Cộng đồng

Kindergarten 1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'k1'

Kegunaan Kaki
Kegunaan Kaki Sắp xếp nhóm
bởi
词语和图片配对游戏
词语和图片配对游戏 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Friends
Friends Phục hồi trật tự
bởi
Pokok
Pokok Gắn nhãn sơ đồ
bởi
水果颜色分类
水果颜色分类 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Operasi tambah
Operasi tambah Đố vui
bởi
(Cikgu Mira) T2RPH Rumah
(Cikgu Mira) T2RPH Rumah Đố vui
bởi
认识生字1
认识生字1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
K1笔画找朋友
K1笔画找朋友 Tìm đáp án phù hợp
bởi
2026 K1 第一学期亲子共学游戏
2026 K1 第一学期亲子共学游戏 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
我的心情怎麼樣?
我的心情怎麼樣? Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
-an -at words
-an -at words Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
习字配对word match1
习字配对word match1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Days of a Week
Days of a Week Tìm đáp án phù hợp
bởi
K1 P2 Math
K1 P2 Math Đố vui
bởi
Match the cr words
Match the cr words Khớp cặp
bởi
交通工具(Transportation)
交通工具(Transportation) Mở hộp
bởi
Huruf N
Huruf N Tìm đáp án phù hợp
bởi
穿着搭配——量词
穿着搭配——量词 Nối từ
bởi
Animals (1)
Animals (1) Xem và ghi nhớ
bởi
k1k2 1-2
k1k2 1-2 Vòng quay ngẫu nhiên
Emotions Match Up!
Emotions Match Up! Nối từ
bởi
ow/ou
ow/ou Nối từ
bởi
Singapore
Singapore Mở hộp
bởi
各种各样的屋子
各种各样的屋子 Nối từ
bởi
K1/T2/RPH27: Peralatan Siapa? (Whose tools are these?)
K1/T2/RPH27: Peralatan Siapa? (Whose tools are these?) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Pets (KB)
Pets (KB) Tìm từ
Tes123..
Tes123.. Tìm từ
bởi
Belajar Angka (1 - 10)
Belajar Angka (1 - 10) Nối từ
bởi
lesson
lesson Mê cung truy đuổi
bởi
Math
Math Đố vui
bởi
Uncle Tang's Cabbages - Vocabulary
Uncle Tang's Cabbages - Vocabulary Mê cung truy đuổi
bởi
(Nadia) Jim and Lily book
(Nadia) Jim and Lily book Khớp cặp
bởi
yo puedo cuidar la tierra
yo puedo cuidar la tierra Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
家庭用具
家庭用具 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Make a sentence with your thinking!
Make a sentence with your thinking! Phục hồi trật tự
bởi
Baju Melayu
Baju Melayu Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Leaves
Leaves Khớp cặp
bởi
Find the Hidden Words!
Find the Hidden Words! Tìm từ
bởi
name
name Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Kata Ganti Nama Diri- Keluarga Besar
Kata Ganti Nama Diri- Keluarga Besar Hoàn thành câu
bởi
test 1
test 1 Đảo chữ
bởi
တိရစ္ဆာန်_၀၁
တိရစ္ဆာန်_၀၁ Nối từ
bởi
Skip Counting by 2s
Skip Counting by 2s Đố vui
bởi
K1第三学期口语词汇(第一周和第二周)
K1第三学期口语词汇(第一周和第二周) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Let's name the body parts!
Let's name the body parts! Mở hộp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?