Cộng đồng

Class 1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'class 1'

Colours Class 1
Colours Class 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Oxford phonics 1 letter J
Oxford phonics 1 letter J Đố vui
  Words (j-p). Oxford Phonics World 1.
Words (j-p). Oxford Phonics World 1. Tìm từ
 HRZ Unit 1 Vocabulary 1
HRZ Unit 1 Vocabulary 1 Nối từ
Beehive 1 unit 1 Anagram
Beehive 1 unit 1 Anagram Đảo chữ
bởi
 Oxford Phonics 1 Find the same sound (a-i)
Oxford Phonics 1 Find the same sound (a-i) Đố vui
guess the vegetable
guess the vegetable Câu đố hình ảnh
Beehive 1 unit 1
Beehive 1 unit 1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Beehive 1 unit 1
Beehive 1 unit 1 Đố vui
bởi
HMZ Unit 1 voc
HMZ Unit 1 voc Hoàn thành câu
HMZ unit 1 quiz
HMZ unit 1 quiz Đố vui
HRZ UNIT 1 vocabulary 2
HRZ UNIT 1 vocabulary 2 Nối từ
English plus 1 Unit 2 Vocalulary
English plus 1 Unit 2 Vocalulary Nối từ
beehive 1 / units 1
beehive 1 / units 1 Phục hồi trật tự
bởi
Super Minds 1 class language
Super Minds 1 class language Tìm đáp án phù hợp
bởi
 FF2 The Camping Trip p.1-17
FF2 The Camping Trip p.1-17 Chương trình đố vui
Black cat ch 1
Black cat ch 1 Hoàn thành câu
BH 1 His/ her clothes
BH 1 His/ her clothes Đố vui
bởi
Oxford phonics A-H
Oxford phonics A-H Sắp xếp nhóm
Oxford phonics a-g
Oxford phonics a-g Gắn nhãn sơ đồ
Monster face
Monster face Gắn nhãn sơ đồ
Oxford phonics a-l alphabet
Oxford phonics a-l alphabet Mở hộp
Clothes
Clothes Nối từ
 A-O revision
A-O revision Tìm đáp án phù hợp
  OWM clothes
OWM clothes Khớp cặp
Words Oxford phonics A-H
Words Oxford phonics A-H Nối từ
Clothes type
Clothes type Nhập câu trả lời
 Black cat ch 1 vocabulary
Black cat ch 1 vocabulary Thẻ thông tin
class activities
class activities Đảo chữ
bởi
Class 8B
Class 8B Vòng quay ngẫu nhiên
Black cat ch 1 vocabulary
Black cat ch 1 vocabulary Thẻ thông tin
Black cat chapter 1 words
Black cat chapter 1 words Đánh vần từ
Beehive 1 Unit 1 - lesson 1 vocabulary
Beehive 1 Unit 1 - lesson 1 vocabulary Đảo chữ
bởi
Numbers 1-10
Numbers 1-10 Đảo chữ
bởi
Kid's box Starter. Unit 2. My class
Kid's box Starter. Unit 2. My class Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Wider World 1 Unit 1 Culture
Wider World 1 Unit 1 Culture Nối từ
bởi
Beehive 1 Unit 10 At the farm (part 1)
Beehive 1 Unit 10 At the farm (part 1) Đảo chữ
bởi
Kid's box Starter. Unit 2. My class
Kid's box Starter. Unit 2. My class Đố vui
bởi
ODF 1. Unit 1. Vocabulary
ODF 1. Unit 1. Vocabulary Nối từ
bởi
Sašķiro P/B/D (1.skaņa)
Sašķiro P/B/D (1.skaņa) Sắp xếp nhóm
 Ēdieni un dzērieni 1
Ēdieni un dzērieni 1 Đố vui
bởi
Numbers 1-10
Numbers 1-10 Đố vui
bởi
WW 1 Unit 1. Family
WW 1 Unit 1. Family Đảo chữ
bởi
Numbers 1-5
Numbers 1-5 Đảo chữ
bởi
Countries 5th class
Countries 5th class Chương trình đố vui
bởi
English Plus 1. Unit 1 adjectives
English Plus 1. Unit 1 adjectives Tìm đáp án phù hợp
bởi
Teksta uzdevumi 1.klasei
Teksta uzdevumi 1.klasei Tìm đáp án phù hợp
Vocabulary Class 3 2
Vocabulary Class 3 2 Hangman (Treo cổ)
bởi
YL - Class rules
YL - Class rules Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
In class verbs
In class verbs Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?