Cộng đồng

Bahasa Cina

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'bc'

19/11 理解 - 狗和蚂蚁
19/11 理解 - 狗和蚂蚁 Đố vui
bởi
9/11 作文 - 我不一样了
9/11 作文 - 我不一样了 Phục hồi trật tự
bởi
12/11 写作练习 - 选词填空
12/11 写作练习 - 选词填空 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
宝可梦大集结问答题
宝可梦大集结问答题 Mê cung truy đuổi
bởi
19/11 理解 - 鞋子
19/11 理解 - 鞋子 Đố vui
bởi
 汉语拼音 - g, k, h (10 Find The Match)
汉语拼音 - g, k, h (10 Find The Match) Tìm đáp án phù hợp
一年级华文 第七单元
一年级华文 第七单元 Đố vui
Dec - 单元三 - 走进校园 - p.8
Dec - 单元三 - 走进校园 - p.8 Tìm từ
二年级第二单元 二 美术课 我会认的字
二年级第二单元 二 美术课 我会认的字 Hoàn thành câu
bởi
学成语
学成语 Mê cung truy đuổi
bởi
8/11 作文
8/11 作文 Hoàn thành câu
bởi
【三年级华文】古诗《古朗月行》
【三年级华文】古诗《古朗月行》 Hoàn thành câu
bởi
Maze chase
Maze chase Mê cung truy đuổi
bởi
8/11 作文 - 龟兔赛跑
8/11 作文 - 龟兔赛跑 Hoàn thành câu
bởi
交通工具 Transportation
交通工具 Transportation Nối từ
bởi
Guess it ! True or False
Guess it ! True or False Đúng hay sai
bởi
9/11 作文 - 再也不敢了
9/11 作文 - 再也不敢了 Phục hồi trật tự
bởi
创意写作-42.3-数笔画-水灾
创意写作-42.3-数笔画-水灾 Đố vui
Dec - 单元三 -  补笔画。
Dec - 单元三 - 补笔画。 Nối từ
二年级 第二单元 二 小猫看着我
二年级 第二单元 二 小猫看着我 Hoàn thành câu
bởi
二年级 第三单元 一 我爱我家
二年级 第三单元 一 我爱我家 Hoàn thành câu
bởi
YCT 1_Lesson 4_ Form of address
YCT 1_Lesson 4_ Form of address Đố vui
bởi
汉语拼音
汉语拼音 Nối từ
bởi
日常活动
日常活动 Đố vui
bởi
四年级 桃源结义
四年级 桃源结义 Đố vui
bởi
二年级 我会认的字
二年级 我会认的字 Hoàn thành câu
bởi
一年级华文  第七单元
一年级华文 第七单元 Thẻ thông tin
二年级 第四单元 二 吃年糕
二年级 第四单元 二 吃年糕 Hoàn thành câu
bởi
8/11 华语
8/11 华语 Hoàn thành câu
bởi
看图猜成语
看图猜成语 Tìm đáp án phù hợp
Dec - M.3,4,5,6 - 新的开始
Dec - M.3,4,5,6 - 新的开始 Nối từ
Dec - 华文 复习 一
Dec - 华文 复习 一 Hoàn thành câu
16-2-2022 K2 CH GAME (T)
16-2-2022 K2 CH GAME (T) Đố vui
bởi
我生病了 vocabulary 2
我生病了 vocabulary 2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
二年级 第四单元 一 小渔童和年画
二年级 第四单元 一 小渔童和年画 Hoàn thành câu
bởi
Hanzi-TMC101
Hanzi-TMC101 Nối từ
bởi
19/11 理解 - 老虎和老鼠
19/11 理解 - 老虎和老鼠 Đố vui
bởi
Dec- 单元四 - 家庭树
Dec- 单元四 - 家庭树 Gắn nhãn sơ đồ
单元二 - 新的开始 - 5.1页
单元二 - 新的开始 - 5.1页 Đố vui
Y7_C3. 国家
Y7_C3. 国家 Nối từ
bởi
单元16 标点符号 p.66 A (8 Quiz)
单元16 标点符号 p.66 A (8 Quiz) Đố vui
水果和蔬菜
水果和蔬菜 Sắp xếp nhóm
bởi
衣服
衣服 Đố vui
bởi
国家  Countries
国家 Countries Nối từ
bởi
单元三:在超级市场里(2) 《部门》
单元三:在超级市场里(2) 《部门》 Sắp xếp nhóm
bởi
Year 4 Lesson 1 亲戚
Year 4 Lesson 1 亲戚 Tìm đáp án phù hợp
bởi
关联词
关联词 Đố vui
bởi
你儿子在哪儿工作
你儿子在哪儿工作 Nối từ
bởi
CME3 C6 R4
CME3 C6 R4 Đánh vần từ
19/11 词语运用
19/11 词语运用 Đố vui
bởi
suka hati
suka hati Đúng hay sai
bởi
Dec - 单元二 - 补笔画 - p.6
Dec - 单元二 - 补笔画 - p.6 Đố vui
Dec - 单元五 - 欢乐时光 p.18,19
Dec - 单元五 - 欢乐时光 p.18,19 Hoàn thành câu
童谣:北风吹(25-2-2022)
童谣:北风吹(25-2-2022) Hoàn thành câu
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?