Cộng đồng

As-as

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'as as'

As ... as / Not as ... as
As ... as / Not as ... as Đố vui
bởi
as ... as
as ... as Nối từ
bởi
3 - as + adjective + as / adjective + enough
3 - as + adjective + as / adjective + enough Đố vui
bởi
2 - as + adjective + as / adjective + enough
2 - as + adjective + as / adjective + enough Đúng hay sai
bởi
1 - as + adjective + as / adjective + enough
1 - as + adjective + as / adjective + enough Đố vui
bởi
as ... as ... phrases
as ... as ... phrases Nối từ
bởi
AS Unit 5.6 Language in Use
AS Unit 5.6 Language in Use Đố vui
bởi
AS Unit 5 p. 65
AS Unit 5 p. 65 Phục hồi trật tự
bởi
AS Unit 5.6 Language in Use (2)
AS Unit 5.6 Language in Use (2) Phục hồi trật tự
bởi
As... as - not as...as
As... as - not as...as Phục hồi trật tự
bởi
As ... as/ not as ... as
As ... as/ not as ... as Mở hộp
bởi
AS 1 Unit 4 pp 50-53
AS 1 Unit 4 pp 50-53 Nối từ
bởi
AS 2  Unit 4  pp 44-45
AS 2 Unit 4 pp 44-45 Tìm đáp án phù hợp
bởi
AS 3 Unit 1 p. 8-9
AS 3 Unit 1 p. 8-9 Nối từ
bởi
  as... as
as... as Phục hồi trật tự
bởi
AS 2 pp. 50-51 quiz
AS 2 pp. 50-51 quiz Đố vui
bởi
AS 2 Reading Time 1 voc
AS 2 Reading Time 1 voc Nối từ
bởi
AS U8 farm animals
AS U8 farm animals Lật quân cờ
bởi
AS Farm animals
AS Farm animals Thẻ thông tin
bởi
AS Reading Time 4 (scene 5) game show (T/F)
AS Reading Time 4 (scene 5) game show (T/F) Chương trình đố vui
bởi
As... as - not as...as
As... as - not as...as Phục hồi trật tự
bởi
as ....as, not as...as, less than
as ....as, not as...as, less than Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
AS U8 Farm animals 1
AS U8 Farm animals 1 Quả bay
bởi
AS U8 farm animals 1
AS U8 farm animals 1 Khớp cặp
bởi
Comparatives  + As... as
Comparatives + As... as Hoàn thành câu
bởi
AS AS - Set Comparisons
AS AS - Set Comparisons Tìm đáp án phù hợp
bởi
Comparative as as
Comparative as as Đố vui
bởi
comparatives/as...as
comparatives/as...as Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Spotlight 5 as...as
Spotlight 5 as...as Nối từ
bởi
too / enough / as...as
too / enough / as...as Hoàn thành câu
bởi
too, enough, as ... as
too, enough, as ... as Tìm đáp án phù hợp
bởi
AS 2 Unit 3 p. 38
AS 2 Unit 3 p. 38 Nối từ
bởi
As ... as, too, enough
As ... as, too, enough Đúng hay sai
bởi
AS U8 Farm animals 1
AS U8 Farm animals 1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
AS 2 pp. 50-51
AS 2 pp. 50-51 Nối từ
bởi
AS 2 pp 52-53
AS 2 pp 52-53 Nối từ
bởi
AS SOON AS, AS, THEN, WHEN, WHILE ...
AS SOON AS, AS, THEN, WHEN, WHILE ... Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
as.....as
as.....as Nối từ
as as
as as Đố vui
bởi
Comparatives as... as / not as ... as
Comparatives as... as / not as ... as Đố vui
bởi
as ... as Afanasyeva 7
as ... as Afanasyeva 7 Nối từ
bởi
as if/as though
as if/as though Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
as ... as idioms
as ... as idioms Nối từ
bởi
As... as - not as...as
As... as - not as...as Phục hồi trật tự
bởi
As... as - not as...as
As... as - not as...as Phục hồi trật tự
bởi
Comparison as...as
Comparison as...as Mở hộp
bởi
AS AS - Set Comparisons
AS AS - Set Comparisons Tìm đáp án phù hợp
Grammar Goals Unit 5 (AS 2) quiz
Grammar Goals Unit 5 (AS 2) quiz Đố vui
bởi
GG4 Unit 0.3  as ... as
GG4 Unit 0.3 as ... as Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
2.3 - Too, enough, as ... as
2.3 - Too, enough, as ... as Phục hồi trật tự
bởi
Grammar Goals Unit 5 (AS 2)
Grammar Goals Unit 5 (AS 2) Nối từ
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?