Cộng đồng

A1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1'

Yabancılara Türkçe a1   @turkishwithesra
Yabancılara Türkçe a1 @turkishwithesra Đố vui
Şimdiki zaman-a1 fiiller
Şimdiki zaman-a1 fiiller Chương trình đố vui
Ev البيت Miftah A1
Ev البيت Miftah A1 Vòng quay ngẫu nhiên
 A1 Türkçe konuşma
A1 Türkçe konuşma Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1 Şimdiki zaman
A1 Şimdiki zaman Tìm đáp án phù hợp
bởi
Türkçe A1 Selamlaşmalar
Türkçe A1 Selamlaşmalar Nối từ
Kelime ve Dil Bilgisi - A1
Kelime ve Dil Bilgisi - A1 Đố vui
Presentarse A1
Presentarse A1 Nối từ
bởi
Turkish a1
Turkish a1 Vòng quay ngẫu nhiên
Momente A1 Lektion 1
Momente A1 Lektion 1 Đố vui
SO A1 to be
SO A1 to be Đố vui
SO A1 countries
SO A1 countries Đố vui
A1 - Şimdiki Zaman
A1 - Şimdiki Zaman Phục hồi trật tự
bởi
A1 - 1. ÜNİTE: SELAMLAŞMA-TANIŞMA
A1 - 1. ÜNİTE: SELAMLAŞMA-TANIŞMA Hoàn thành câu
Durumlar ve Söz Kalıpları A1
Durumlar ve Söz Kalıpları A1 Nối từ
bởi
Jumbled Sentences A1 Unit 1
Jumbled Sentences A1 Unit 1 Phục hồi trật tự
bởi
Momente A1 Lektion 2: Syntax - Sözdizim
Momente A1 Lektion 2: Syntax - Sözdizim Phục hồi trật tự
Türkçe A1 Alfabe (dinleme)
Türkçe A1 Alfabe (dinleme) Đố vui
bởi
Familie A1
Familie A1 Phục hồi trật tự
Türkçe A1 Alfabe dikte
Türkçe A1 Alfabe dikte Đánh vần từ
bởi
istanbul A1
istanbul A1 Đố vui
bởi
A1 Sayılar
A1 Sayılar Nối từ
bởi
Türkçe A1
Türkçe A1 Mở hộp
bởi
A1-Nerede?
A1-Nerede? Nối từ
bởi
a1 türkçe meslekler
a1 türkçe meslekler Nối từ
bởi
A1- SAATLER
A1- SAATLER Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
SO A1 Unit 1 Countries
SO A1 Unit 1 Countries Nhập câu trả lời
SO A1 Unit 1 nationalities
SO A1 Unit 1 nationalities Nhập câu trả lời
Making Sentences - A1/Starter Level
Making Sentences - A1/Starter Level Phục hồi trật tự
bởi
SO A1 Unit 1 countries
SO A1 Unit 1 countries Nhập câu trả lời
a1
a1 Hoàn thành câu
bởi
a1 unjumble
a1 unjumble Phục hồi trật tự
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
A1 Türkçe
A1 Türkçe Đảo chữ
bởi
A1
A1 Chương trình đố vui
bởi
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1 Verbs
A1 Verbs Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1 Hangman
A1 Hangman Hangman (Treo cổ)
bởi
Spin the Wheel - A1
Spin the Wheel - A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1 Adjectives
A1 Adjectives Đố vui
bởi
A1
A1 Tìm từ
bởi
Almanca a1
Almanca a1 Nối từ
bởi
A1
A1 Đố vui
bởi
A1 Verbs
A1 Verbs Mở hộp
bởi
A1
A1 Nối từ
bởi
A1
A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Wh questions (A1)
Wh questions (A1) Nối từ
bởi
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
A1
A1 Đố vui
bởi
BU KİM?/BU NE?(YABANCILARA TÜRKÇE ÖĞRETİMİ A1)
BU KİM?/BU NE?(YABANCILARA TÜRKÇE ÖĞRETİMİ A1) Sắp xếp nhóm
a1
a1 Thẻ bài ngẫu nhiên
colours (a1 vocabulary)
colours (a1 vocabulary) Đảo chữ
bởi
A1
A1 Nối từ
bởi
Pronouns (A1)
Pronouns (A1) Đố vui
bởi
A1
A1 Thẻ thông tin
A1 Adverbs
A1 Adverbs Đố vui
bởi
months (a1 vocabulary)
months (a1 vocabulary) Đảo chữ
bởi
shops (a1 vocabulary)
shops (a1 vocabulary) Thẻ thông tin
bởi
A1
A1 Đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?