Cộng đồng

Idioma chino

Yêu cầu đăng ký

6.804 kết quả cho 'chino'

HSK3 L2-简单趋向补语
HSK3 L2-简单趋向补语 Nối từ
“比”字句 比sentence 1
“比”字句 比sentence 1 Phục hồi trật tự
L6 词语填空
L6 词语填空 Đố vui
YCT1 第一课 汉字辨识
YCT1 第一课 汉字辨识 Đố vui
L9. Vocabulario 2.
L9. Vocabulario 2. Đố vui
HSK1Lección 7 Podcast 6
HSK1Lección 7 Podcast 6 Phục hồi trật tự
HSK1 Lección 2 Gramática
HSK1 Lección 2 Gramática Phục hồi trật tự
HSK1 Lección 7 Podcast 7
HSK1 Lección 7 Podcast 7 Phục hồi trật tự
paises
paises Đảo chữ
Podcast 3.14 (Lección 8)
Podcast 3.14 (Lección 8) Phục hồi trật tự
HSK2 Lección 8 Gramatica "zenme"
HSK2 Lección 8 Gramatica "zenme" Phục hồi trật tự
HSK2 Lección 13 Vocabulario
HSK2 Lección 13 Vocabulario Thắng hay thua đố vui
HSK 4下 Lección 18 Vocabulario 3-5
HSK 4下 Lección 18 Vocabulario 3-5 Tìm đáp án phù hợp
Vocabulario hsk1 Lección 4
Vocabulario hsk1 Lección 4 Mở hộp
HSK1 Lección 6 Gramática
HSK1 Lección 6 Gramática Phục hồi trật tự
4上 2. 生词3-5
4上 2. 生词3-5 Tìm đáp án phù hợp
HSK 2 Lección 6 Masterclass 16 "zuì"
HSK 2 Lección 6 Masterclass 16 "zuì" Phục hồi trật tự
HSK 4上 单元一,语言点二。
HSK 4上 单元一,语言点二。 Tìm đáp án phù hợp
4上 2. 练习2.
4上 2. 练习2. Quả bay
万圣节爱好生词大作战
万圣节爱好生词大作战 Mở hộp
HSK 4 下 Lección 19 3-5
HSK 4 下 Lección 19 3-5 Lật quân cờ
4上 2. 练习4.
4上 2. 练习4. Phục hồi trật tự
HSK 3 Lección 6
HSK 3 Lección 6 Phục hồi trật tự
dinero, compra
dinero, compra Nối từ
partes del cuerpo
partes del cuerpo Nối từ
一年级上
一年级上 Thẻ bài ngẫu nhiên
你好吗?看图说话
你好吗?看图说话 Thẻ bài ngẫu nhiên
6EPO Frases Gimkana Caracteres
6EPO Frases Gimkana Caracteres Phục hồi trật tự
6EPO Frases Gimkana Pinyin
6EPO Frases Gimkana Pinyin Phục hồi trật tự
frutas
frutas Nối từ
6EPO Unidad 2 Ordenar frases rutina
6EPO Unidad 2 Ordenar frases rutina Phục hồi trật tự
运动词汇
运动词汇 Nối từ
 食物词汇1
食物词汇1 Nối từ
6EPO Unidad 2- Nuestra rutina: Ordenar frases en caracteres
6EPO Unidad 2- Nuestra rutina: Ordenar frases en caracteres Phục hồi trật tự
全食物词汇
全食物词汇 Mở hộp
HSK1 第八课 单词(疑问词 什么 哪儿)
HSK1 第八课 单词(疑问词 什么 哪儿) Nối từ
SALUDOS
SALUDOS Nối từ
时间
时间 Thẻ bài ngẫu nhiên
日常动词复习
日常动词复习 Mở hộp
mi casa
mi casa Nối từ
学校物品词汇
学校物品词汇 Thẻ bài ngẫu nhiên
哪国人
哪国人 Nổ bóng bay
hobibies
hobibies Nối từ
Lengua castellana repaso
Lengua castellana repaso Đố vui
Che cosa/ quando / dove / con chi/ perché/ quanto tempo [...]  il fine settimana?
Che cosa/ quando / dove / con chi/ perché/ quanto tempo [...] il fine settimana? Thẻ bài ngẫu nhiên
A1 - Il ballo dell'imperativo
A1 - Il ballo dell'imperativo Thẻ bài ngẫu nhiên
adjectifs masculin ou féminin
adjectifs masculin ou féminin Hoàn thành câu
Le verbe "vouloir" - El verbo "querer"
Le verbe "vouloir" - El verbo "querer" Mê cung truy đuổi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?