Bridging Course
Yêu cầu đăng ký
9.262 kết quả cho 'bridging course'
Summer Bridging Course:月份
Nối từ
Bridging
Nối từ
Spin : Letters (abcdef)
Vòng quay ngẫu nhiên
配對︰身體部位 (2)
Nối từ
(温習 Rev) 配對︰身體部位
Nối từ
(Rev) Matching : Toys
Đố vui
Matching : Clothing items
Đố vui
配對︰文具
Nối từ
Matching : Seasons
Nối từ
配對︰遊校園
Tìm đáp án phù hợp
Open Day Challenge : He or She ?
Sắp xếp nhóm
colours
Vòng quay ngẫu nhiên
Guessing game : toys
Câu đố hình ảnh
Matching : Colours
Mở hộp
Matching : Vocab
Nối từ
配對︰身體部位 (2)
Mở hộp
Introduce yourself
Vòng quay ngẫu nhiên
Open Day Challenge : Toys
Đố vui
Spin : Letters (mnopqr)
Vòng quay ngẫu nhiên
Shapes
Nổ bóng bay
配對︰顏色 (2)
Nối từ
(温習 Rev) 配對︰顏色
Nối từ
Spin : Letters (a-z)
Vòng quay ngẫu nhiên
Matching : Body parts
Gắn nhãn sơ đồ
(温習 Rev) 配對︰身體部位
Đố vui
Bridging lesson
Đố vui
School subjects
Đố vui
School facilities
Khớp cặp
Course
Hoàn thành câu
Summer Bridging Course: 在哪儿?ver 2
Mê cung truy đuổi
Bridging Programme_Alphabet Matching
Nổ bóng bay
Bridging Numbers 11-100
Đố vui
P1-P4 Bridging
Quả bay
Bridging Programme _ classroom language
Phục hồi trật tự
Summer Bridging Course: 在哪儿?ver 2
Mê cung truy đuổi
S1 Bridging Course (August) - Vocabulary about School Campus
Chương trình đố vui
Bridging to S1 Hangman
Hangman (Treo cổ)
Gameshow quiz P2 Bridging (Possessive adjectives)
Chương trình đố vui
P.5 Bridging Course_Matching
Nối từ
P1 Summer Bridging
Vòng quay ngẫu nhiên
P4 Bridging quantifiers
Sắp xếp nhóm
P4 Bridging: All, Some, No
Đố vui
P.1 Bridging course_spin the wheel_A-Z
Vòng quay ngẫu nhiên
Bridging Programme:Capital letter A-Z
Vòng quay ngẫu nhiên
Obstacle Course Anagram
Đảo chữ