Year 2
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'y2'
story 107
Hoàn thành câu
Year 2 Phonics
Ô chữ
Unit 5 - Free Time
Tìm từ
Stars & Galaxies
Hoàn thành câu
in the school
Đảo chữ
Days in a week
Khớp cặp
Grammar
Phục hồi trật tự
oi / oy words
Đảo chữ
VCC (long vowel words)
Tìm đáp án phù hợp
Adding two-digit numbers
Lật quân cờ
Unscramble these sentences
Phục hồi trật tự
Getting the Half or ÷ 2
Vòng quay ngẫu nhiên
Digraphs & Blends Review
Mở hộp
Fractions of shape
Vòng quay ngẫu nhiên
'ck' words
Đánh vần từ
a-e, i-e, o-e, e-e,
Đánh vần từ
smile
Tìm đáp án phù hợp
Greeting
Mở hộp
Matariki quiz
Đố vui
'ar' and 'or' words
Sắp xếp nhóm
Amazing Lilly Stone
Nối từ
match the words by raphael
Nối từ
Addition Facts to 10
Vòng quay ngẫu nhiên
Winter warmers
Mở hộp
Skip Counting by 5
Hoàn thành câu
test1
Tìm từ
Rapua te u
Mê cung truy đuổi
Ngā wāhanga o te tinana
Đố vui
Rapua te e
Mê cung truy đuổi
numbers in maori
Tìm từ
Unscramble the sentences about self-introduction in Māori
Phục hồi trật tự
Kupu Hou Tau Kē Ahau
Thẻ bài ngẫu nhiên
Bonds to 10
Khớp cặp
Where is the dog?
Nối từ
'qu' words (short vowels)
Thẻ bài ngẫu nhiên
Short 'i' CVC
Đảo chữ
'le' double / no double
Sắp xếp nhóm
VCe Mixed Words
Đánh vần từ
'ur' Words
Đánh vần từ
Long 'ee' vs Short 'e'
Sắp xếp nhóm
i-e words
Đánh vần từ
Long 'o' o-e, oa, ow, oe
Sắp xếp nhóm
'ir' Sound Spelling Words
Đánh vần từ
short 'e' CVC words
Đảo chữ
Short 'u' CVCC words
Đánh vần từ
'all' words
Khớp cặp
'ui' (oo) words
Khớp cặp
'oo' long
Đánh vần từ
'oa' words
Đánh vần từ
'ce' words
Đánh vần từ
soft 'ge' spelling words
Đánh vần từ
I te rangi nei Kupu Hou
Nối từ
'l' blend CCVC Spelling words
Đánh vần từ
Sail Away Rule - ai and ay
Sắp xếp nhóm
'ck' words
Đảo chữ
'th' voiced words
Khớp cặp
using '-ing' (just adding)
Đánh vần từ
o_e Word work
Đánh vần từ