Đố vui
bởi
anagram
anagram Đảo chữ
bởi
Práctica familia
Práctica familia Khớp cặp
bởi
Vocabulario 5
Vocabulario 5 Mở hộp
bởi
Yct 4 lección 2
Yct 4 lección 2 Phục hồi trật tự
bởi
HSK2 Lección 10 Vocabulario
HSK2 Lección 10 Vocabulario Đố vui
bởi
HSK1 Lección 3 Podcast 1
HSK1 Lección 3 Podcast 1 Phục hồi trật tự
bởi
HSK2 Lección 4 Podcast 7
HSK2 Lección 4 Podcast 7 Hoàn thành câu
bởi
HSK1 Lección 11 Podcast 14
HSK1 Lección 11 Podcast 14 Phục hồi trật tự
bởi
HSK4 Lección 6 Vocabulario 1,2
HSK4 Lección 6 Vocabulario 1,2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
STACO HSK 2 Lección 6 Vocabulario
STACO HSK 2 Lección 6 Vocabulario Thắng hay thua đố vui
bởi
HSK 3 Podcast 3.11
HSK 3 Podcast 3.11 Tìm đáp án phù hợp
bởi
YCTL5 (2)
YCTL5 (2) Nối từ
bởi
YCT1 第二课 你叫什么 第一段课文 汉译西
YCT1 第二课 你叫什么 第一段课文 汉译西 Tìm đáp án phù hợp
bởi
第19课生词
第19课生词 Mở hộp
bởi
L11 词语填空
L11 词语填空 Nối từ
Chinese Classifiers 1
Chinese Classifiers 1 Sắp xếp nhóm
bởi
说说话 Let's talk
说说话 Let's talk Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?