Cộng đồng

B2/C1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'b2 c1'

Word formation, B2-C1
Word formation, B2-C1 Lật quân cờ
bởi
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 1
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 1 Nối từ
Talk about it (C1)
Talk about it (C1) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Christmas Quiz - B2/C1
Christmas Quiz - B2/C1 Mở hộp
bởi
English Idioms B2+/C1
English Idioms B2+/C1 Đố vui
bởi
b2/c1 warm up
b2/c1 warm up Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Word Formation 2, B2-C1
Word Formation 2, B2-C1 Lật quân cờ
bởi
Speaking questions - B2 / C1- young adults
Speaking questions - B2 / C1- young adults Thẻ bài ngẫu nhiên
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 3 (Listening & Vocabulary)
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 3 (Listening & Vocabulary) Nối từ
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 4 (Reading & Vocabulary)
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 4 (Reading & Vocabulary) Nối từ
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 2 (Grammar 1 & 2 )
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 2 (Grammar 1 & 2 ) Nối từ
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 5 (Reading & Vocabulary)
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 5 (Reading & Vocabulary) Nối từ
Eisbrecher/Aufwärmung (B2, C1)
Eisbrecher/Aufwärmung (B2, C1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
B2/C1 - Christmas speaking
B2/C1 - Christmas speaking Mở hộp
bởi
FUTURE TENSES B2 / C1
FUTURE TENSES B2 / C1 Đố vui
Human body- advanced
Human body- advanced Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Tenses  B2+/C1
Tenses B2+/C1 Đố vui
Participle clauses B2-C1
Participle clauses B2-C1 Đố vui
bởi
B2/C1
B2/C1 Đảo chữ
No matter - grammar (B2-C1)
No matter - grammar (B2-C1) Đố vui
bởi
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 6 (Speaking, Writing &English in Use)
NP B2+/C1 unit 1 Vocabulary 6 (Speaking, Writing &English in Use) Nối từ
B2, C1
B2, C1 Nối từ
Rules (vocabulary B2-C1)
Rules (vocabulary B2-C1) Đố vui
bởi
Password B2/C1 Unit 2 Sports
Password B2/C1 Unit 2 Sports Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
warm up adults  A2-C1
warm up adults A2-C1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
FOOD ADJECTIVES B2/C1
FOOD ADJECTIVES B2/C1 Nối từ
bởi
Przybory kuchenne (B2+/C1)
Przybory kuchenne (B2+/C1) Nối từ
Starter Questions - B2/C1
Starter Questions - B2/C1 Mở hộp
POLSKI B2-C1 MEGATEST_czasowniki_ćw.159_s160
POLSKI B2-C1 MEGATEST_czasowniki_ćw.159_s160 Thẻ thông tin
bởi
Taboo B2/C1
Taboo B2/C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Gramatica b2/c1
Gramatica b2/c1 Đố vui
bởi
POLSKI B2-C1 MEGATEST_czasowniki_ćw.162_s162
POLSKI B2-C1 MEGATEST_czasowniki_ćw.162_s162 Thẻ thông tin
bởi
New Password U1 B2+/C1 Reading 1
New Password U1 B2+/C1 Reading 1 Nối từ
Password B2+/C1 Reading and Vocabulary Unit 8
Password B2+/C1 Reading and Vocabulary Unit 8 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Christmas speaking_B2/C1
Christmas speaking_B2/C1 Mở hộp
bởi
B2/B2+/C1 useful phrases; Business English
B2/B2+/C1 useful phrases; Business English Khớp cặp
PERSONALITY IDIOMS - QUIZ B2/C1
PERSONALITY IDIOMS - QUIZ B2/C1 Mở hộp
bởi
C1-Quiz: Ernährungsvielfalt
C1-Quiz: Ernährungsvielfalt Đố vui
B2+, UNIT 8: ENTERTAINMENT
B2+, UNIT 8: ENTERTAINMENT Tìm đáp án phù hợp
bởi
Gesunde Ernährung C1/C2
Gesunde Ernährung C1/C2 Vòng quay ngẫu nhiên
Sinne - Fragen C1/C2
Sinne - Fragen C1/C2 Vòng quay ngẫu nhiên
B2/C1 25.11.2025
B2/C1 25.11.2025 Thẻ thông tin
bởi
B2/C1 20.01
B2/C1 20.01 Thẻ thông tin
bởi
Ripasso lessico B2/C1
Ripasso lessico B2/C1 Sắp xếp nhóm
Describing Experiences B2/C1
Describing Experiences B2/C1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
B2/C1 24.03
B2/C1 24.03 Thẻ thông tin
bởi
Conversation Topics B2/C1
Conversation Topics B2/C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Idioms B2-C1
Idioms B2-C1 Đố vui
Aptis questions B2/C1
Aptis questions B2/C1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
DaF wortschatz (B2–C1)
DaF wortschatz (B2–C1) Đố vui
bởi
Tenses Practice B2/C1
Tenses Practice B2/C1 Thẻ thông tin
bởi
Collocations with clues, B2-C1
Collocations with clues, B2-C1 Đảo chữ
bởi
Clothes vocabulary B2/C1
Clothes vocabulary B2/C1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
B2/C1 - 7B - ART
B2/C1 - 7B - ART Hoàn thành câu
bởi
Zaimki osobowe B2/C1
Zaimki osobowe B2/C1 Phục hồi trật tự
Freundschaft - Fragen (B2, C1)
Freundschaft - Fragen (B2, C1) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?