Cộng đồng

Year 1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'y1'

The house
The house Đố vui
bởi
Español Clase 1
Español Clase 1 Nối từ
bởi
Phonics Match
Phonics Match Tìm đáp án phù hợp
bởi
ARRANGE THE SENTENCE
ARRANGE THE SENTENCE Phục hồi trật tự
Addition
Addition Đố vui
lower case vowels
lower case vowels Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Would you rather?
Would you rather? Mở hộp
Lillian
Lillian Phục hồi trật tự
bởi
Perkataan VKV
Perkataan VKV Nối từ
bởi
結合韻
結合韻 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Hang the guy
Hang the guy Hangman (Treo cổ)
bởi
u-e words
u-e words Vòng quay ngẫu nhiên
lower case consonant
lower case consonant Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
CVC words a or e
CVC words a or e Sắp xếp nhóm
bởi
翰林一下十二爱心志工
翰林一下十二爱心志工 Tìm đáp án phù hợp
bởi
翰林一下L10-L11Review
翰林一下L10-L11Review Hangman (Treo cổ)
bởi
'ck' words
'ck' words Đánh vần từ
翰林一下L1-L2 Review
翰林一下L1-L2 Review Hangman (Treo cổ)
bởi
Unscramble these sentences
Unscramble these sentences Phục hồi trật tự
bởi
Colours with audio
Colours with audio Đố vui
bởi
Amazing Lilly Stone
Amazing Lilly Stone Nối từ
bởi
smile
smile Tìm đáp án phù hợp
bởi
Matariki quiz
Matariki quiz Đố vui
bởi
SWIFTIE
SWIFTIE Nối từ
bởi
match up 1 - 10
match up 1 - 10 Nối từ
bởi
Winter warmers
Winter warmers Mở hộp
bởi
Skip Counting by 5
Skip Counting by 5 Hoàn thành câu
bởi
Math Addition with voice (1-20)
Math Addition with voice (1-20) Đố vui
bởi
Bonds to 10
Bonds to 10 Khớp cặp
Counting 1 - 20
Counting 1 - 20 Đố vui
bởi
Notes of the Bass/Treble Clef
Notes of the Bass/Treble Clef Nối từ
bởi
Kupu Hou Tau Kē Ahau
Kupu Hou Tau Kē Ahau Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
test1
test1 Tìm từ
Counting 11-20
Counting 11-20 Đố vui
bởi
numbers in maori
numbers in maori Tìm từ
bởi
count 1 - 10
count 1 - 10 Đố vui
bởi
Make Ten numicon
Make Ten numicon Đố vui
bởi
Count Objects 1 - 5
Count Objects 1 - 5 Đố vui
bởi
Rapua te u
Rapua te u Mê cung truy đuổi
bởi
Ngā wāhanga o te tinana
Ngā wāhanga o te tinana Đố vui
bởi
match up 1 - 10
match up 1 - 10 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Kanohi Māheniheni
Kanohi Māheniheni Nối từ
bởi
Te Hongi
Te Hongi Tìm đáp án phù hợp
bởi
Where is the dog?
Where is the dog? Nối từ
bởi
short 'e' CVC words
short 'e' CVC words Đảo chữ
Short 'i' CVC
Short 'i' CVC Đảo chữ
'oo' long
'oo' long Đánh vần từ
Addition to 10 with change unknown
Addition to 10 with change unknown Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Short 'e' CVCC words
Short 'e' CVCC words Đánh vần từ
'sh' words
'sh' words Đánh vần từ
Short 'u' CVCC words
Short 'u' CVCC words Đánh vần từ
i-e words
i-e words Đánh vần từ
I te rangi nei Kupu Hou
I te rangi nei Kupu Hou Nối từ
bởi
'l' blend CCVC Spelling words
'l' blend CCVC Spelling words Đánh vần từ
'ck' words
'ck' words Đảo chữ
'qu' words (short vowels)
'qu' words (short vowels) Thẻ bài ngẫu nhiên
Long 'ee' vs Short 'e'
Long 'ee' vs Short 'e' Sắp xếp nhóm
short ' o words
short ' o words Đánh vần từ
ee words
ee words Đánh vần từ
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?