Ef4
Yêu cầu đăng ký
520 kết quả cho 'ef4'
Second Conditional // Crazy sentences
Thẻ bài ngẫu nhiên
EF4+
Hangman (Treo cổ)
1B Personality
Nối từ
Second and First Conditional
Đố vui
1A action and state verbs
Đố vui
First or Second Conditional
Hoàn thành câu
2A Money
Thẻ thông tin
Describe their personalities
Mở hộp
All tenses revision
Đố vui
Food questions EF inter
Thẻ bài ngẫu nhiên
Explain using defining/non-defining relative clauses (EF Inter. 10A)
Thẻ bài ngẫu nhiên
EF4 E U2B. Adjectives
Nối từ
EF4 Pre Vocab Adj
Ô chữ
Dependent prepositions EF4
Vòng quay ngẫu nhiên
4B colours Beginner EF4
Nối từ
8B Activities Beginner EF4
Nối từ
Relationships: EF4 5B
Nối từ
6 B Beginner EF4
Hoàn thành câu
Feelings EF4 Upper-intermediate
Tìm đáp án phù hợp
4A People Beginner EF4
Đảo chữ
Speaking: Work (EF4:8A)
Thẻ bài ngẫu nhiên
EF4 SB p.99
Sắp xếp nhóm
Am EF4 unit 7A
Nối từ
4A possessive's Beginner EF4
Đố vui
EF4 grammar adjectives
Mở hộp
EF4 Vocabulary Quiz (1A)
Thẻ bài ngẫu nhiên
Can/can't Elementary EF4 grammar
Lật quân cờ
4 A People Beginner EF4
Đố vui
EF4 Vocab revision (5&6)
Nối từ
8A Can / Can't Beginner EF4
Đố vui
EF4 Pre-Int 5A Vocabulary
Hoàn thành câu
Wishes (EF4 UI TB 5A)
Thẻ bài ngẫu nhiên
4 A People - SPELL the word - Beginner EF4
Đánh vần từ
4B (b) grammar Beginner EF4
Phục hồi trật tự
4B colours - Study- Beginner EF4
Thẻ thông tin
Voc: Money (EF4 Int: 2A)
Sắp xếp nhóm
EF4 Inter 3A Vocab (speaking)
Thẻ bài ngẫu nhiên
EF4 E U3 Voc. Question words
Nối từ
Nouns from verbs Production EF4 based (statements)
Thẻ bài ngẫu nhiên
EF4 Inter 3A Vocabulary (phrasal verbs)
Hoàn thành câu
2 REVISION to be + - ? Elementary EF4
Phục hồi trật tự
5B (b) Grammar Beginner (page 101) EF4
Phục hồi trật tự
EF4 Elem 3A Ex.3 (speaking)
Mở hộp
Making nouns from verbs Presentation EF4 (Int)
Sắp xếp nhóm
4A (b) POSSESIVE 'S - Beginner EF4
Thẻ thông tin
2 B Adjectives to STUDY EF4 Elementary
Phục hồi trật tự