EFL
Yêu cầu đăng ký
6.983 kết quả cho 'efl'
ESL VS EFL
Đố vui
3E Model - EFL
Đố vui
LEARNING STYLES IN EFL CLASSROOM
Hoàn thành câu
The Grand Canyon
Nối từ
ACPB-AD05 - phrasal verbs "come"
Mê cung truy đuổi
ACPB - AD4 - phrasal verbs
Hoàn thành câu
ACPB - I01 - suffixes
Nhập câu trả lời
ACPB - AD4 - READING PART 5 (speaking)
Nam châm câu từ
ACPB - B04 - GET / TAKE / HAVE
Nhập câu trả lời
ACPB - AD3 - Future forms (speaking)
Thẻ bài ngẫu nhiên
ACPB-I03 - CONTRAST LINKERS
Đố vui
ACPB - AD1 - IDIOMS (unit 1)
Nhập câu trả lời
Clothes
Mê cung truy đuổi
ACPB- B08 - past simple and past continuous (speaking)
Thẻ bài ngẫu nhiên
Talk about your winter holidays
Vòng quay ngẫu nhiên
ACPB - B04 - irregular verbs
Nhập câu trả lời
ACPB - B04 - past simple questions
Phục hồi trật tự
ACPB - B01 - NEGATIVE
Nhập câu trả lời
ACPB - B05 - WEATHER VOCAB
Nhập câu trả lời
ACPB - B03 - video session unit 5 (after act. 4)
Sắp xếp nhóm
ACPB - B03 - VIDEO SESSION (extra activity)
Hoàn thành câu
ACPB - B02 - questions
Nhập câu trả lời
ACPB - B04 - past simple questions
Phục hồi trật tự
ACPB - B05 - nature and geography (speaking)
Vòng quay ngẫu nhiên
ACPB - B04 - HEALTHY/UNHEALTHY
Sắp xếp nhóm
ACPB - B04 - TALKING ABOUT HOLIDAYS
Hoàn thành câu
ACPB - B04 - regular/irregular (speaking)
Vòng quay ngẫu nhiên
ACPB - I09 - online communities
Thẻ bài ngẫu nhiên
ACPB - B05 - comparative
Nhập câu trả lời
ACPB - AD6 - HYPOTHETICAL SITUATIONS
Nhập câu trả lời
ACPB - B04 - TIME SEQUENCERS (2)
Thứ tự xếp hạng
ACPB - I10 - AGAINST THE LAW
Lật quân cờ
ACPB - I08 - noun suffixes
Nhập câu trả lời
ACPB - B03 - unit 6 pg 56
Sắp xếp nhóm
ACPB - B02 - MAKING REQUESTS (speaking)
Vòng quay ngẫu nhiên
ACPB - I09 - LANGUAGE TO GIVING SOLUTIONS
Thẻ bài ngẫu nhiên
ACPB - B01 - PRESENT SIMPLE (positive/negative)
Lật quân cờ
ACPB - B04 - TIME SEQUENCERS (3)
Thứ tự xếp hạng
ACPB - I08 - PASSIVE VOICE (speaking)
Lật quân cờ
ACPB - INT09 - BOREDOM (video session/follow-up activity)
Thẻ bài ngẫu nhiên
ACPB - B04 - Present simple/past simple questions
Thẻ thông tin
ACPB - I09 - LANGUAGE TO GIVE SOLUTIONS
Phục hồi trật tự