Cộng đồng

Special educational needs (SEN)

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'sen'

分辨不同節日
分辨不同節日 Đố vui
bởi
Colourful semantics
Colourful semantics Sắp xếp nhóm
bởi
First aid kit
First aid kit Gắn nhãn sơ đồ
bởi
閱讀折線圖
閱讀折線圖 Đố vui
bởi
選取合適的硬幣購物
選取合適的硬幣購物 Nối từ
bởi
收拾書包_小一_樺
收拾書包_小一_樺 Đố vui
bởi
看圖配詞_公園、遊玩、足球場、踢足球
看圖配詞_公園、遊玩、足球場、踢足球 Đố vui
bởi
辨認中國數字
辨認中國數字 Nối từ
bởi
按量取數 (1-5)
按量取數 (1-5) Đố vui
bởi
位值3
位值3 Đố vui
bởi
Phonics Sounds s a t p i n m d
Phonics Sounds s a t p i n m d Nối từ
bởi
指定數量的組合
指定數量的組合 Hoàn thành câu
bởi
2021-2022 中一級音樂科電子課業1
2021-2022 中一級音樂科電子課業1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
12 - 15 only eye seeing
12 - 15 only eye seeing Đập chuột chũi
bởi
字詞辨析
字詞辨析 Đố vui
bởi
配字成詞
配字成詞 Hoàn thành câu
bởi
看圖配詞_手巾、紙巾、膠袋、環保袋
看圖配詞_手巾、紙巾、膠袋、環保袋 Đố vui
bởi
第78期家長通訊編章題目
第78期家長通訊編章題目 Phục hồi trật tự
bởi
樂盈聚 - K3_英文_actions and pets
樂盈聚 - K3_英文_actions and pets Nối từ
標點符號
標點符號 Hoàn thành câu
bởi
看圖配詞
看圖配詞 Đố vui
bởi
讀分數_初階
讀分數_初階 Tìm đáp án phù hợp
bởi
單元三_本土特色_溫習字詞
單元三_本土特色_溫習字詞 Hangman (Treo cổ)
bởi
圖形板-加數橫式
圖形板-加數橫式 Đố vui
bởi
閱讀方塊圖
閱讀方塊圖 Đố vui
bởi
KS4 Unit 2 Vocabulary 1 (WB p.2)
KS4 Unit 2 Vocabulary 1 (WB p.2) Đảo chữ
bởi
學童牙科保健程序
學童牙科保健程序 Thứ tự xếp hạng
bởi
雙詞學習(切、煮、洗、摘、餵)
雙詞學習(切、煮、洗、摘、餵) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
9的乘法
9的乘法 Khớp cặp
bởi
Test your understanding of Social Thinking Vocabulary
Test your understanding of Social Thinking Vocabulary Nối từ
bởi
2021-2022 中五級音樂科電子課業1
2021-2022 中五級音樂科電子課業1 Tìm từ
bởi
2021-2022年度中一級音樂科電子課業3
2021-2022年度中一級音樂科電子課業3 Đúng hay sai
bởi
拍檔
拍檔 Vòng quay ngẫu nhiên
銀幕好拍檔
銀幕好拍檔 Khớp cặp
式微行業3
式微行業3 Mở hộp
式微行業2
式微行業2 Mở hộp
圖字配對
圖字配對 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
看圖配詞_分類、回收箱、電燈、關掉
看圖配詞_分類、回收箱、電燈、關掉 Đố vui
bởi
遊戲設計(第三學期)完成品
遊戲設計(第三學期)完成品 Mê cung truy đuổi
bởi
中國著名美食_繁體(3)
中國著名美食_繁體(3) Nối từ
bởi
看圖配詞_旅遊、商場、體驗
看圖配詞_旅遊、商場、體驗 Đố vui
bởi
舉牌回應
舉牌回應 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
配字成詞
配字成詞 Hoàn thành câu
bởi
11-20
11-20 Thẻ thông tin
bởi
A13-A14課程統整日_大灣區城市10_7_24
A13-A14課程統整日_大灣區城市10_7_24 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A13-A14課程統整日_大灣區及其他城市10_7_24
A13-A14課程統整日_大灣區及其他城市10_7_24 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
字庫
字庫 Mở hộp
bởi
單元三_中華文化_字詞辨識
單元三_中華文化_字詞辨識 Mở hộp
bởi
單元三_中華文化_溫習字詞
單元三_中華文化_溫習字詞 Hangman (Treo cổ)
bởi
單元三_中華文化_輪盤(字詞)
單元三_中華文化_輪盤(字詞) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
認識學校不同的科目
認識學校不同的科目 Nổ bóng bay
bởi
小四單元十默書 總温習 A
小四單元十默書 總温習 A Đố vui
bởi
make it  sense
make it sense Đảo chữ
bởi
動詞: 切、煮、餵、洗、摘
動詞: 切、煮、餵、洗、摘 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
時序(動詞: 切、煮、餵、洗、摘)
時序(動詞: 切、煮、餵、洗、摘) Thẻ thông tin
bởi
RM2時序(動詞: 飲、抹、著)
RM2時序(動詞: 飲、抹、著) Thẻ thông tin
bởi
認識三角形
認識三角形 Đố vui
bởi
Gvjhywwcrevgjqrjhy
Gvjhywwcrevgjqrjhy Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?