Cộng đồng

A1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1'

Roadmap A1 (3A. My town)
Roadmap A1 (3A. My town) Nối từ
Roadmap A1 (5B transport)
Roadmap A1 (5B transport) Nối từ
RM A1. 1A-1C countries & nationalities
RM A1. 1A-1C countries & nationalities Hangman (Treo cổ)
Roadmap A1 (5B questions)
Roadmap A1 (5B questions) Phục hồi trật tự
Warm-up for A1 learners
Warm-up for A1 learners Vòng quay ngẫu nhiên
Speakout A1 Unit 1B Jobs
Speakout A1 Unit 1B Jobs Nối từ
Sprechen A1
Sprechen A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Gold experience A1. Jobs
Gold experience A1. Jobs Thẻ thông tin
Roadmap A1 (8B. Irregular verbs 2)
Roadmap A1 (8B. Irregular verbs 2) Thẻ thông tin
Kennenlernen A1
Kennenlernen A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Roadmap A1 (8A. Verb phrases)
Roadmap A1 (8A. Verb phrases) Thẻ bài ngẫu nhiên
Roadmap A1 (9A. Family photos)
Roadmap A1 (9A. Family photos) Thẻ thông tin
Roadmap A1 (4B make questions)
Roadmap A1 (4B make questions) Thẻ bài ngẫu nhiên
Speakout A1 Food
Speakout A1 Food Thẻ bài ngẫu nhiên
Uhrzeiten A1
Uhrzeiten A1 Lật quân cờ
Ropa (Español A1)
Ropa (Español A1) Nối từ
Sprechen Perfekt (Spektrum A1, K6)
Sprechen Perfekt (Spektrum A1, K6) Thẻ bài ngẫu nhiên
Einladungen schreiben. Kapitel 7. Klasse! A1
Einladungen schreiben. Kapitel 7. Klasse! A1 Sắp xếp nhóm
Schulfächer Klasse! A1
Schulfächer Klasse! A1 Nối từ
Roadmap A1 (10A collocation)
Roadmap A1 (10A collocation) Nối từ
A1 L8  Wohnung
A1 L8 Wohnung Hoàn thành câu
Roadmap A1 (10A. Goals)
Roadmap A1 (10A. Goals) Hoàn thành câu
A1 L9 Freizeitaktivitäten
A1 L9 Freizeitaktivitäten Đố vui
A1 LX13  krank sein
A1 LX13 krank sein Đố vui
um am im a1
um am im a1 Đố vui
Possessive adjectives\ A1
Possessive adjectives\ A1 Đố vui
SO A1 Unit 1D Common objects - match
SO A1 Unit 1D Common objects - match Nối từ
A1 Speaking
A1 Speaking Mở hộp
A1 Dates
A1 Dates Lật quân cờ
Conversation starter Roadmap A1
Conversation starter Roadmap A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Colours (A1)
Colours (A1) Gắn nhãn sơ đồ
Jobs A1
Jobs A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Freizeit A1
Freizeit A1 Đố vui
A1 LX10 Perfekt sprechen
A1 LX10 Perfekt sprechen Thẻ bài ngẫu nhiên
3B Desk SpeakOut A1
3B Desk SpeakOut A1 Nối từ
Sprechen A1
Sprechen A1 Vòng quay ngẫu nhiên
Roadmap A1 Nationalities
Roadmap A1 Nationalities Sắp xếp nhóm
Sprechen A1
Sprechen A1 Vòng quay ngẫu nhiên
Routine A1
Routine A1 Mở hộp
Roadmap A1 2B
Roadmap A1 2B Đố vui
Sprechen A1
Sprechen A1 Vòng quay ngẫu nhiên
A1 LX13 Modalverben
A1 LX13 Modalverben Hoàn thành câu
 Verb to be speaking A1
Verb to be speaking A1 Vòng quay ngẫu nhiên
Roadmap A1 (8A. When I was young)
Roadmap A1 (8A. When I was young) Hoàn thành câu
A1 LX10 Perfekt
A1 LX10 Perfekt Hoàn thành câu
A1 LX13 Modalverben
A1 LX13 Modalverben Đố vui
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
Family (Speaking a1)
Family (Speaking a1) Vòng quay ngẫu nhiên
A1
A1 Mở hộp
A1
A1 Nối từ
Quiz A1
Quiz A1 Đố vui
Aufwärmen Deutsch A1
Aufwärmen Deutsch A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
Komparativ A1
Komparativ A1 Thẻ thông tin
SO A1 Unit 5D Ordinal numbers - match
SO A1 Unit 5D Ordinal numbers - match Nối từ
Sein (A1)
Sein (A1) Tìm đáp án phù hợp
Fragewörter A1
Fragewörter A1 Đố vui
Weather_Vocabulary Level A1
Weather_Vocabulary Level A1 Nối từ
SO A1 Unit 5D Ordinal numbers - quiz
SO A1 Unit 5D Ordinal numbers - quiz Đố vui
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?