Year 2
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'y2'
Days in a week
Khớp cặp
Grammar
Phục hồi trật tự
in the school
Đảo chữ
Year 2 Phonics
Ô chữ
Adding two-digit numbers
Lật quân cờ
oi / oy words
Đảo chữ
Unscramble these sentences
Phục hồi trật tự
Matariki quiz
Đố vui
smile
Tìm đáp án phù hợp
Addition Facts to 10
Vòng quay ngẫu nhiên
Skip Counting by 5
Hoàn thành câu
Winter warmers
Mở hộp
Bonds to 10
Khớp cặp
Unscramble the sentences about self-introduction in Māori
Phục hồi trật tự
Rapua te u
Mê cung truy đuổi
Ngā wāhanga o te tinana
Đố vui
numbers in maori
Tìm từ
Kupu Hou Tau Kē Ahau
Thẻ bài ngẫu nhiên
test1
Tìm từ
Addition to 10 with change unknown
Vòng quay ngẫu nhiên
'ck' words
Đánh vần từ
Short 'e' CVCC words
Đánh vần từ
'ee' words
Vòng quay ngẫu nhiên
'sh' words
Đánh vần từ
'ee' spelling words
Đánh vần từ
'oo' long
Đánh vần từ
'oa' words
Đánh vần từ
'ce' words
Đánh vần từ
soft 'ge' spelling words
Đánh vần từ
'ur' Words
Đánh vần từ
Long 'ee' vs Short 'e'
Sắp xếp nhóm
short 'e' CVC words
Đảo chữ
Short 'i' CVC
Đảo chữ
'le' double / no double
Sắp xếp nhóm
VCe Mixed Words
Đánh vần từ
VCC (long vowel words)
Tìm đáp án phù hợp
'qu' words (short vowels)
Thẻ bài ngẫu nhiên
short ' o words
Đánh vần từ
ee words
Đánh vần từ
'or' and 'ore' words
Sắp xếp nhóm
'ew' words
Đánh vần từ
'ai' and 'ay' words
Đánh vần từ
Mihi - Tuhituhi
Vòng quay ngẫu nhiên
i-e words
Đánh vần từ
Long 'o' o-e, oa, ow, oe
Sắp xếp nhóm
'ir' Sound Spelling Words
Đánh vần từ
o_e Word work
Đánh vần từ
Tuhinga mihi
Sắp xếp nhóm
Short 'u' CVCC words
Đánh vần từ
'all' words
Khớp cặp
'ui' (oo) words
Khớp cặp
I te rangi nei Kupu Hou
Nối từ
'l' blend CCVC Spelling words
Đánh vần từ
Sail Away Rule - ai and ay
Sắp xếp nhóm
'ck' words
Đảo chữ
'th' voiced words
Khớp cặp
using '-ing' (just adding)
Đánh vần từ
He aha te tau e ngaro ana?
Đố vui