Cộng đồng

Sekolah rendah Bahasa Cina

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'rendah bc'

8/11 作文
8/11 作文 Hoàn thành câu
bởi
国家  Countries
国家 Countries Nối từ
bởi
多音多义字“薄”
多音多义字“薄” Chương trình đố vui
bởi
华文 填充
华文 填充 Đố vui
bởi
YCT2_Lesson 5_places_people_food vocab
YCT2_Lesson 5_places_people_food vocab Chương trình đố vui
bởi
词句重组
词句重组 Đảo chữ
bởi
国小华语2(家庭关系)
国小华语2(家庭关系) Đập chuột chũi
HSK 1 Vocabulary
HSK 1 Vocabulary Đố vui
bởi
2024/2025华文周-古诗_Std1 ~ Std 6
2024/2025华文周-古诗_Std1 ~ Std 6 Đố vui
bởi
6年级第四课 词语填充
6年级第四课 词语填充 Nối từ
bởi
Mid Autumn Festival Quiz
Mid Autumn Festival Quiz Đố vui
bởi
巩固修辞手法练习
巩固修辞手法练习 Đố vui
bởi
主耶稣生平(1)
主耶稣生平(1) Nối từ
bởi
量词
量词 Hoàn thành câu
YCT3_Lesson 3_What is your favourite sports
YCT3_Lesson 3_What is your favourite sports Đố vui
bởi
家人的称呼
家人的称呼 Nối từ
bởi
YCT2_Lesson 5_Can you cook_vocab
YCT2_Lesson 5_Can you cook_vocab Tìm đáp án phù hợp
bởi
吴国吕蒙拿下荆州的过程
吴国吕蒙拿下荆州的过程 Phục hồi trật tự
士别三日,即更刮目相待
士别三日,即更刮目相待 Phục hồi trật tự
我和朋友的文具
我和朋友的文具 Nối từ
bởi
Superstar learner 吃喝的东西
Superstar learner 吃喝的东西 Chương trình đố vui
bởi
Mandarin Test
Mandarin Test Đố vui
bởi
自我介绍2
自我介绍2 Đố vui
Game 1
Game 1 Đố vui
bởi
浴室
浴室 Khớp cặp
bởi
词句重组
词句重组 Phục hồi trật tự
bởi
国小华语1(身体部位)
国小华语1(身体部位) Đập chuột chũi
生日礼物
生日礼物 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
浴室
浴室 Khớp cặp
bởi
Mandarin Week 9 - 10 (Days & Dates)
Mandarin Week 9 - 10 (Days & Dates) Nổ bóng bay
bởi
马来亚独立史
马来亚独立史 Đố vui
bởi
Level 1_300字_复习
Level 1_300字_复习 Mở hộp
bởi
t1 9-3
t1 9-3 Tìm đáp án phù hợp
量词(一个、一双)
量词(一个、一双) Đố vui
bởi
华文词汇与图片
华文词汇与图片 Nối từ
YCT2_Lesson 5_Can you cook
YCT2_Lesson 5_Can you cook Câu đố hình ảnh
bởi
t1 9-3 b
t1 9-3 b Phục hồi trật tự
t1 9-3 c
t1 9-3 c Tìm đáp án phù hợp
Nǐ nǎlǐ bù shūfu?
Nǐ nǎlǐ bù shūfu? Chương trình đố vui
bởi
YCT2_Lesson 9_What have you done today
YCT2_Lesson 9_What have you done today Tìm đáp án phù hợp
bởi
Mandarin Quiz
Mandarin Quiz Đố vui
bởi
方位词 preposition
方位词 preposition Nối từ
bởi
职业 Occupation
职业 Occupation Nối từ
bởi
CME6_Chapter 1_成语
CME6_Chapter 1_成语 Phục hồi trật tự
bởi
职业 Occupation (with Pinyin)
职业 Occupation (with Pinyin) Nối từ
bởi
方位词 preposition (with Pinyin)
方位词 preposition (with Pinyin) Nối từ
bởi
一年级华文 《 上学了》
一年级华文 《 上学了》 Đố vui
bởi
Adjectives
Adjectives Đố vui
bởi
马来西亚_州属
马来西亚_州属 Gắn nhãn sơ đồ
ELITE 中三 2月华文生词大挑战
ELITE 中三 2月华文生词大挑战 Khớp cặp
顶真、回文、仿拟、借代、排比、层递
顶真、回文、仿拟、借代、排比、层递 Máy bay
bởi
单元十三 我是走回来的
单元十三 我是走回来的 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Year 9 Lesson 8 学校设施
Year 9 Lesson 8 学校设施 Nối từ
bởi
Mandarin Y9 - 同伴压力
Mandarin Y9 - 同伴压力 Nối từ
bởi
Year 9 Lesson 5 Occupation
Year 9 Lesson 5 Occupation Tìm đáp án phù hợp
bởi
YCT2_Lesson 11_Activity vocab
YCT2_Lesson 11_Activity vocab Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?