Cộng đồng

B2

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'b2'

B2 conditionals speaking
B2 conditionals speaking Thẻ bài ngẫu nhiên
B2 conditionals 0,1,2
B2 conditionals 0,1,2 Nối từ
confusing words B2 unit 6
confusing words B2 unit 6 Hoàn thành câu
B2 prep. time and place common phrases
B2 prep. time and place common phrases Sắp xếp nhóm
B2 Idioms about time
B2 Idioms about time Nối từ
B2 Unit 5 confusing verbs/verb phrases
B2 Unit 5 confusing verbs/verb phrases Gắn nhãn sơ đồ
B2 prep. of time and place
B2 prep. of time and place Sắp xếp nhóm
Business Result B2 Unit 1 Adjectives
Business Result B2 Unit 1 Adjectives Nối từ
B2 - Hangman
B2 - Hangman Hangman (Treo cổ)
bởi
b2
b2 Thẻ thông tin
B2 - LINKERS
B2 - LINKERS Đố vui
bởi
Conversazione A2-B1-B2
Conversazione A2-B1-B2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Conosciamoci - B2 - C1
Conosciamoci - B2 - C1 Mở hộp
bởi
B2 - Periodo ipotetico
B2 - Periodo ipotetico Mở hộp
bởi
B1/B2 - Passato Remoto (riconoscimento)
B1/B2 - Passato Remoto (riconoscimento) Hoàn thành câu
Phrasal verbs with get
Phrasal verbs with get Đố vui
bởi
Phrasal verb TURN
Phrasal verb TURN Tìm đáp án phù hợp
bởi
B2 - MIXED TENSES
B2 - MIXED TENSES Đố vui
bởi
Satzbau B2
Satzbau B2 Phục hồi trật tự
bởi
Discorso indiretto -B2
Discorso indiretto -B2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
B1/B2-Chiacchiere in congiuntivo
B1/B2-Chiacchiere in congiuntivo Hoàn thành câu
bởi
food, dish, meal vocabs B2
food, dish, meal vocabs B2 Đố vui
Lessico del teatro (B2)
Lessico del teatro (B2) Mở hộp
bởi
Speaking Questions - B2
Speaking Questions - B2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
B2 Discourse markers
B2 Discourse markers Sắp xếp nhóm
bởi
Trinity B2 Conversation wheel
Trinity B2 Conversation wheel Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Esame orale B2
Esame orale B2 Mở hộp
bởi
Concordanza Congiuntivo (B2)
Concordanza Congiuntivo (B2) Thẻ bài ngẫu nhiên
Conversazione B2
Conversazione B2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Vocabulary B2 1
Vocabulary B2 1 Nối từ
bởi
Teamwork B2+
Teamwork B2+ Hoàn thành câu
bởi
B2 BODY QUIZ
B2 BODY QUIZ Đố vui
bởi
B2 IDIOMS
B2 IDIOMS Nối từ
bởi
l'impiccato B2
l'impiccato B2 Tìm từ
bởi
Halloween - Level B2
Halloween - Level B2 Đố vui
B2 - TABOO
B2 - TABOO Mở hộp
Reading B2
Reading B2 Nối từ
bởi
Speculating B2
Speculating B2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Vocabulary B2 3
Vocabulary B2 3 Nối từ
bởi
B2 Questions
B2 Questions Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
miscellaneous B2
miscellaneous B2 Hangman (Treo cổ)
Vokabular b2
Vokabular b2 Mở hộp
bởi
Speaking B2
Speaking B2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Helse B2
Helse B2 Nối từ
bởi
Linkers B2
Linkers B2 Sắp xếp nhóm
bởi
Vocabulary B2 11
Vocabulary B2 11 Nối từ
bởi
Vocabulary B2 12
Vocabulary B2 12 Nối từ
bởi
Italiano b2
Italiano b2 Nối từ
bởi
B2 topics
B2 topics Mở hộp
Negation B2
Negation B2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
B2- Presentering
B2- Presentering Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Food b2
Food b2 Mở hộp
bởi
adjectives B2
adjectives B2 Nối từ
Idiomer b2
Idiomer b2 Hoàn thành câu
bởi
B2 CLASS
B2 CLASS Thẻ thông tin
bởi
collocation b2
collocation b2 Nối từ
bởi
Lückentext B2
Lückentext B2 Hoàn thành câu
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?