rulesofreadingEnglish
Yêu cầu đăng ký
135 kết quả cho 'rulesofreadingenglish'
long vowel U
Nối từ
long vowel A
Thẻ thông tin
long vowels i,a,o,e
Sắp xếp nhóm
transcription ch
Tìm đáp án phù hợp
ur vs ir/or/ar
Đập chuột chũi
make the words
Nam châm câu từ
long vowels i,a,o,e,u,y
Sắp xếp nhóm
y at the beginning
Nối từ
sound ea 1
Nối từ
sorting or and ar
Sắp xếp nhóm
reading short e, i, o , a, c, ck
Thẻ thông tin
double e
Tìm đáp án phù hợp
ck, с, ng, nk, ee, ea
Sắp xếp nhóm
/ɛ/, /ʌ/, /æ/, /k/, /ŋ/
Nối từ
double o #transcription
Nối từ
[ɪə], [ɛǝ]
Nổ bóng bay
adjectives' suffixes -ous, -ful, -able, -ive part 1
Sắp xếp nhóm
сортировка ch - sh
Sắp xếp nhóm
phonics ir
Nối từ
[əʊ], [eɪ], [aʊ]
Sắp xếp nhóm
air
Nối từ
The Sound of -aw
Nối từ
a+r sound
Nối từ
double o
Nối từ
th [ð]
Nối từ
open and closed syllables
Sắp xếp nhóm
endings
Sắp xếp nhóm
closed syllable i, e, o #reading
Thẻ thông tin
a/an
Chương trình đố vui
pronunciation of ck
Nối từ
сортировка ck, ng
Sắp xếp nhóm
sh sound
Tìm đáp án phù hợp
wa and aw like [ɔː] and [ɒ]
Nối từ
y at the end
Nối từ
The sound X
Nối từ
or/ar
Sắp xếp nhóm
I can read sentences #short_vowels #word_families
Thẻ thông tin
Reading
Thẻ thông tin
reading
Thẻ thông tin
sound ck
Nối từ
sound ch
Tìm đáp án phù hợp
Diphthongs -oi, -oy
Nối từ
endings -er/or
Nối từ
[ɔː], [ɛǝ], [ɪə]
Sắp xếp nhóm
reading s-s
Thẻ thông tin
ph diagraph
Nối từ
sh vs ch
Đập chuột chũi
сложные случаи a/an
Sắp xếp nhóm
[θ] [ð] #transcription
Nối từ
[aʊ], [θ], [ð]
Nổ bóng bay
[eɪ], [aʊ]
Sắp xếp nhóm
reading
Thẻ thông tin