Cộng đồng

English (ESL)

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'esl'

Idioms-8
Idioms-8 Mở hộp
bởi
weather (page 114)
weather (page 114) Đố vui
bởi
Vocabulary
Vocabulary Chương trình đố vui
bởi
Y5 Unit 1 Places in a town or city
Y5 Unit 1 Places in a town or city Tìm đáp án phù hợp
bởi
sanrio
sanrio Nối từ
bởi
unit4 2 speaking
unit4 2 speaking Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Cultural Dimension Detective
Cultural Dimension Detective Nối từ
bởi
Sports
Sports Đố vui
bởi
RUMAH KITA ADA APA
RUMAH KITA ADA APA Hangman (Treo cổ)
Final blends (-nd, -nk, -ng)
Final blends (-nd, -nk, -ng) Sắp xếp nhóm
bởi
RW 102: But as preposition
RW 102: But as preposition Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Vocabulary match up Day 1
Vocabulary match up Day 1 Nối từ
bởi
106 Unit 1 and 2 vocabulary
106 Unit 1 and 2 vocabulary Đánh vần từ
bởi
 Powtórzenie unit 5 was i were f i k
Powtórzenie unit 5 was i were f i k Hoàn thành câu
bởi
States of Matter Quiz
States of Matter Quiz Máy bay
bởi
Label the face
Label the face Gắn nhãn sơ đồ
bởi
My Yummy Day
My Yummy Day Đảo chữ
bởi
UNIT 9 AT THE BEACH (NOUNS) - YEAR 2
UNIT 9 AT THE BEACH (NOUNS) - YEAR 2 Hangman (Treo cổ)
Unit 5 Free Time
Unit 5 Free Time Đập chuột chũi
SPELLING ENGLISH
SPELLING ENGLISH Đảo chữ
bởi
ANIMALS
ANIMALS Đảo chữ
Y4 Unit 8-Amazing Animals-Dinosaur
Y4 Unit 8-Amazing Animals-Dinosaur Mở hộp
bởi
unit3(the first half)
unit3(the first half) Tìm đáp án phù hợp
bởi
unit3.2
unit3.2 Quả bay
bởi
SSP 104 Used to
SSP 104 Used to Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Colorful Words
Colorful Words Nối từ
SPEAK THE ANSWER
SPEAK THE ANSWER Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
GROUP 4 - ADJECTIVES
GROUP 4 - ADJECTIVES Phục hồi trật tự
bởi
Spelling
Spelling Mê cung truy đuổi
bởi
Reading Comprehension Average
Reading Comprehension Average Mê cung truy đuổi
RW102: Risk-takers Vocabulary
RW102: Risk-takers Vocabulary Hangman (Treo cổ)
bởi
Group 1: Capital letters & Punctuation
Group 1: Capital letters & Punctuation Đập chuột chũi
bởi
The goats
The goats Đố vui
bởi
SSP100 grammar review jumble
SSP100 grammar review jumble Phục hồi trật tự
bởi
Early Years Maths Quiz
Early Years Maths Quiz Mê cung truy đuổi
bởi
Revision Year 2
Revision Year 2 Đố vui
bởi
NUMBERS 1-10
NUMBERS 1-10 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Group 4 RW 102 Adverbs of Frequency
Group 4 RW 102 Adverbs of Frequency Phục hồi trật tự
bởi
GROUP 1 - ADJECTIVES
GROUP 1 - ADJECTIVES Phục hồi trật tự
bởi
English Assignment (Global Playfest ) M7T29
English Assignment (Global Playfest ) M7T29 Mê cung truy đuổi
bởi
Simple Present Tense to Simple Past Tense
Simple Present Tense to Simple Past Tense Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
RW 103 Group 2 Simple Past Tense
RW 103 Group 2 Simple Past Tense Phục hồi trật tự
bởi
PBS Kids!
PBS Kids! Mê cung truy đuổi
spelling game year 2
spelling game year 2 Hangman (Treo cổ)
bởi
shape master
shape master Đố vui
por
por Mê cung truy đuổi
bởi
SSP 100 vocabulary list full
SSP 100 vocabulary list full Đảo chữ
bởi
Label the computer
Label the computer Gắn nhãn sơ đồ
bởi
SSP 104 Group 5 Predictions
SSP 104 Group 5 Predictions Phục hồi trật tự
bởi
Group 1: Non-count & count nouns
Group 1: Non-count & count nouns Sắp xếp tốc độ
bởi
Group 2: Non-count & count nouns
Group 2: Non-count & count nouns Sắp xếp tốc độ
bởi
Synonyms
Synonyms Quả bay
bởi
 Dialogue 1
Dialogue 1 Thứ tự xếp hạng
bởi
Seasons
Seasons Sắp xếp nhóm
bởi
Group 4: Non-count & count nouns
Group 4: Non-count & count nouns Sắp xếp tốc độ
bởi
crossword2
crossword2 Ô chữ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?