Charts
Yêu cầu đăng ký
764 kết quả cho 'charts'
charts
Đảo chữ
describing charts
Nối từ
Bar charts
Phục hồi trật tự
Charts comparison exercise
Hoàn thành câu
in the charts
Nối từ
Spotlight 6 Charts (2)
Nổ bóng bay
environment charts complete
Hoàn thành câu
Pie charts vocab
Sắp xếp nhóm
IELTS unit 11 charts
Nối từ
IELTS - charts description synonyms
Thẻ thông tin
Wordws for Pie charts:
Nối từ
Comparative structures_bar charts
Thẻ bài ngẫu nhiên
pie charts with gaps
Hoàn thành câu
Charts' sentence structure reinforcement
Hoàn thành câu
7c "In the charts"
Chương trình đố vui
Vocabulary- graphs, diagrams, charts
Chương trình đố vui
Goals for charts
Nối từ
IELTS Writing Task 1 - vocabulary
Sắp xếp nhóm
Leisure time in a typical week 1998-99 | IELTS
Hoàn thành câu
How to describe the charts
Sắp xếp nhóm
IELTS Writing Task 1 - drilling 1
Hoàn thành câu
Describing graphs; types of charts/graphs
Thẻ bài ngẫu nhiên
Describing graphs; types of charts/graphs
Thẻ bài ngẫu nhiên
Pie charts (Fill in the gaps)
Hoàn thành câu
Verbs for describing charts (3 categories)
Sắp xếp nhóm
[CG to IELTS] Pie Charts and Mixed Graphs - Linking words
Hoàn thành câu
ielts graphs charts writing 1 numbers to compare
Tìm đáp án phù hợp