Cộng đồng

Primary 2

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'p2'

量詞溫習
量詞溫習 Tìm đáp án phù hợp
bởi
可是
可是 Nối từ
bởi
P2方向遊戲
P2方向遊戲 Chương trình đố vui
bởi
 Telling the time
Telling the time Mở hộp
bởi
Activities in different seasons
Activities in different seasons Nối từ
bởi
冒號和引號
冒號和引號 Hoàn thành câu
bởi
冒號和引號
冒號和引號 Phục hồi trật tự
bởi
weather
weather Đố vui
bởi
Copy of Untitled1
Copy of Untitled1 Nổ bóng bay
bởi
doesn't / don't
doesn't / don't Đố vui
bởi
P2 Food groups
P2 Food groups Sắp xếp nhóm
bởi
Quantifiers and food
Quantifiers and food Tìm đáp án phù hợp
bởi
衣字部及示字部
衣字部及示字部 Đập chuột chũi
bởi
加法
加法 Mê cung truy đuổi
bởi
W&G - 3rd Person Simple Quiz
W&G - 3rd Person Simple Quiz Đố vui
擬人法
擬人法 Đập chuột chũi
bởi
GB 2B Unit 4 Clock Time Review
GB 2B Unit 4 Clock Time Review Nối từ
bởi
rooms in a house
rooms in a house Đảo chữ
Do/Does
Do/Does Hoàn thành câu
bởi
333ND_P2加減法_Bowenjiang
333ND_P2加減法_Bowenjiang Nối từ
bởi
食物分類迷宮
食物分類迷宮 Mê cung truy đuổi
bởi
LOE Book 1B Unit 3 - Pronouns
LOE Book 1B Unit 3 - Pronouns Chương trình đố vui
bởi
衣字部
衣字部 Đúng hay sai
bởi
Quiz
Quiz Đố vui
bởi
J.2 Pronouns
J.2 Pronouns Đố vui
NDC培E蔡坤程P2英文
NDC培E蔡坤程P2英文 Sắp xếp tốc độ
bởi
Places in the city
Places in the city Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
2A Unit 3: on / in
2A Unit 3: on / in Hoàn thành câu
bởi
p2 grammer quiz 1
p2 grammer quiz 1 Đố vui
bởi
NDC培E蔡坤程P2英文
NDC培E蔡坤程P2英文 Mê cung truy đuổi
bởi
Countable/Uncountable
Countable/Uncountable Sắp xếp nhóm
Match the following activities
Match the following activities Khớp cặp
bởi
方向
方向 Mê cung truy đuổi
bởi
In-class revision: Knowing multiplication
In-class revision: Knowing multiplication Mở hộp
bởi
Simple Past Tense (regular)
Simple Past Tense (regular) Hoàn thành câu
a, an
a, an Sắp xếp nhóm
二年級標點符號
二年級標點符號 Mê cung truy đuổi
bởi
English game
English game Đập chuột chũi
bởi
question words
question words Phục hồi trật tự
bởi
Ch 2 revision on rules
Ch 2 revision on rules Hoàn thành câu
bởi
P.2 U.14 & 15 Game final lesson
P.2 U.14 & 15 Game final lesson Chương trình đố vui
bởi
无题2
无题2 Nối từ
bởi
food and drink items
food and drink items Nối từ
P2 on or in
P2 on or in Hoàn thành câu
bởi
P2 jobs lvl3
P2 jobs lvl3 Đố vui
bởi
9, 1, 0的乘法
9, 1, 0的乘法 Đố vui
bởi
is am are + ing
is am are + ing Tìm đáp án phù hợp
Revision
Revision Đố vui
bởi
有 女字旁的 字
有 女字旁的 字 Đập chuột chũi
bởi
P2 數 基本乘法 5
P2 數 基本乘法 5 Đố vui
bởi
小二乘數
小二乘數 Đố vui
housework
housework Nối từ
食物分類
食物分類 Sắp xếp nhóm
bởi
Weekly activities
Weekly activities Phục hồi trật tự
bởi
School facilities
School facilities Khớp cặp
bởi
Science Unit 6 Review - 5 Senses
Science Unit 6 Review - 5 Senses Chương trình đố vui
Ch.5 vocab
Ch.5 vocab Nối từ
bởi
Unit 18 ear and ea
Unit 18 ear and ea Đảo chữ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?