Cộng đồng

Biologi

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'bio'

BIOLOGI: ANATOMI SISTEM PEMBIAKAN LELAKI
BIOLOGI: ANATOMI SISTEM PEMBIAKAN LELAKI Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Jenis-jenis METABOLISME  dalam Sel
Jenis-jenis METABOLISME dalam Sel Sắp xếp nhóm
bởi
Biologi T4: 12.7: ISU KESIHATAN BERKAITAN SISTEM ENDOKRIN MANUSIA
Biologi T4: 12.7: ISU KESIHATAN BERKAITAN SISTEM ENDOKRIN MANUSIA Ô chữ
bởi
BIOLOGI: TINGKATAN 5: BAB 8: PERANAN MIKROORGANISMA
BIOLOGI: TINGKATAN 5: BAB 8: PERANAN MIKROORGANISMA Sắp xếp nhóm
bởi
BIOLOGI: TING 5: PENGKOLONIAN & SESARAN PAYA BAKAU
BIOLOGI: TING 5: PENGKOLONIAN & SESARAN PAYA BAKAU Gắn nhãn sơ đồ
bởi
SISTEM RANGKA MANUSIA
SISTEM RANGKA MANUSIA Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI: Anatomi Sistem Pembiakan Perempuan
BIOLOGI: Anatomi Sistem Pembiakan Perempuan Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Biologi: Kitar Sel & Mitosis
Biologi: Kitar Sel & Mitosis Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Biologi: Mitosis: Metafasa
Biologi: Mitosis: Metafasa Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Biologi: Keperluan Mitosis
Biologi: Keperluan Mitosis Hoàn thành câu
bởi
Biologi: Struktur Nefron
Biologi: Struktur Nefron Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI: JENIS VERTEBRA
BIOLOGI: JENIS VERTEBRA Nối từ
bởi
3 jenis karbohidrat utama
3 jenis karbohidrat utama Sắp xếp nhóm
bởi
STRUKTUR HELIKS GANDA DUA DNA
STRUKTUR HELIKS GANDA DUA DNA Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI : 14.2 STRUKTUR SENDI BERGERAK
BIOLOGI : 14.2 STRUKTUR SENDI BERGERAK Nối từ
bởi
BIOLOGI TING 5: ORGANISASI SISTEM SARAF
BIOLOGI TING 5: ORGANISASI SISTEM SARAF Sắp xếp nhóm
bởi
BIOLOGI TING 5: STRUKTUR NEURON
BIOLOGI TING 5: STRUKTUR NEURON Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI T4: 12.2: SISTEM SARAF
BIOLOGI T4: 12.2: SISTEM SARAF Gắn nhãn sơ đồ
bởi
JENIS-JENIS LIPID
JENIS-JENIS LIPID Nối từ
bởi
BIOLOGI: TINGKATAN 5: DEFINISI PATOGEN & VEKTOR
BIOLOGI: TINGKATAN 5: DEFINISI PATOGEN & VEKTOR Nối từ
bởi
BIOLOGI T4: 12.5: Isu Kesihatan berkaitan Sistem Saraf Manusia
BIOLOGI T4: 12.5: Isu Kesihatan berkaitan Sistem Saraf Manusia Ô chữ
bởi
BIOLOGI T4: Pembahagian Sel Organisma
BIOLOGI T4: Pembahagian Sel Organisma Sắp xếp nhóm
bởi
Biologi: Keratan Membujur Ginjal
Biologi: Keratan Membujur Ginjal Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI T4: 12.1 6 JENIS RESEPTOR
BIOLOGI T4: 12.1 6 JENIS RESEPTOR Nối từ
bởi
Pertumbuhan Dalam Manusia dan Haiwan
Pertumbuhan Dalam Manusia dan Haiwan Mở hộp
bởi
QUIZ 5.2
QUIZ 5.2 Đố vui
CONTOH-CONTOH KARBOHIDRAT
CONTOH-CONTOH KARBOHIDRAT Nối từ
bởi
KEBERKESANAN PERTUKARAN GAS RESPIRASI
KEBERKESANAN PERTUKARAN GAS RESPIRASI Hoàn thành câu
bởi
STRUKTUR IKAN
STRUKTUR IKAN Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI: TING 5: DEFINISI KOMUNITI & EKOSISTEM
BIOLOGI: TING 5: DEFINISI KOMUNITI & EKOSISTEM Nối từ
bởi
7.1 (c) Oxyhaemoglobin dissociation curve
7.1 (c) Oxyhaemoglobin dissociation curve Hoàn thành câu
bởi
Biologi T4: 12.6 Sistem Endokrin
Biologi T4: 12.6 Sistem Endokrin Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI: 15.1 SISTEM PEMBIAKAN LELAKI
BIOLOGI: 15.1 SISTEM PEMBIAKAN LELAKI Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI: 15.2 STRUKTUR SPERMA
BIOLOGI: 15.2 STRUKTUR SPERMA Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Kingdom Plantae - Bryophyta
Kingdom Plantae - Bryophyta Gắn nhãn sơ đồ
BIOLOGI T4:12.2 OTAK
BIOLOGI T4:12.2 OTAK Gắn nhãn sơ đồ
bởi
10.2 Pemeliharaan,Pemuliharaan Dan Pemulihan Ekosistem
10.2 Pemeliharaan,Pemuliharaan Dan Pemulihan Ekosistem Chương trình đố vui
bởi
Phylum Platyhelminthes
Phylum Platyhelminthes Hangman (Treo cổ)
bởi
Speech disabilities
Speech disabilities Mở hộp
bởi
BIOLOGI TING 4 KSSM: SIFAT-SIFAT UMUM ENZIM
BIOLOGI TING 4 KSSM: SIFAT-SIFAT UMUM ENZIM Hoàn thành câu
bởi
GENOMIC LIBRARY
GENOMIC LIBRARY Hoàn thành câu
bởi
2.3 Proses Hidup Organisma Multisel
2.3 Proses Hidup Organisma Multisel Ô chữ
bởi
BIOLOGI: 15.2 PROSES SPERMATOGENESIS
BIOLOGI: 15.2 PROSES SPERMATOGENESIS Thứ tự xếp hạng
bởi
BIOLOGI: 15.2 KERATAN MEMBUJUR TESTIS
BIOLOGI: 15.2 KERATAN MEMBUJUR TESTIS Gắn nhãn sơ đồ
bởi
BIOLOGI; JANTUNG MANUSIA
BIOLOGI; JANTUNG MANUSIA Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Matchy Matchy
Matchy Matchy Nối từ
Biocatalysis
Biocatalysis Đố vui
bởi
Matching up: Classify plants
Matching up: Classify plants Nối từ
biologi form1
biologi form1 Đố vui
bởi
Pasteur's Experiment
Pasteur's Experiment Nối từ
DNA replication
DNA replication Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bohr effect
Bohr effect Hoàn thành câu
bởi
1.3: Satah
1.3: Satah Nối từ
bởi
Stage of  Oogenesis
Stage of Oogenesis Mê cung truy đuổi
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?