Cộng đồng

10 13

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '10 13'

10 M1 revision Starlight
10 M1 revision Starlight Chương trình đố vui
bởi
Prepare 1. Starter. pp.10-13
Prepare 1. Starter. pp.10-13 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Spotlight 5 Module 5
Spotlight 5 Module 5 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Phrasal verbs with LOOK
Phrasal verbs with LOOK Đố vui
bởi
Spt 10 Module 3 B Vocabulary
Spt 10 Module 3 B Vocabulary Nối từ
Past vs Present Simple+ RELATIVE PRONOUNS (7th grade)
Past vs Present Simple+ RELATIVE PRONOUNS (7th grade) Đố vui
bởi
Postcard Module 6C
Postcard Module 6C Hoàn thành câu
bởi
Spotlight 7 Module 9
Spotlight 7 Module 9 Sắp xếp nhóm
bởi
Tag questions
Tag questions Đố vui
bởi
Final test 5th year
Final test 5th year Chương trình đố vui
bởi
phrasal verbs 10
phrasal verbs 10 Nối từ
bởi
2A Spotlight 10
2A Spotlight 10 Nối từ
1b spotlight 10
1b spotlight 10 Nối từ
Present Simple, 3rd person singular
Present Simple, 3rd person singular Sắp xếp nhóm
bởi
phrasal verbs 10
phrasal verbs 10 Nối từ
bởi
U-13 Vocab: Illnesses
U-13 Vocab: Illnesses Tìm đáp án phù hợp
bởi
10 класс 5a
10 класс 5a Nối từ
bởi
10 класс 3c
10 класс 3c Nối từ
bởi
 数字 1-10 жесты
数字 1-10 жесты Đố vui
Xmas vocab presentation
Xmas vocab presentation Tìm đáp án phù hợp
bởi
Module 8 revision
Module 8 revision Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Spotlight 10 Module 1 Adjectives
Spotlight 10 Module 1 Adjectives Nối từ
13/10
13/10 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
13/10
13/10 Nối từ
bởi
 Лабиринт цифры 数字 1-10
Лабиринт цифры 数字 1-10 Mê cung truy đuổi
10 13
10 13 Mở hộp
bởi
10/13
10/13 Thẻ thông tin
bởi
Русинова 10-13
Русинова 10-13 Nối từ
bởi
Test 10 module 3
Test 10 module 3 Đố vui
Starlight 10 unit 1.7
Starlight 10 unit 1.7 Sắp xếp nhóm
Past Simple Module 8
Past Simple Module 8 Chương trình đố vui
bởi
Numbers 0-10 Match up #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Match up #my_teaching_stuff Nối từ
Numbers 0-10 Balloon Pop #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Balloon Pop #my_teaching_stuff Nổ bóng bay
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Thắng hay thua đố vui
Numbers 10-20
Numbers 10-20 Nối từ
Numbers 10-100
Numbers 10-100 Khớp cặp
bởi
Numbers 0-10 Find the match #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Find the match #my_teaching_stuff Tìm đáp án phù hợp
Numbers 0-10 Matching pairs #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Matching pairs #my_teaching_stuff Khớp cặp
Numbers 0-10 Maze chase #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Maze chase #my_teaching_stuff Mê cung truy đuổi
Numbers 1 - 10
Numbers 1 - 10 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Numbers 0-10 Airplane #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Airplane #my_teaching_stuff Máy bay
Harry Potter's daily routine
Harry Potter's daily routine Chương trình đố vui
bởi
Do/Make (Spotlight 6)
Do/Make (Spotlight 6) Sắp xếp nhóm
bởi
13
13 Tìm đáp án phù hợp
Spotlight 10 module 6 b
Spotlight 10 module 6 b Nối từ
bởi
glance/gaze/stare/glare/glimpse, etc.
glance/gaze/stare/glare/glimpse, etc. Nối từ
bởi
Test children 10-13
Test children 10-13 Thẻ bài ngẫu nhiên
Starlight 10 Madagascar
Starlight 10 Madagascar Nối từ
bởi
Starlight-10
Starlight-10 Vòng quay ngẫu nhiên
U-10 Vocab: buying
U-10 Vocab: buying Hoàn thành câu
bởi
Entertainment 10
Entertainment 10 Nối từ
Spotlight 10 Module 2
Spotlight 10 Module 2 Đố vui
bởi
Room on the Broom 13
Room on the Broom 13 Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Numbers 10-100 Extra
Numbers 10-100 Extra Tìm từ
bởi
Numbers 0-10 Match up 2 #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Match up 2 #my_teaching_stuff Nối từ
Academy Stars 5 Unit 10 Word Formation
Academy Stars 5 Unit 10 Word Formation Sắp xếp nhóm
CLIL 10 Energy Resources
CLIL 10 Energy Resources Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?