Cộng đồng

Kindergarten 1 Language

Yêu cầu đăng ký

253.016 kết quả cho 'k1 language'

MGM T2 WORDWALL WEEK 8
MGM T2 WORDWALL WEEK 8 Nối từ
AGM T4 SEA ANIMALS Wordwall game - WEEK 4
AGM T4 SEA ANIMALS Wordwall game - WEEK 4 Mở hộp
K1_T2_RPH30
K1_T2_RPH30 Lật quân cờ
bởi
K1第三学期口语词汇(第一周和第二周)
K1第三学期口语词汇(第一周和第二周) Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
K1_T2_RPH35
K1_T2_RPH35 Mở hộp
bởi
K1/T2/RPH27: Peralatan Siapa? (Whose tools are these?)
K1/T2/RPH27: Peralatan Siapa? (Whose tools are these?) Tìm đáp án phù hợp
bởi
Suku kata D, G, R, L
Suku kata D, G, R, L Đập chuột chũi
bởi
Place these letters in Alphabetical order
Place these letters in Alphabetical order Sắp xếp nhóm
bởi
K1 T3 RPH3
K1 T3 RPH3 Nổ bóng bay
bởi
(Cikgu Mira) T2RPH Rumah
(Cikgu Mira) T2RPH Rumah Đố vui
bởi
K1 T3RPH1 Di Jalan Raya
K1 T3RPH1 Di Jalan Raya Đố vui
bởi
交通工具(Transportation)
交通工具(Transportation) Mở hộp
bởi
Huruf N
Huruf N Tìm đáp án phù hợp
bởi
Turn-Taking Wheel
Turn-Taking Wheel Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
K2/T2/RPH20: Susun Huruf
K2/T2/RPH20: Susun Huruf Đảo chữ
bởi
动物分类
动物分类 Sắp xếp nhóm
bởi
穿着搭配——量词
穿着搭配——量词 Nối từ
bởi
反义词1
反义词1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
Construction Vehicles
Construction Vehicles Sắp xếp nhóm
bởi
L15 - Short u
L15 - Short u Tìm đáp án phù hợp
(Nadia) Jim and Lily book
(Nadia) Jim and Lily book Khớp cặp
bởi
我的同学王大年
我的同学王大年 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
yo puedo cuidar la tierra
yo puedo cuidar la tierra Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
家庭用具
家庭用具 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Pokok
Pokok Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Fsaacbj
Fsaacbj Đố vui
bởi
Dolch Pre-K
Dolch Pre-K Khớp cặp
Unicorn
Unicorn Gắn nhãn sơ đồ
bởi
水果颜色分类
水果颜色分类 Tìm đáp án phù hợp
bởi
交通工具
交通工具 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
开箱游戏-偏旁
开箱游戏-偏旁 Mở hộp
bởi
Sang Nila Utama
Sang Nila Utama Đố vui
bởi
Operasi tambah
Operasi tambah Đố vui
bởi
Make a sentence with your thinking!
Make a sentence with your thinking! Phục hồi trật tự
bởi
Haiwan
Haiwan Nối từ
bởi
Baju Melayu
Baju Melayu Gắn nhãn sơ đồ
bởi
Leaves
Leaves Khớp cặp
bởi
Find the Hidden Words!
Find the Hidden Words! Tìm từ
bởi
身体部位
身体部位 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
name
name Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
Kata Ganti Nama Diri- Keluarga Besar
Kata Ganti Nama Diri- Keluarga Besar Hoàn thành câu
bởi
be quick
be quick Mở hộp
bởi
数字一到十
数字一到十 Nối từ
bởi
Emotions Match Up!
Emotions Match Up! Nối từ
bởi
Animals (1)
Animals (1) Xem và ghi nhớ
bởi
ow/ou
ow/ou Nối từ
bởi
k1k2 1-2
k1k2 1-2 Vòng quay ngẫu nhiên
Vocab kites
Vocab kites Khớp cặp
食物分组游戏
食物分组游戏 Sắp xếp nhóm
Lesson 19
Lesson 19 Mở hộp
bởi
购物与订餐
购物与订餐 Nối từ
bởi
职业--工具配对
职业--工具配对 Khớp cặp
bởi
Siapakah Saya?
Siapakah Saya? Sắp xếp nhóm
bởi
Singapore
Singapore Mở hộp
bởi
Basic Sight Words
Basic Sight Words Tìm đáp án phù hợp
bởi
Haiwan Laut
Haiwan Laut Tìm đáp án phù hợp
bởi
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?