Cộng đồng

Komvux

Yêu cầu đăng ký

132 kết quả cho 'komvux'

Unit 1.1 (part 2) A tour of the school
Unit 1.1 (part 2) A tour of the school Thẻ thông tin
Unit 1.1 (part 1) A tour of the school
Unit 1.1 (part 1) A tour of the school Thẻ thông tin
Unit 1.3 English is cool
Unit 1.3 English is cool Thẻ thông tin
Begrepp inom volym, vikt och längd
Begrepp inom volym, vikt och längd Sắp xếp nhóm
Unit 3.3 Working for others
Unit 3.3 Working for others Thẻ thông tin
Tallinje 1-20
Tallinje 1-20 Gắn nhãn sơ đồ
(shared) Booktalk questions in English
(shared) Booktalk questions in English Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Unit 1.2 I live here
Unit 1.2 I live here Thẻ thông tin
Ordövning 7
Ordövning 7 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 17
Ordövning 17 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 28
Ordövning 28 Hoàn thành câu
bởi
Unit 3.2 Life's hard
Unit 3.2 Life's hard Thẻ thông tin
Unit 4.2 Shop till you drop!
Unit 4.2 Shop till you drop! Thẻ thông tin
Ordförråd 2
Ordförråd 2 Thẻ thông tin
bởi
Ordförråd 6
Ordförråd 6 Thẻ thông tin
bởi
Ordförråd 7
Ordförråd 7 Thẻ thông tin
bởi
Först till Amerika
Först till Amerika Thẻ thông tin
bởi
Ordövning 12
Ordövning 12 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 18
Ordövning 18 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 31
Ordövning 31 Hoàn thành câu
bởi
"Vågen"
"Vågen" Thẻ thông tin
bởi
Multiplikation 2, 3, 4 och 5
Multiplikation 2, 3, 4 och 5 Vòng quay ngẫu nhiên
Unit 2.3 Friends and family
Unit 2.3 Friends and family Thẻ thông tin
Unit 5.2 Asking the way
Unit 5.2 Asking the way Thẻ thông tin
Partikelverb 2
Partikelverb 2 Hoàn thành câu
bởi
I huvudet på en snattare, Språkporten bas, s. 154 - 156
I huvudet på en snattare, Språkporten bas, s. 154 - 156 Thẻ thông tin
bởi
Unit 2.2 Making friends
Unit 2.2 Making friends Thẻ thông tin
Unit 1.3 In the school canteen
Unit 1.3 In the school canteen Thẻ thông tin
Ordövning 24
Ordövning 24 Hoàn thành câu
bởi
Ordföljd 2a
Ordföljd 2a Phục hồi trật tự
bởi
Grundläggande klockan
Grundläggande klockan Nối từ
Unit 2.3 Those were the days
Unit 2.3 Those were the days Thẻ thông tin
Ordförråd 9
Ordförråd 9 Thẻ thông tin
bởi
"Fake news" - Språkporten Bas sid. 242-243
"Fake news" - Språkporten Bas sid. 242-243 Thẻ thông tin
bởi
Windows
Windows Nối từ
bởi
Bäst och dyrast
Bäst och dyrast Thẻ thông tin
bởi
Ordövning 9
Ordövning 9 Hoàn thành câu
bởi
Ensam hemma
Ensam hemma Thẻ thông tin
bởi
Unit 4.3 (part 1) A TV quiz show
Unit 4.3 (part 1) A TV quiz show Thẻ thông tin
Unit 4.3 (part 2) A TV quiz show
Unit 4.3 (part 2) A TV quiz show Thẻ thông tin
Solens vitamin, Språkporten bas s. 118-119
Solens vitamin, Språkporten bas s. 118-119 Thẻ thông tin
bởi
Ordförråd 8
Ordförråd 8 Thẻ thông tin
bởi
Unit 2.1 Daily Routines
Unit 2.1 Daily Routines Thẻ thông tin
Pestblommor del 5 (kapitel 23-28)
Pestblommor del 5 (kapitel 23-28) Thẻ thông tin
bởi
Pestblommor, del 2 (kapitel 6-10)
Pestblommor, del 2 (kapitel 6-10) Thẻ thông tin
bởi
Ordövning 21
Ordövning 21 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 25
Ordövning 25 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 27
Ordövning 27 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 30
Ordövning 30 Hoàn thành câu
bởi
Ordövning 35
Ordövning 35 Hoàn thành câu
bởi
"Pandemifränder"
"Pandemifränder" Thẻ thông tin
bởi
Ordföljd
Ordföljd Phục hồi trật tự
bởi
Unit 4.2 Getting to work
Unit 4.2 Getting to work Thẻ thông tin
Unit 3.2 Helping worldwide
Unit 3.2 Helping worldwide Thẻ thông tin
Ordförråd 1
Ordförråd 1 Ô chữ
bởi
Ordförråd 3
Ordförråd 3 Thẻ thông tin
bởi
"Trollen som luras på nätet" Språkporten Bas s. 244-245
"Trollen som luras på nätet" Språkporten Bas s. 244-245 Thẻ thông tin
bởi
Unit 5.2 Well done
Unit 5.2 Well done Thẻ thông tin
Pandemifränder - en novell av Lina Wolff
Pandemifränder - en novell av Lina Wolff Thẻ thông tin
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?