Cộng đồng

Mandarin

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'mandarin'

CC basic 1 unit 10 我生病了
CC basic 1 unit 10 我生病了 Tìm đáp án phù hợp
bởi
games kelas 1 HLHB 1A unit 6
games kelas 1 HLHB 1A unit 6 Đố vui
bởi
TOCFL A1 Vocabularies 101-150
TOCFL A1 Vocabularies 101-150 Thẻ thông tin
HLHB 1A unit 7 生词
HLHB 1A unit 7 生词 Đố vui
bởi
CC basic 2 unit 11动物园
CC basic 2 unit 11动物园 Tìm đáp án phù hợp
bởi
我的身体
我的身体 Đố vui
bởi
Counting : Match up hanzi - pinyin
Counting : Match up hanzi - pinyin Nối từ
bởi
Lesson 27
Lesson 27 Nối từ
bởi
Lesson 9
Lesson 9 Đảo chữ
bởi
Lesson 1
Lesson 1 Nối từ
bởi
wh
wh Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
MS II: NZ: ET 10 日期和星期Dates and Days
MS II: NZ: ET 10 日期和星期Dates and Days Đố vui
bởi
MS I: NL: R9
MS I: NL: R9 Đố vui
bởi
MS I NL : listening test 2
MS I NL : listening test 2 Đố vui
bởi
 HS 辩题
HS 辩题 Thẻ thông tin
bởi
曹禺《读书与做人》
曹禺《读书与做人》 Đố vui
bởi
MS I NL ET 24
MS I NL ET 24 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
MS I NL R 26 (Unit 4 make appointment text 1)
MS I NL R 26 (Unit 4 make appointment text 1) Đảo chữ
bởi
MS I NL R27
MS I NL R27 Đúng hay sai
bởi
Pertanyaan
Pertanyaan Nối từ
bởi
Nama Penyakit
Nama Penyakit Nối từ
bởi
TOCFL A1 Chapter 6.2 Vocabularies
TOCFL A1 Chapter 6.2 Vocabularies Thẻ thông tin
HH1A unit 3
HH1A unit 3 Nối từ
bởi
汉语2 unit 6
汉语2 unit 6 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Go Chinese 4 unit 4 汉字
Go Chinese 4 unit 4 汉字 Nối từ
bởi
ayo semangat!
ayo semangat! Khớp cặp
bởi
CME 3 Kids Lesson 3
CME 3 Kids Lesson 3 Tìm đáp án phù hợp
bởi
比语法
比语法 Đảo chữ
bởi
Y10T Spelling 5 revision
Y10T Spelling 5 revision Đảo chữ
bởi
Y10 - Topic C.3-The world around us
Y10 - Topic C.3-The world around us Khớp cặp
bởi
Y9 Class Test 3 revision 3
Y9 Class Test 3 revision 3 Đảo chữ
bởi
Y9 EYR R4
Y9 EYR R4 Sắp xếp nhóm
bởi
ESC 2 - 第 9 & 10 课 (2)
ESC 2 - 第 9 & 10 课 (2) Hoàn thành câu
bởi
食物 ( Shíwù :Food )
食物 ( Shíwù :Food ) Khớp cặp
bởi
TOCFL A2 Chapter 3.1 Hanzi - Meaning
TOCFL A2 Chapter 3.1 Hanzi - Meaning Thẻ thông tin
TOCFL A2 Chapter 4.1 Meaning-Hanzi
TOCFL A2 Chapter 4.1 Meaning-Hanzi Thẻ thông tin
日常 生活 (生词)
日常 生活 (生词) Mở hộp
TOCFL A2 Chapter 8.1 Meaning - Hanzi
TOCFL A2 Chapter 8.1 Meaning - Hanzi Thẻ thông tin
MATCH THE GREETINGS by SDI
MATCH THE GREETINGS by SDI Nối từ
bởi
TOCFL A1 Chapter 2.3 Vocabularies
TOCFL A1 Chapter 2.3 Vocabularies Thẻ thông tin
KOSAKATA LABIRIN
KOSAKATA LABIRIN Mê cung truy đuổi
动物-Domesticated animal (Livestock & Pet)
动物-Domesticated animal (Livestock & Pet) Chương trình đố vui
bởi
mid cc 13-14
mid cc 13-14 Nối từ
bởi
HY2L9 HANZI ARTI
HY2L9 HANZI ARTI Nối từ
bởi
爱丢东西的小猴子 Story
爱丢东西的小猴子 Story Máy bay
bởi
HSK 2-1 m
HSK 2-1 m Nối từ
bởi
HSK 2-3 p
HSK 2-3 p Nối từ
bởi
是不是
是不是 Phục hồi trật tự
bởi
HSK1L7 HANZI ARTI
HSK1L7 HANZI ARTI Nối từ
bởi
TOCFL B1 Chapter 5.1 Vocabularies
TOCFL B1 Chapter 5.1 Vocabularies Thẻ thông tin
千岛华语 4 第9课
千岛华语 4 第9课 Phục hồi trật tự
bởi
HSK 4 Vocabularies Part 1 (Sydney)
HSK 4 Vocabularies Part 1 (Sydney) Thẻ thông tin
Zài dan Lái
Zài dan Lái Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Jam dan Tanggal
Jam dan Tanggal Sắp xếp nhóm
bởi
K2 数字 1-10
K2 数字 1-10 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Review Kata Kerja Basic
Review Kata Kerja Basic Nối từ
bởi
Terjemahkan Cesuo Zai Nali
Terjemahkan Cesuo Zai Nali Hoàn thành câu
bởi
Hari Ini
Hari Ini Mở hộp
bởi
QUIZ HANZI (Sesi 1-5)
QUIZ HANZI (Sesi 1-5) Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?