Cộng đồng
Countable-uncountable
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'countable uncountable'
Countable or Uncountable?
Sắp xếp nhóm
bởi
Trembichi
countable uncountable
165
Countable and Uncountable Nouns
Sắp xếp nhóm
bởi
Taya
English
Английский
Countable Uncountable Nouns
Spotlight 11
183
Go getter 2, Unit 2.2. Countable and uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Volginaksenia
Go Getter 2
countable and uncountable nouns
Food
688
Countable and uncountable nouns
Hoàn thành câu
bởi
Vicktoriashishl
4 класс
Английский
English
Countable and uncountable food
Spotlight 4
1
Countable/uncountable nouns (food)
Sắp xếp nhóm
bởi
Arisha2103
countable/uncountable
218
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Edel2009
69
countable / uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
English7
food
241
Food: countable/uncountable
Đúng hay sai
bởi
Anastacey
Взрослые
Английский
English
Food
Grammar
SpeakOut Elem
73
Countable/uncountable
Đố vui
bởi
Lovelypost
Go Getter 2
125
Countable/Uncountable
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Sly8411
25
COUNTABLE UNCOUNTABLE
Đố vui
bởi
Romanovakate990
63
Countable / uncountable
Đúng hay sai
bởi
Veramarty
55
countable / uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Olgabalitskaya
4 класс
food
Spotlight 4
82
AS3 U4 Countable Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Marinavserova1
AS3 U4
34
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Alexandraglazov
55
Countable/Uncountable
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Mmm7ann
64
Countable / Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Anastasia98
64
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Luba01061204
Spotlight 4
Spotlight 5
59
Food: countable/uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Anastacey
8-12
Английский
English
Food
202
Countable/Uncountabe + quantifiers + FF3 unit 4
Đố vui
bởi
Trembichi
countable uncountable
Countable / Uncountable
Đố vui
bởi
Elenarazumnaya
Взрослые
English
Английский
IELTS
15
countable/uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Amardareva
Spotlight 4
10
countable uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Anechkasun
11
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Lovelypost
9
countable / uncountable
Nổ bóng bay
bởi
Tanagoria
9
Countable/Uncountable
Mở hộp
bởi
Oksi1297n
5
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Yulyaivanova
7
Countable/ uncountable
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Alexandrakropac
6
countable/uncountable
Hoàn thành câu
bởi
Taistroshina
7
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Iuliavilkova
4
countable/uncountable
Đập chuột chũi
bởi
Nadezhdav
Spotlight 5
6
countable / uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Valdemina96
6
Countable Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Aburavtsova1
4
Countable /uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Kse120180
4
Countable - Uncountable
Đúng hay sai
bởi
Bagrovax
7
countable uncountable
Đúng hay sai
bởi
Natalyamauve
Go Getter 2
5
Countable - Uncountable much/many - Group sort
Sắp xếp nhóm
bởi
Rivakononova
Spotlight 4
49
Much or many ?
Sắp xếp nhóm
bởi
Irfed071288
Взрослые
Plural/ singular/ countable/ uncountable
53
Countable and uncountable nouns
Sắp xếp nhóm
bởi
Khamatulina85
28
Quantifiers, countable & uncountable nouns
Đố vui
bởi
Yelena
72
Countable / uncountable nouns
Sắp xếp nhóm
bởi
Ziksal
24
0.5 Countable Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Vesna2000
Go Getter 3
42
2.2 Countable & Uncountable nouns
Đúng hay sai
bởi
Jzhprana
Go Getter 2
143
Countable and uncountable nouns
Sắp xếp nhóm
bởi
Tretyaplaneta76
112
countable/ uncountable nouns
Sắp xếp nhóm
bởi
Moonshadow837
25
gg3 0.5 countable/uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Nataliastrab
32
Countable Uncountable food
Đập chuột chũi
bởi
Kasatik94
Spotlight 5
160
Solutions Elementary 4A Countable and Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Natalsamarina
Solutions Elementary
44
YS1 Countable & Uncountable nouns
Đúng hay sai
bởi
Dream1
Your Space 1
Food
91
Countable / Uncountable nouns
Đập chuột chũi
bởi
Margaritaten
Spotlight 5
38
Countable & Uncountable nouns.
Đúng hay sai
bởi
Smolenskayaelen
GG 2
29
Countable and Uncountable nouns (Go Getter 3)
Đố vui
bởi
Dementeva1
3 класс
4 класс
5 класс
Английский
English
Go Getter 3
66
Countable & Uncountable nouns
Đúng hay sai
bởi
Yelena
224
Countable and uncountable nouns
Đúng hay sai
bởi
1282919
27
Countable and Uncountable Food
Sắp xếp nhóm
bởi
Primachek
118
Исчисляемые/ неисчисляемые существительные
Sắp xếp nhóm
bởi
Arisha2103
teenagers
Взрослые
kids
Английский
English
countable/uncountable
34
A, an, -
Sắp xếp nhóm
bởi
Mouseigni
A-an
Countable
Uncountable
510
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Kriskris
2
countable/ uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Missmarytroff
2
Countable/Uncountable
Sắp xếp nhóm
bởi
Dudkinalelya
3
Hiển thị thêm
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?