Cộng đồng
Pet
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'pet'
Tools (PET)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Blissnata
PET Complete
31
Reported Speech Quiz PET
Đố vui
bởi
Blissnata
PET Complete
43
Speech Verbs PET
Nối từ
bởi
Blissnata
PET Complete
14
Linkers for PET
Mở hộp
bởi
Annieg
Complete PET 2nd edition
33
PET Cambridge Reading Part 1 ( Collins 2020 test 2)
Đố vui
bởi
Udovichenkoas
7 класс
8 класс
Английский
English
PET Cambridge 2020
18
PET Cambridge Part 1 ( Collins 2020, test 1)
Đố vui
bởi
Udovichenkoas
7 класс
8 класс
Английский
English
PET Cambridge 2020
22
PET Synonyms Phrase
Nối từ
bởi
Nbschoolepc
Pet
59
Feelings. PET
Nối từ
bởi
Dgafshin
PET
66
PET Collocations make, do, have, take
Sắp xếp nhóm
bởi
Nbschoolepc
Pet
Spotlight 7
87
PET collocations
Sắp xếp nhóm
bởi
Nbschoolepc
Pet
25
Complex Object 1: Pronouns
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Nastenka1551
PET
26
PET speaking
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Nastenka1551
PET
39
Clothes (PET)
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Volginaksenia
PET
25
Answer the questions (PET)
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Merelymercy
PET
37
Bedroom
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Polaxy
PET
11
PET prepositions
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Nbschoolepc
Pet
Spotlight 5
14
Past tenses Time markers
Sắp xếp nhóm
bởi
Lionesssy
PET
10
PET
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Myschool2023
4
Speaking Part 1 (PET for Schools)
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Merelymercy
Английский
Exam
English
PET
PET Booster
115
Education
Nối từ
bởi
Dgafshin
PET
13
Speaking activity - agreeing and expressing preferences
Nối từ
bởi
Merelymercy
PET
6
My pet
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Zhujiahao05
Kids Box Starter
My animals
22
Pet show
Câu đố hình ảnh
bởi
Bestteachers
17
Reading Part 4 Test 1 Training Pet
Sắp xếp nhóm
bởi
Dgafshin
PET
6
PET Speaking
Mở hộp
bởi
Mercoolovaschool
32
Health (PET)
Nối từ
bởi
Madamgurova
24
PET speaking
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Igelni
16
Pet Show
Đảo chữ
bởi
Svetser2
English
Английский
Super Minda 1
30
Travel Speaking
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Evgenipopova
PET
7
Match formal verbs with their informal equivalents
Nối từ
bởi
Dgafshin
PET
5
PET discussion
Sắp xếp nhóm
bởi
Youngoffender
12-13
English
Cambridge Preliminary
B1
58
PET
Nối từ
bởi
Katechursina
3
PET
Nối từ
bởi
Myschool2023
3
Adjectives order
Thứ tự xếp hạng
bởi
Darasedakova9
5 класс
6 класс
7 класс
8 класс
9 класс
10 класс
11 класс
12 класс
Начальная
Средняя школа
Среднее образование
Высшее образование
Взрослые
English
Английский
Английский
PET
2
Beginnings of the sentences (tenses)
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Lionesssy
PET
2
parts of clothes pet vocabulary
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Mslanaborisova
Средняя школа
Английский
English
pet
2
Tools (PET)
Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Sdlfh
12
PET Speaking
Lật quân cờ
bởi
Meinherzschlagt
13
Copy of Adjective or Adverb
Tìm đáp án phù hợp
bởi
Nbschoolepc
8 класс
Среднее образование
Pet
Spotlight 7
2
Verbs expressing attitude and opinion
Nối từ
bởi
Dgafshin
PET
3
Natural Disasters
Đảo chữ
bởi
Blissnata
PET Complete
63
Will/be going to .
Đố vui
bởi
Nbschoolepc
ket
Pet
Spotlight 5
Spotlight 6
103
too, too much, too many, enough B1
Thắng hay thua đố vui
bởi
Lusinebuzz
B1
PET
42
Pet
Mở hộp
bởi
Gorl777
Дошкольник
Match up PET
Nối từ
bởi
Dashafire
Pet
Tìm từ
bởi
Irishtacey
pet
Hoàn thành câu
bởi
Angelinaarchibasova
PET
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
U82810254
Suffixes -ment, -ation, -ion. Complete PET unit 11
Sắp xếp nhóm
bởi
Eugeneteacher
Complete PET
38
Natural Places
Đố vui
bởi
Blissnata
PET Complete
18
pet
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Ykayurina
Animals
Family and friends 1
1
PET
Nối từ
bởi
Myschool2023
1
pet
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Dyadkin
PET
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
U82810254
pet
Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Allaparfenn
PET
Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
U82810254
Family PET
Thẻ thông tin
bởi
Jamgirlomsk
English
Family
1
pet
Nối từ
bởi
Nida22
PET+
Nối từ
bởi
Alllina
pet
Khớp cặp
bởi
Faraway1
Hiển thị thêm
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?