HAVO
Yêu cầu đăng ký
873 kết quả cho 'havo'
Basiskennistoets materialen
Đố vui
NASK begrippen 2.4 en 2.5 Hfst beweging
Thẻ thông tin
Quiz NN Havo/Vwo H1 Woordenschat - synoniemen #Meester Max
Chương trình đố vui
hoofdstuk 8 T1
Khớp cặp
maw begrippen se2
Hoàn thành câu
kernconpecten maw verhouding
Thẻ thông tin
Duits
Đảo chữ
ik vind dat
Phục hồi trật tự
Talent HAVO 4 hoofdstuk 3 woordenschat
Thẻ thông tin
Duits woordenlijs blz 40 Trabitour 1/2 HAVO VWO
Thẻ thông tin
4H Examenidioom H10
Tìm đáp án phù hợp
lesson 1
Thẻ thông tin
DF blz 115 Gameshow Quiz
Chương trình đố vui
Wörterliste G blz 115
Thẻ thông tin
4/5 havo HCE H6 f-n
Nối từ
2M/H bijvoeglijk naamwoord
Sắp xếp nhóm
Maag, darm, lever enz.
Gắn nhãn sơ đồ
3H Chapitre 1 F-N AB
Khớp cặp
3H Chapitre 2 F-N E en F
Đố vui
Biologie pww2
Nối từ
Overige steden zuidelijk
Gắn nhãn sơ đồ
Frans blz 88 A
Thẻ thông tin
engels
Nối từ
engels
Sắp xếp nhóm
Dubbele bloedsomloop bij de mens blz 186
Gắn nhãn sơ đồ
Spin the Wheel for a problem!
Vòng quay ngẫu nhiên
Jazeker
Vòng quay ngẫu nhiên
Hoofdstuk 1: Roomservice: Woord-definitie
Tìm đáp án phù hợp
blz 40 B woorden Quiz
Chương trình đố vui
4H examenidioom H9
Thẻ thông tin
Bio voedingsmiddelen en voedingsstoffen blz 88 e.v. find the match
Tìm đáp án phù hợp
Tabel van sappen en klieren
Gắn nhãn sơ đồ
Duits woordenlijst A blz 76
Thẻ thông tin
Engels
Tìm từ
Geschiedenis 4.1 pruikentijd / 4.2 Revolutie in Amerika
Thẻ thông tin
Frans blz 128 en 129 zinnen
Thẻ thông tin
Duits blz 114 A wörterliste A
Thẻ thông tin
Begrippen AK Hfst 3.1, 3.2 & 3.3 water
Thẻ thông tin
4H examenidioom H3 f-n
Nối từ
florian n tim
Sắp xếp nhóm
blz 40 B woordenlijst Duits Havo/ VWO 2
Thẻ thông tin
Bio voedingsmiddelen en voedingsstoffen blz 88 e.v.
Thẻ thông tin
3H Chapitre 2 F-N AB
Tìm đáp án phù hợp
Die Wohnung woorden van A en B blz 76
Gắn nhãn sơ đồ
engels
Nối từ
Bloedvatenstelsel van de mens
Gắn nhãn sơ đồ
Aardrijkskunde Hoofdstuk 2 Steden 2.3, 2,4 ,2,5 en 2.6
Thẻ thông tin