Cộng đồng

A2

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a2'

Comparatifs A2
Comparatifs A2 Chương trình đố vui
bởi
 Adjektive (A2)
Adjektive (A2) Nối từ
bởi
Vocabulaire A2 - Carlo
Vocabulaire A2 - Carlo Nối từ
bởi
Speaking A2
Speaking A2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Sprechen - Schule (A2)
Sprechen - Schule (A2) Mở hộp
bởi
Beruf und Lernen ( A2)
Beruf und Lernen ( A2) Mở hộp
bởi
Meine neue Wohnung (A2)
Meine neue Wohnung (A2) Hoàn thành câu
bởi
A2 - Sprechen Teil 1 (Jugendliche)
A2 - Sprechen Teil 1 (Jugendliche) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
A2
A2 Thẻ thông tin
bởi
Lesen - Eine Schule im Grünen (A2)
Lesen - Eine Schule im Grünen (A2) Hoàn thành câu
bởi
A2 Rooms in the house
A2 Rooms in the house Đố vui
bởi
A2 - Simple Past of Regular Verbs - Spelling Rules
A2 - Simple Past of Regular Verbs - Spelling Rules Sắp xếp nhóm
bởi
A2-IV
A2-IV Tìm từ
bởi
A2 - Icebreaker
A2 - Icebreaker Mở hộp
bởi
Fragen A2
Fragen A2 Chương trình đố vui
bởi
A2 Key - Meeting Someone
A2 Key - Meeting Someone Tìm đáp án phù hợp
bởi
A2-Gadgets
A2-Gadgets Tìm đáp án phù hợp
bởi
A2 Furniture
A2 Furniture Tìm đáp án phù hợp
bởi
Identidad A2
Identidad A2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
 Gegenteile (A2)
Gegenteile (A2) Nối từ
bởi
Review A2
Review A2 Mở hộp
A2 Modalverben
A2 Modalverben Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Antonymes (A2)
Antonymes (A2) Lật quân cờ
bởi
Preguntas A2
Preguntas A2 Mở hộp
bởi
A2-Aliments
A2-Aliments Thẻ thông tin
bởi
 Wiederholung A2
Wiederholung A2 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Wortschatz - A2
Wortschatz - A2 Nối từ
bởi
Food (A2)
Food (A2) Khớp cặp
bởi
A2+  Nikolaus Quiz
A2+ Nikolaus Quiz Đố vui
bởi
Organization A2
Organization A2 Đố vui
bởi
A2 (2.1)
A2 (2.1) Thẻ bài ngẫu nhiên
A2 vocabulary
A2 vocabulary Gắn nhãn sơ đồ
bởi
A2  7.1Vocabulary
A2 7.1Vocabulary Tìm từ
bởi
A2 (3.1)
A2 (3.1) Thẻ thông tin
A2 lassen
A2 lassen Phục hồi trật tự
bởi
Costos - A2
Costos - A2 Mở hộp
MUSIC QUESTIONS A2
MUSIC QUESTIONS A2 Vòng quay ngẫu nhiên
REGULAR VERBS (A2+)
REGULAR VERBS (A2+) Tìm đáp án phù hợp
A2 - UNIT 2 - FURNITURE
A2 - UNIT 2 - FURNITURE Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Sprechen A2 - Einheit 1
Sprechen A2 - Einheit 1 Vòng quay ngẫu nhiên
Conversación A2-B1
Conversación A2-B1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
WAS / WERE A2
WAS / WERE A2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A2 Past simple
A2 Past simple Đố vui
Present simple VS past simple A2
Present simple VS past simple A2 Hoàn thành câu
bởi
A2 L6 Auf Klassenfahrt
A2 L6 Auf Klassenfahrt Gắn nhãn sơ đồ
bởi
A2-VI SCHOOL SUBJECTS
A2-VI SCHOOL SUBJECTS Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Expression orale (A2 - B1)
Expression orale (A2 - B1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Das große A2-Quiz
Das große A2-Quiz Mê cung truy đuổi
bởi
A2-Sprechen Teil 1
A2-Sprechen Teil 1 Mở hộp
bởi
SENTENCES A2 SIMPLE PRESENT
SENTENCES A2 SIMPLE PRESENT Phục hồi trật tự
PRODUCTION ORALE A2
PRODUCTION ORALE A2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A2 U2 Present Continuous
A2 U2 Present Continuous Mê cung truy đuổi
bởi
WAS / WERE A2
WAS / WERE A2 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?