Primary 2 English (ESL)
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'p2 esl'
P2 vocab animals
Đảo chữ
Jobs and their duties
Tìm đáp án phù hợp
When's the school event?
Đố vui
School events - matching
Tìm đáp án phù hợp
認識寓言故事
Sắp xếp nhóm
P.2社區無障礙設施
Mở hộp
Unscramble the words - Unit 6
Đảo chữ
Camera Words - Unit 3 & 4
Khớp cặp
P.2 善用社區設施(用途)
Nối từ
Y2 - 第六课 字词1
Thẻ thông tin
Say the Sounds
Vòng quay ngẫu nhiên
Camera Words - Unit 1 & 2
Khớp cặp
聯想與比喻
Mở hộp
🔍《憫農》(其二)- 詞語配對
Nối từ
加減乘法題
Mở hộp
Science Unit 5 Test
Đố vui
乘法
Đố vui
愛護/破壞海灘的行為
Sắp xếp nhóm
邀請卡小偵探(格式分辨:媽媽生日晚宴)
Gắn nhãn sơ đồ
NDC加培林肇澤past tense
Máy bay
倬_22_發明大王愛迪生
Quả bay
🎮預習:《憫農》(其二)
Đố vui
慧娟怎樣長大_倬_22
Chương trình đố vui
邀請卡:「稱謂與自稱配對」
Nối từ
Fruits and food
Đảo chữ
Carnivore Herbivore Dinosaurs
Sắp xếp nhóm
延A 王卓毅 P2 adjective P2
Nối từ
1A Ch 1-3 Revision 2
Đố vui
Label the parts of the face (P1 Unit 4)
Gắn nhãn sơ đồ
自c p.5 叶子妤 英文配對
Khớp cặp
NDC延A麥晉軒P4英文present tense / past tense
Sắp xếp tốc độ
5A Unit 4 LF(1a)
Nối từ
Group 3
Vòng quay ngẫu nhiên
Group 6
Vòng quay ngẫu nhiên
Chan
Thẻ thông tin
P.4 Weather
Sắp xếp nhóm
2AU5 vocabulary
Nối từ
P4 Ch1 hobbies
Sắp xếp nhóm
自c梁穎言p5題目P2
Vòng quay ngẫu nhiên
Qmcjlx4964704