Learn-to-read
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'learn to read'
2 "SH" Make the words and read
Đánh vần từ
1 Long "U" Make the words and read
Đánh vần từ
learn to read
Nối từ
Learn to read
Phục hồi trật tự
learn to read Revision
Đảo chữ
learn to read numbers
Mở hộp
Learn to read
Đố vui
Learn to Read
Mở hộp
2 Make words "E" (=Starfall) (with words)
Đánh vần từ
READING CARDS (a, i, o, u, e, a-e, i-e, ch, sh)
Thẻ thông tin
Tic, Tac, Toe I see..._cards
Thẻ bài ngẫu nhiên
E - W Reading
Thẻ bài ngẫu nhiên
Run, Tic, Run
Thẻ bài ngẫu nhiên
2 "CH" Spell the words
Đánh vần từ
A, B, C, D
Sắp xếp nhóm
Phonics catbigmop
Tìm đáp án phù hợp
(5A) Lesson 4 Spell the word
Đánh vần từ
Tic, Tac, Toe sit on the step_cards
Thẻ bài ngẫu nhiên
Tic, Tac, Toe (hot dog)
Thẻ bài ngẫu nhiên
2 Make the words "U" =Starfall (with words)
Đánh vần từ
learn-read
Thẻ thông tin
A, B, C, D
Câu đố hình ảnh
Tic, Tac, Toe sip milk_cards
Thẻ bài ngẫu nhiên
Learn to read Part 1
Đảo chữ
Learn to read 15-2D
Thẻ bài ngẫu nhiên
Oxford Phonics world 2 U1 /an/
Tìm đáp án phù hợp
Learn to learn
Tìm đáp án phù hợp
Read. Revision.
Tìm từ
Oxford Phonics World 2 Egg
Đố vui
Irregular Verbs (learn-read)
Thẻ thông tin
Listen, read and learn
Thẻ bài ngẫu nhiên
Learn to Read 2 U short/long
Khớp cặp
I can read. Read the words.
Lật quân cờ
To read
Mở hộp