Tahun 4 Bahasa Cina
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'thn 4 bc'
Year 4 Lesson 3 看病
Tìm đáp án phù hợp
Year 4 Lesson 14 问路
Nối từ
《伽利略的落体实验》词语认读
Khớp cặp
深究《最美丽的风景》
Mở hộp
四年级单元二 - 多音多义字
Mê cung truy đuổi
Year 3 Lesson 6 生病
Nối từ
四年级华文 单元一:踏上学习的征途
Tìm từ
四年级成语+词汇
Tìm từ
第十课小游戏
Nối từ
十七、盲目的强大(词语应用)
Hoàn thành câu
Y5 读一读
Mở hộp
亲近传统游戏 1
Tìm đáp án phù hợp
四年级 华文 作文填空 (Sep 2)
Hoàn thành câu
单元是一:爸爸的电邮
Đố vui
Year 4 Lesson 4 季节
Khớp cặp
四年级 第十九课 稻香 (词语填充)
Đố vui
水资源
Chương trình đố vui
伽利略的落体实验
Nối từ
深广课文:爱国一点也不寂寞
Hoàn thành câu
6 交通工具
Vòng quay ngẫu nhiên
词语含义测试(第四课:桃园三结义)
Nối từ
《棋王的心事》 词语填充
Đố vui
四年级华文 单元一:踏上学习的征途
Tìm từ
词语填充
Hoàn thành câu
找出责任,连一连
Nối từ
回答题目,看看自己了解多少!
Thẻ thông tin
成语填空
Hoàn thành câu
四年级 第二十课《鼓声的召唤》
Hoàn thành câu
四年级 华文 (Aug 5)
Quả bay
22 Apr 25 古诗3
Thẻ bài ngẫu nhiên
BCSK TAHUN 4 UNIT 8&9 马来西亚节日
Đảo chữ
Year 4 Lesson 11 零食 text 1
Nối từ
四年级 鼓声的召唤 成语小游戏
Mở hộp
语文亭 多音多义字
Sắp xếp nhóm
我的妈妈
Phục hồi trật tự
六何法填空
Sắp xếp nhóm
读一读
Hoàn thành câu
四年级 华文 (Aug 1)
Chương trình đố vui
古诗 墨梅
Đố vui
单元7 数学王子 成语1
Tìm đáp án phù hợp
亲近传统游戏 2
Tìm đáp án phù hợp
四年级 华文 (Sep 1)
Chương trình đố vui
BCY4U14 词汇
Thẻ bài ngẫu nhiên
Year 4 Lesson 4 季节 text 2
Tìm đáp án phù hợp
Year 4 Lesson 15 邻居
Tìm đáp án phù hợp
”找朋友“游戏
Nổ bóng bay
《稻香》识字小测试
Đố vui
成语游戏
Mê cung truy đuổi
拼字游戏(短语&成语)
Đảo chữ