Cộng đồng

10 English (ESL)

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho '10 esl'

10 M1 revision Starlight
10 M1 revision Starlight Chương trình đố vui
bởi
phrasal verbs 10
phrasal verbs 10 Nối từ
bởi
Numbers 10-100
Numbers 10-100 Khớp cặp
bởi
Numbers 0-10 Find the match #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Find the match #my_teaching_stuff Tìm đáp án phù hợp
Numbers 0-10 Matching pairs #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Matching pairs #my_teaching_stuff Khớp cặp
Numbers 0-10 Match up #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Match up #my_teaching_stuff Nối từ
Numbers 0-10 Balloon Pop #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Balloon Pop #my_teaching_stuff Nổ bóng bay
Numbers 0-10 Maze chase #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Maze chase #my_teaching_stuff Mê cung truy đuổi
Numbers 0-10 Airplane #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Airplane #my_teaching_stuff Máy bay
phrasal verbs 10
phrasal verbs 10 Nối từ
bởi
Spt 10 Module 3 B Vocabulary
Spt 10 Module 3 B Vocabulary Nối từ
Spotlight 10 Module 1 Adjectives
Spotlight 10 Module 1 Adjectives Nối từ
Numbers 10-100 Extra
Numbers 10-100 Extra Tìm từ
bởi
Academy Stars 5 Unit 10 Word Formation
Academy Stars 5 Unit 10 Word Formation Sắp xếp nhóm
CLIL 10 Energy Resources
CLIL 10 Energy Resources Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Numbers 0-10 Match up 2 #my_teaching_stuff
Numbers 0-10 Match up 2 #my_teaching_stuff Nối từ
2A Spotlight 10
2A Spotlight 10 Nối từ
1b spotlight 10
1b spotlight 10 Nối từ
Suffixes: -er, -or, -ist, -ian
Suffixes: -er, -or, -ist, -ian Đố vui
bởi
Unit 14. Health and fitness. Vocabulary. Phrasal verbs. 10th form. Grammar and Vocabulary. Macmillan.
Unit 14. Health and fitness. Vocabulary. Phrasal verbs. 10th form. Grammar and Vocabulary. Macmillan. Nối từ
bởi
Spotlight 10 Unit 4c
Spotlight 10 Unit 4c Đố vui
bởi
10th grade Past tenses
10th grade Past tenses Đố vui
bởi
10 класс 3c
10 класс 3c Nối từ
bởi
10 класс 5a
10 класс 5a Nối từ
bởi
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Thắng hay thua đố vui
Formal and informal phrases
Formal and informal phrases Đố vui
bởi
Module 1 Spotlight 10
Module 1 Spotlight 10 Nối từ
bởi
Spotlight 10 Module 1a
Spotlight 10 Module 1a Nối từ
bởi
Academy Stars Unit 10
Academy Stars Unit 10 Đảo chữ
bởi
starlight 10 unit 3/1 matching words in bold
starlight 10 unit 3/1 matching words in bold Nối từ
Starlight 10 unit 1.7
Starlight 10 unit 1.7 Sắp xếp nhóm
Traits of character
Traits of character Sắp xếp nhóm
bởi
Test 10 module 3
Test 10 module 3 Đố vui
Jobs warm-up (Spotlight 10, 3b)
Jobs warm-up (Spotlight 10, 3b) Đố vui
bởi
Job, work, career
Job, work, career Đố vui
bởi
Spotlight 10 module 5 a
Spotlight 10 module 5 a Nối từ
bởi
Valentine's Day esl
Valentine's Day esl Nối từ
Reported Questions 10
Reported Questions 10 Phục hồi trật tự
bởi
Spotlight 10 module 5 b
Spotlight 10 module 5 b Nối từ
bởi
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Nối từ
ESL
ESL Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Numbers 10-20
Numbers 10-20 Nối từ
Numbers 1 - 10
Numbers 1 - 10 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Tìm từ
Spotlight 10 module 6 b
Spotlight 10 module 6 b Nối từ
bởi
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Ô chữ
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151
Rainbow English 10 Unit 3 Step 10 p 151 Khớp cặp
Rainbow English 10 Unit 3 Step 7 p 137
Rainbow English 10 Unit 3 Step 7 p 137 Thẻ thông tin
Acacdemy Stars 3 Unit 10 Writing
Acacdemy Stars 3 Unit 10 Writing Thứ tự xếp hạng
bởi
numbers 0-10 (small letters)
numbers 0-10 (small letters) Hangman (Treo cổ)
glance/gaze/stare/glare/glimpse, etc.
glance/gaze/stare/glare/glimpse, etc. Nối từ
bởi
Starlight-10
Starlight-10 Vòng quay ngẫu nhiên
Starlight 10 Madagascar
Starlight 10 Madagascar Nối từ
bởi
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169 Thắng hay thua đố vui
1c фразовый глагол look spotlight 10
1c фразовый глагол look spotlight 10 Nối từ
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169 Nối từ
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169 Khớp cặp
Rainbow English 10 Unit 1 Step 9 ex 2 p 39
Rainbow English 10 Unit 1 Step 9 ex 2 p 39 Đố vui
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169
Rainbow English 10 Unit 4 Step 2 p169 Ô chữ
Ways to look
Ways to look Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?