Cộng đồng

Bahasa Cina

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'bc'

三年级华文 19【填充】
三年级华文 19【填充】 Hoàn thành câu
bởi
第19课 稻香 (词语填充)
第19课 稻香 (词语填充) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Standard 2: 动词 (Action) 1
Standard 2: 动词 (Action) 1 Nối từ
bởi
华语 量词 Std 1/2
华语 量词 Std 1/2 Hoàn thành câu
bởi
第19 课 稻香 (词语解释)
第19 课 稻香 (词语解释) Tìm đáp án phù hợp
bởi
幼儿数学文字
幼儿数学文字 Nối từ
bởi
小数与分数(高年段)
小数与分数(高年段) Tìm đáp án phù hợp
bởi
语文亭(2) 多音多义字(二)
语文亭(2) 多音多义字(二) Sắp xếp nhóm
bởi
第17 课 盲目的强大 (词语解释)
第17 课 盲目的强大 (词语解释) Nối từ
bởi
Chinese: 偏旁部首 3
Chinese: 偏旁部首 3 Sắp xếp nhóm
bởi
数学 单位 (Unit) Std_3/4/5/6
数学 单位 (Unit) Std_3/4/5/6 Đố vui
bởi
第13课街头魔术师 (词语填充)
第13课街头魔术师 (词语填充) Tìm đáp án phù hợp
bởi
  第20课 鼓声的召唤 (词语填充)
第20课 鼓声的召唤 (词语填充) Đố vui
bởi
 成语搭配
成语搭配 Chương trình đố vui
bởi
同音字_Std 1/2/3
同音字_Std 1/2/3 Đố vui
bởi
第11课 卑微里的大力量 (词语填充)
第11课 卑微里的大力量 (词语填充) Tìm đáp án phù hợp
bởi
六年级华语
六年级华语 Nối từ
bởi
 成语搭配(句子填充)
成语搭配(句子填充) Chương trình đố vui
bởi
Chinese: 偏旁部首 1
Chinese: 偏旁部首 1 Sắp xếp nhóm
bởi
形容词_Std 1/2
形容词_Std 1/2 Tìm đáp án phù hợp
bởi
“大或小”
“大或小” Mở hộp
bởi
数目的组合 std 1/2
数目的组合 std 1/2 Nổ bóng bay
bởi
Flash Card - Body 身体
Flash Card - Body 身体 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
选出正确的修辞手法
选出正确的修辞手法 Đúng hay sai
bởi
第19课 稻香 (词语填充)
第19课 稻香 (词语填充) Đố vui
bởi
语文亭(2) 多音多义字(一)
语文亭(2) 多音多义字(一) Sắp xếp nhóm
bởi
幼儿动物叫声
幼儿动物叫声 Đố vui
bởi
乘法
乘法 Nổ bóng bay
bởi
Chinese: 偏旁部首 2
Chinese: 偏旁部首 2 Sắp xếp nhóm
bởi
古诗_Std1 ~ Std 6
古诗_Std1 ~ Std 6 Đố vui
bởi
第15 课 人工智能汽车 (词语解释)
第15 课 人工智能汽车 (词语解释) Tìm đáp án phù hợp
bởi
chinese
chinese Mở hộp
bởi
幼儿华语(4岁)
幼儿华语(4岁) Mở hộp
bởi
Shape matching 形状游戏
Shape matching 形状游戏 Khớp cặp
bởi
12/11 写作练习 - 选词填空
12/11 写作练习 - 选词填空 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
我的家人
我的家人 Đố vui
bởi
三年级华文 20
三年级华文 20 Nối từ
bởi
9/11 作文 - 我不一样了
9/11 作文 - 我不一样了 Phục hồi trật tự
bởi
科学程序技能
科学程序技能 Đố vui
bởi
Vocabulary for Nursery Chinese
Vocabulary for Nursery Chinese Nối từ
bởi
猜猜猜是什么?
猜猜猜是什么? Đố vui
bởi
8/11 作文
8/11 作文 Hoàn thành câu
bởi
19/11 理解 - 狗和蚂蚁
19/11 理解 - 狗和蚂蚁 Đố vui
bởi
身体
身体 Gắn nhãn sơ đồ
三年级华文 1.0
三年级华文 1.0 Nối từ
bởi
形状
形状 Tìm đáp án phù hợp
bởi
一年级单元二九(心爱的东西)复习
一年级单元二九(心爱的东西)复习 Tìm đáp án phù hợp
bởi
一的变调⛔️
一的变调⛔️ Tìm đáp án phù hợp
bởi
野生动物
野生动物 Câu đố hình ảnh
回家的脚印(看图找生字)
回家的脚印(看图找生字) Gắn nhãn sơ đồ
bởi
成语大考验
成语大考验 Tìm đáp án phù hợp
bởi
 华文4岁
华文4岁 Đố vui
ABC
ABC Tìm đáp án phù hợp
bởi
华文4岁
华文4岁 Nối từ
bởi
头 肩膀
头 肩膀 Nối từ
bởi
 四岁华文
四岁华文 Máy bay
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?