Ele a1
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'ele a1'
Preguntas A1
Nối từ
ORDENA: VERBO TENER
Phục hồi trật tự
Preguntas A2 (Anaya Elemental)
Thẻ thông tin
Verbo ser + descripciones
Đố vui
Jugar, hacer, practicar
Đố vui
Verbo adecuado con las emociones y los estados de ánimo (A1)
Đập chuột chũi
Futuro (En Gramática B1)
Nối từ
Partes de los animales
Gắn nhãn sơ đồ
A1 - seřaď slova
Phục hồi trật tự
Profesiones y trabajos ELE A1
Hangman (Treo cổ)
La comida - Ele - A1
Đố vui
presente ELE Actual A1
Đố vui
Las profesiones ele a1
Ô chữ
Conversación básico A1 ELE
Thẻ thông tin
Profesiones. ELE A1
Hoàn thành câu
Verbo gustar A1 ELE
Vòng quay ngẫu nhiên
Partículas Interrogativas ELE A1
Vòng quay ngẫu nhiên
ELE A1 - Información personal
Đảo chữ
ELE a1 pretérito perfecto
Phục hồi trật tự
La salud ELE A1
Tìm từ
barrio ELE Actual A1
Tìm đáp án phù hợp
ELE A1 La familia
Tìm đáp án phù hợp
ELE Actual A1 agrupar
Sắp xếp nhóm
frecuencia ELE Actual A1
Đố vui
gustar ELE ACTUAL A1
Hoàn thành câu
Familia (ELE A1)
Tìm từ
País-gentilicio (ELE A1)
Tìm đáp án phù hợp
La Ropa (ele A1)
Gắn nhãn sơ đồ
Preposiciones (1). A1-A2
Đố vui
A1 Unidad 1 PROFESIONES
Thẻ thông tin
A1 - zvládneš odpovědět na všechny otázky?
Vòng quay ngẫu nhiên
A1 - Doplň větu
Hoàn thành câu
Verbos básicos (A1, U2)
Lật quân cờ
ELE
Vòng quay ngẫu nhiên
A1 Unidad 1 PROFESIONES 2
Đố vui
La ropa A1: Unidad 4
Đố vui
Deportes (A1)
Tìm đáp án phù hợp
ELE
Thẻ bài ngẫu nhiên
Deportes (A1)
Đố vui